traffic
/ˈtræfɪk/The movement of vehicles, people, or data, or the illegal trade of goods or people.
Tiếng Việt
giao thông
TRÁ-phịk
Âm đầu 'TR' đọc gần giống 'tr' trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh, nhấn vào âm tiết đầu TRÁ, âm cuối 'k' đọc nhẹ.
Sự di chuyển của phương tiện, con người hoặc dữ liệu, hoặc việc buôn bán bất hợp pháp hàng hóa hoặc con người.
Meanings
9 meanings
1The vehicles that are on a road at a particular time.noundaily life
Các phương tiện đang lưu thông trên đường tại một thời điểm cụ thể.
“There's always a lot of traffic at this time of day.”
“Vào thời điểm này trong ngày lúc nào cũng có rất nhiều phương tiện giao thông.”
- We set off early to beat the traffic.
- Traffic was held up for six hours by the accident.
- I stood waiting for a gap in the oncoming traffic.
- The town's medieval streets cannot cope with modern commuter traffic.
Lưu ý 'traffic' là danh từ không đếm được, không dùng 'traffics' khi nói về xe cộ. Người Việt hay nhầm lẫn dùng 'many' thay vì 'much' hoặc 'a lot of'.
2The movement of ships, trains, or aircraft along a particular route.nountravel
Sự chuyển động của tàu thủy, tàu hỏa hoặc máy bay dọc theo một lộ trình cụ thể.
“All commercial air traffic in the area has been cancelled.”
“Tất cả các chuyến bay thương mại trong khu vực đã bị hủy bỏ.”
- The port handles a lot of transatlantic traffic.
- Air traffic controllers are on strike.
Trong ngữ cảnh này, 'traffic' thường đi kèm với các từ bổ nghĩa như 'air', 'sea', 'rail' để chỉ loại hình vận tải.
3The movement of messages and signals through an electronic communication system, especially the internet.nountechnology
Sự di chuyển của các tin nhắn và tín hiệu thông qua hệ thống truyền thông điện tử, đặc biệt là internet.
“The company's servers manage global internet traffic.”
“Các máy chủ của công ty quản lý lưu lượng internet toàn cầu.”
- Our company will help you generate more site traffic.
- They need to convert to broadband to cope with the growing volume of data and voice traffic.
Dùng từ 'lưu lượng' trong tiếng Việt để dịch chính xác nhất cho ngữ cảnh kỹ thuật này.
4The number of people buying goods or using a service at a particular time.nounbusiness
Số lượng người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ tại một thời điểm nhất định.
“The sites that are attracting traffic are professional blogs.”
“Những trang web đang thu hút lượt truy cập là các blog chuyên nghiệp.”
- Many casino companies produced solid earnings from heavy traffic during the holiday.
- Retailers are hoping for more foot traffic in the new shopping center.
Trong kinh doanh bán lẻ, cụm 'foot traffic' (lượt khách đi bộ vào cửa hàng) rất phổ biến.
5The illegal trade in something, such as drugs, arms, or people.nounpolitics
Việc buôn bán bất hợp pháp thứ gì đó, chẳng hạn như ma túy, vũ khí hoặc con người.
“He was involved in the traffic in firearms.”
“Hắn ta có liên quan đến việc buôn bán súng ống bất hợp pháp.”
- The brutal trade in human traffic must be stopped.
- Most of the traffic of narcotics is not detected.
Khi dùng với nghĩa này, 'traffic' thường đi với giới từ 'in'.
6To buy and sell something illegally, such as drugs or weapons.verbpolitics
Mua bán thứ gì đó bất hợp pháp, như ma túy hoặc vũ khí.
“Smugglers were trafficking arms across the border to the rebels.”
“Những kẻ buôn lậu đang vận chuyển vũ khí lậu qua biên giới cho quân phiến loạn.”
- He pleaded no contest to trafficking 10,000 pounds of marijuana.
- They were accused of trafficking in stolen goods.
Lưu ý cách chia động từ ở quá khứ là 'trafficked' (thêm chữ k) để giữ nguyên âm đọc /k/.
7To move people illegally, especially for the purpose of forced labor or commercial sexual exploitation.verbsocial
Di chuyển người trái phép, đặc biệt là nhằm mục đích cưỡng bức lao động hoặc bóc lột tình dục thương mại.
“The women had been trafficked and forced into sex work.”
“Những người phụ nữ đã bị buôn bán và ép buộc làm công việc tình dục.”
- An estimated 800,000 victims are trafficked across international borders each year.
- Criminal gangs are trafficking vulnerable people for cheap labor.
Đây là thuật ngữ pháp lý nghiêm trọng, thường dùng trong các bản tin thời sự về tội phạm.
8To spread or try to encourage a harmful idea or type of behavior.verbcommunication
Lan truyền hoặc cố gắng khuyến khích một ý tưởng hoặc kiểu hành vi có hại.
“We have no time for people who traffic in bigotry.”
“Chúng tôi không có thời gian cho những kẻ chuyên gieo rắc sự cố chấp.”
- The website was known for trafficking in conspiracy theories.
- Politicians should not traffic in fear and division.
Đây là nghĩa bóng, mang sắc thái chỉ trích (disapproving).
9Being congested with vehicles (specifically used in Philippine English).adjectivesocial
Bị tắc nghẽn bởi các phương tiện (đặc biệt dùng trong tiếng Anh của người Philippines).
“Don't take that road; it's very traffic right now.”
“Đừng đi con đường đó; bây giờ nó đang rất tắc nghẽn.”
- The highway is so traffic because of the accident.
- I'm going to be late because it's traffic.
Học sinh Việt Nam nên tránh dùng 'traffic' như một tính từ trong bài thi quốc tế (IELTS/TOEFL) trừ khi đang mô tả phương ngữ Philippines.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- heavy traffic
- oncoming traffic
- commuter traffic
- traffic jam
- traffic congestion
- traffic flow
- air traffic
- internet traffic
- traffic in drugs
- traffic in arms
- human trafficking
- sex trafficking
- very traffic
- so traffic
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- traffic
- third_person_singular
- traffics
- past_simple
- trafficked
- past_participle
- trafficked
- present_participle
- trafficking
Word family
- traffickedadjective
- traffic, traffickernoun
Usage patterns
- traffic in something
- oncoming traffic
- heavy traffic
- traffic somebody
- It's so traffic.
Avoid mistakes
Common mistakes
The traffics are bad today.
The traffic is bad today.
Traffic is an uncountable noun when referring to vehicles; do not use the plural form.
They trafficed the goods.
They trafficked the goods.
When adding suffixes to 'traffic', add a 'k' before 'ed' or 'ing' to preserve the hard 'k' sound.
There are too many traffics.
There is too much traffic.
Use 'much' with uncountable nouns like traffic.
Don't confuse with
- trafficker
a person who buys and sells goods illegally
“The police caught the drug trafficker.”
Use 'traffic' for the activity/movement, 'trafficker' for the person.
Academic collocations
Words that pair with "traffic" in formal and academic writing
- verb
- generateincreasemonitordirect
- adjective
- heavyoncomingvolumeillegal
- noun
- congestionsafetymanagementfatality
- preposition
- inthrough
In context
Real-world examples
- daily life
Traffic congestion in Ho Chi Minh City is a major challenge for daily commuters.
Tình trạng tắc nghẽn giao thông ở Thành phố Hồ Chí Minh là một thách thức lớn đối với những người đi làm hàng ngày.
Giao thông là vấn đề cực kỳ phổ biến và được quan tâm hàng đầu tại các đô thị lớn ở Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM.
- business
We need to optimize our website to increase organic traffic and boost sales.
Chúng ta cần tối ưu hóa trang web để tăng lưu lượng truy cập tự nhiên và thúc đẩy doanh số.
Trong kỷ nguyên số tại Việt Nam, 'traffic' là thuật ngữ chuyên môn quan trọng trong ngành Marketing và Thương mại điện tử.
- politics
The authorities are working hard to combat human trafficking in border areas.
Các cơ quan chức năng đang nỗ lực đấu tranh chống nạn buôn người tại các khu vực biên giới.
Vấn đề buôn người (human trafficking) là một vấn đề pháp lý và xã hội nghiêm trọng được chính phủ Việt Nam đặc biệt chú trọng.
- academic
Air traffic controllers must maintain high concentration levels during their shifts.
Các kiểm soát viên không lưu phải duy trì mức độ tập trung cao trong suốt ca làm việc của họ.
Liên quan đến ngành hàng không và quản lý kỹ thuật, một lĩnh vực đang phát triển mạnh tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'traffic' thường gợi nhớ ngay đến hình ảnh xe máy dày đặc và tình trạng tắc đường (traffic jams).
- Người Việt thường dùng từ 'kẹt xe' để thay thế cho 'traffic jam'.
- Trong ngữ cảnh công nghệ, người Việt thường dùng trực tiếp từ mượn 'traffic' để nói về lưu lượng truy cập web thay vì dịch sang tiếng Việt.
Etymology
Originates from the mid-16th century via French 'trafique' and Italian 'traffico', from the verb 'trafficare', which possibly has Mediterranean or Arabic roots related to 'tafriq' (distribution). Initially referred to general trade or commerce before evolving to describe the movement of vehicles in the 19th century.
Exam levels
IELTS
5.0
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ minh họa chi tiết cho từ traffic.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.