congestion
/kənˈdʒestʃən/The state of being crowded and full of traffic, or a medical condition where a body part is blocked with fluid or mucus.
Tiếng Việt
sự tắc nghẽn
kờn-GIÉT-s-chờn
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'GIÉT', âm 's' và 'chờn' phát âm nhẹ ở cuối.
Tình trạng đông đúc và kẹt xe, hoặc tình trạng y khoa khi một bộ phận cơ thể bị tắc nghẽn bởi dịch hoặc chất nhầy.
Meanings
2 meanings
1The state of being crowded and full of traffic, making movement difficult.daily life
Tình trạng đông đúc và đầy xe cộ, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
“Parking near the school causes severe traffic congestion.”
“Việc đậu xe gần trường học gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng.”
- traffic congestion and pollution
- Expect severe congestion on the approach to the freeway this morning.
- Major airports will need new runways to relieve congestion.
- Engineers are hoping network congestion will become a thing of the past.
Trong tiếng Việt, 'traffic congestion' thường được gọi là 'kẹt xe' hoặc 'tắc đường' trong giao tiếp hàng ngày, nhưng 'tắc nghẽn giao thông' được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
2The state of part of the body being blocked with blood or mucus, usually during an infection.technical
Tình trạng một bộ phận cơ thể bị tắc nghẽn bởi máu hoặc chất nhầy, thường xảy ra trong quá trình nhiễm trùng.
“This spray helps to ease nasal congestion.”
“Thuốc xịt này giúp làm giảm chứng nghẹt mũi.”
- congestion of the lungs
- He took to bed for weeks each winter with chest congestion.
- Symptoms include sneezing, congestion, and runny nose.
Khi nói về y khoa, 'nasal congestion' dịch là 'nghẹt mũi', còn 'chest congestion' là 'tức ngực' hoặc 'nghẹt đờm ở ngực'. Không dùng từ 'kẹt' trong ngữ cảnh này.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- traffic congestion
- severe congestion
- heavy congestion
- chronic congestion
- ease congestion
- relieve congestion
- reduce congestion
- cause congestion
- congestion charge
- congestion pricing
- nasal congestion
- chest congestion
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
There were many heavy congestions on the road.
There was heavy congestion on the road.
Congestion is an uncountable noun and cannot be pluralized.
We were late because of a traffic congestion.
We were late because of traffic congestion.
Because congestion is uncountable, it should not be preceded by the indefinite article 'a'.
The city needs to cure the traffic congestion.
The city needs to ease/relieve the traffic congestion.
You 'cure' a disease, but you 'ease', 'relieve', or 'reduce' congestion.
He has a congestion in his nose.
He has nasal congestion.
It is more natural to use the adjective 'nasal' or 'chest' before congestion rather than saying 'a congestion in'.
The accident made a big congestion.
The accident caused severe congestion.
Use 'cause' instead of 'make', and 'severe' or 'heavy' instead of 'big' when talking about congestion.
Don't confuse with
- indigestion
pain or discomfort in the stomach associated with difficulty in digesting food
“He took medicine for his indigestion after eating too much spicy food.”
Congestion is about blockage (like traffic or mucus), while indigestion is about stomach upset.
- constipation
a condition in which there is difficulty in emptying the bowels
“A lack of fiber in the diet can cause constipation.”
Constipation refers specifically to the bowels, whereas congestion usually refers to traffic, lungs, or nasal passages.
Academic collocations
Words that pair with "congestion" in formal and academic writing
- verb
- reduceeaserelievealleviatecauseexperience
- adjective
- severeheavychronicnasalurban
- noun
- trafficchargepricingzonenetwork
- preposition
- inonof
In context
Real-world examples
- daily life
Traffic congestion in Ho Chi Minh City is a major issue during rush hour.
Tình trạng kẹt xe ở Thành phố Hồ Chí Minh là một vấn đề lớn trong giờ cao điểm.
Kẹt xe (traffic jam/congestion) là một phần quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày ở các đô thị lớn của Việt Nam như TP.HCM và Hà Nội.
- business
Port congestion has delayed the shipment of our raw materials.
Sự tắc nghẽn tại cảng đã làm chậm trễ việc giao hàng nguyên liệu thô của chúng tôi.
Việt Nam là một quốc gia xuất khẩu lớn, nên tình trạng tắc nghẽn tại các cảng biển (port congestion) ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng và kinh tế.
- academic
Urban planners are studying new methods to reduce network congestion in smart cities.
Các nhà quy hoạch đô thị đang nghiên cứu các phương pháp mới để giảm thiểu tắc nghẽn mạng lưới trong các thành phố thông minh.
Quy hoạch đô thị và phát triển thành phố thông minh đang là chủ đề nghiên cứu phổ biến tại các trường đại học ở Việt Nam.
- medical
The doctor prescribed medication to relieve her severe chest congestion.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc để làm giảm tình trạng nghẹt đờm ở ngực nghiêm trọng của cô ấy.
Các bệnh về đường hô hấp gây nghẹt mũi, nghẹt đờm rất phổ biến ở Việt Nam do khí hậu nhiệt đới gió mùa và ô nhiễm không khí.
- daily life
I use a saline spray every morning to prevent nasal congestion.
Tôi sử dụng thuốc xịt nước muối mỗi sáng để ngăn ngừa chứng nghẹt mũi.
Sử dụng nước muối sinh lý (saline) là một thói quen chăm sóc sức khỏe phổ biến của người Việt để phòng các bệnh tai mũi họng.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'traffic congestion' thường được gọi dân dã là 'kẹt xe' (miền Nam) hoặc 'tắc đường' (miền Bắc). Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng vào giờ tan tầm (rush hour) hoặc khi trời mưa ngập.
- Trong y khoa, 'congestion' thường được hiểu là 'nghẹt' (như nghẹt mũi - nasal congestion) do thời tiết thay đổi thất thường hoặc ô nhiễm không khí tại các thành phố lớn.
Etymology
Early 15th century, from Old French congestion or directly from Latin congestionem (nominative congestio) 'a bringing together, an accumulation', noun of action from past-participle stem of congerere 'to bring together, accumulate'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ cho từ 'congestion'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích để tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành y khoa và giao thông.