jam
/dʒæm/A sweet fruit spread, a situation where things are stuck or crowded, or to push something forcefully into a space.
Tiếng Việt
mứt, sự tắc nghẽn, kẹt
giem
Phát âm giống âm 'gi' trong tiếng Việt nhưng kéo dài và kết thúc bằng âm 'm', miệng mở rộng sang hai bên.
Một loại đồ ngọt từ trái cây, tình trạng bị kẹt hoặc đông đúc, hoặc hành động đẩy mạnh thứ gì đó vào một khoảng không gian.
Meanings
10 meanings
1A thick sweet substance made by boiling fruit with sugar, often sold in jars and spread on bread.nounfood
Một chất ngọt, đặc được làm bằng cách đun sôi trái cây với đường, thường được bán trong lọ và phết lên bánh mì; mứt.
“He spread some strawberry jam on his toast.”
“Anh ấy phết một ít mứt dâu lên miếng bánh mì nướng của mình.”
- a jar of home-made jam
- Do you want jam or marmalade?
- The kids love bread and jam for tea.
Lưu ý 'jam' ở nghĩa này là danh từ không đếm được. Đừng dùng 'a jam' khi nói về đồ ăn, hãy dùng 'some jam' hoặc 'a jar of jam'.
2A situation in which it is difficult or impossible to move because there are so many people or vehicles in one particular place.nountravel
Tình trạng khó khăn hoặc không thể di chuyển vì có quá nhiều người hoặc xe cộ ở một nơi; sự tắc nghẽn, kẹt xe.
“We were stuck in a massive traffic jam for over two hours.”
“Chúng tôi đã bị kẹt trong một vụ tắc đường kinh khủng suốt hơn hai tiếng đồng hồ.”
- The bus was delayed in a five-mile jam.
- Commuters faced long jams on the motorway this morning.
- A log jam on the river prevented the boats from passing.
Trong ngữ cảnh giao thông, 'jam' là danh từ đếm được. Bạn phải nói 'a traffic jam'.
3A situation in which a machine does not work because something is stuck in one position.nounoffice work
Tình trạng máy móc không hoạt động được vì có thứ gì đó bị kẹt ở một vị trí; sự hỏng hóc do bị kẹt.
“I can't print my report because there's a paper jam.”
“Tôi không thể in báo cáo vì máy bị kẹt giấy.”
- The technician had to clear a jam in the assembly line.
- A jam in the gearbox caused the engine to stall.
Thường đi kèm với các từ như 'paper jam' (kẹt giấy) hoặc 'mechanical jam' (kẹt máy).
4A difficult or unpleasant situation that is hard to get out of.noundaily life
Một tình huống khó khăn hoặc khó chịu mà rất khó để thoát ra; tình thế khó xử, thế kẹt.
“I'm in a bit of a jam—can you lend me some money?”
“Tôi đang gặp chút khó khăn — cậu có thể cho tôi mượn ít tiền được không?”
- She always expects her parents to bail her out whenever she gets in a jam.
- How did you get yourself into such a jam?
Đây là cách dùng thân mật (informal). Cụm từ phổ biến nhất là 'be in a jam'.
5An informal performance by musicians, typically involving improvisation.nounarts culture
Một buổi biểu diễn thân mật của các nhạc sĩ, thường bao gồm việc chơi nhạc ngẫu hứng; buổi hòa tấu ngẫu hứng.
“The band had a great jam in the garage last night.”
“Ban nhạc đã có một buổi chơi nhạc ngẫu hứng tuyệt vời trong ga-ra tối qua.”
- We had a long jam session after the concert.
- It was just an impromptu jam among friends.
Từ này thường dùng trong giới nhạc sĩ (đặc biệt là Jazz hoặc Rock). 'Jam session' là cụm từ đầy đủ thường gặp.
6To push something somewhere with a lot of force, often into a small space.verbdaily life
Đẩy mạnh thứ gì đó vào đâu đó với nhiều lực, thường là vào một không gian nhỏ; nhồi nhét, ấn mạnh.
“He jammed his hands into his pockets and walked away.”
“Anh ấy thọc mạnh hai tay vào túi quần rồi bước đi.”
- She jammed the key into the lock.
- The suitcases were jammed into the trunk of the car.
- He jammed his fingers in his ears to block out the noise.
Diễn tả hành động dùng lực mạnh và có phần vội vã hoặc tức giận.
7To become unable to move or work; to make something do this.verbgeneral
Trở nên không thể di chuyển hoặc hoạt động; làm cho thứ gì đó bị kẹt.
“The window has jammed and I can't open it.”
“Cái cửa sổ đã bị kẹt và tôi không thể mở nó ra được.”
- The zipper on my jacket is jammed.
- Paper was jamming the printer all afternoon.
- The mechanism jammed solid after only a few minutes.
Có thể dùng cho cả vật (bị kẹt) hoặc người (làm kẹt thứ gì đó).
8To send out radio signals to prevent a radio broadcast from being heard or to block phone signals.verbtechnology
Phát ra các tín hiệu vô tuyến để ngăn chặn một buổi phát thanh không cho nghe thấy hoặc để chặn tín hiệu điện thoại; phá sóng, gây nhiễu.
“The government tried to jam the enemy's radio broadcasts.”
“Chính phủ đã cố gắng phá sóng các buổi phát thanh của kẻ thù.”
- Electronic equipment was used to jam the radar signals.
- Cell phone signals are often jammed in high-security areas.
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong quân sự hoặc viễn thông.
9To play music with other musicians in an informal way without practicing first.verbarts culture
Chơi nhạc với các nhạc sĩ khác một cách thân mật mà không cần tập luyện trước; chơi nhạc ngẫu hứng.
“He spent the afternoon jamming with some friends in the basement.”
“Anh ấy đã dành cả buổi chiều để chơi nhạc ngẫu hứng với vài người bạn dưới tầng hầm.”
- The jazz musicians started jamming after the main set.
- We just want to get together and jam.
Cụm từ 'jamming with someone' rất phổ biến trong giới yêu âm nhạc.
10To fill something with a large number of people or things so it cannot function properly.verbcommunication
Lấp đầy thứ gì đó bằng một lượng lớn người hoặc vật khiến nó không thể hoạt động bình thường; làm tắc nghẽn, làm tràn ngập.
“Protesters jammed the switchboard with thousands of calls.”
“Những người biểu tình đã làm nghẽn tổng đài với hàng nghìn cuộc gọi.”
- The narrow streets were jammed with tourists.
- The corridors were jammed tight with boxes.
Thường dùng để chỉ sự quá tải của hệ thống liên lạc hoặc không gian công cộng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- jams
- third_person_singular
- jams
- past_simple
- jammed
- past_participle
- jammed
- present_participle
- jamming
Word family
- jammedadjective
- jam, jammernoun
Usage patterns
- strawberry/raspberry jam
- traffic jam
- in a jam
- jam something + adv./prep.
- jam something (up)
- jam with somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I would like a strawberry jam.
I would like some strawberry jam.
When referring to food, 'jam' is usually uncountable.
We were stuck in traffic jam.
We were stuck in a traffic jam.
When referring to traffic, 'jam' is a countable noun and requires an article.
The paper jammed into the printer.
The paper jammed the printer.
Use 'jam' as a transitive verb for the object that is being blocked.
It was money for the jam.
It was money for jam.
The idiom 'money for jam' (easy money) does not use the definite article 'the'.
I am in jam.
I am in a jam.
In the informal sense of 'difficult situation', 'jam' is countable.
Don't confuse with
- jamb
The side post of a doorway or window frame.
“He leaned against the door jamb.”
Spelled with a 'b' at the end; refers only to architecture.
- jelly
A clear fruit spread made from juice only (no fruit pieces).
“Grape jelly is popular in America.”
In the UK, 'jelly' usually refers to the wobbly dessert (gelatin).
Academic collocations
Words that pair with "jam" in formal and academic writing
- verb
- causeexperienceclearencounter
- adjective
- severeheavymechanicalimprovised
- noun
- sessionsituationmechanism
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- daily life
I usually have bread with strawberry jam for breakfast.
Tôi thường ăn bánh mì với mứt dâu cho bữa sáng.
Mứt trái cây (như mứt dâu, mứt cam) rất phổ biến trong các bữa sáng kiểu Tây tại Việt Nam hoặc trong các tiệm bánh mì.
- business
Sorry I'm late, I was stuck in a massive traffic jam on the way here.
Xin lỗi tôi đến muộn, tôi bị kẹt trong một vụ tắc đường kinh khủng trên đường đến đây.
Tắc đường (kẹt xe) là vấn đề thường nhật tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM, thường được dùng làm lý do phổ biến cho việc đi trễ.
- academic
The printer has a paper jam again; we need to call IT.
Máy in lại bị kẹt giấy rồi; chúng ta cần gọi bộ phận IT.
Lỗi 'kẹt giấy' (paper jam) là thuật ngữ kỹ thuật văn phòng quen thuộc đối với sinh viên và nhân viên văn phòng Việt Nam.
- daily life
Don't worry, we'll get out of this jam soon.
Đừng lo, chúng ta sẽ sớm thoát khỏi tình cảnh khó khăn này thôi.
Cách dùng 'in a jam' để chỉ tình huống khó khăn rất phổ biến trong phim ảnh và văn học Anh-Mỹ mà người học Việt Nam thường gặp.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'mứt' thường gợi nhớ đến các loại mứt khô trong khay bánh kẹo ngày Tết (mứt dừa, mứt gừng), trong khi 'jam' trong tiếng Anh thường chỉ mứt dạng sệt/ướt đựng trong hũ thủy tinh.
- Cụm từ 'traffic jam' (kẹt xe) cực kỳ phổ biến tại Việt Nam. Người Việt đôi khi dùng từ mượn 'lô-cô' (local) hoặc các từ lóng khác, nhưng trong văn bản chính thức 'tắc nghẽn giao thông' là tương đương nhất.
- Trong âm nhạc, 'jam session' thường được giới trẻ và các ban nhạc indie tại Việt Nam dùng nguyên thuật ngữ tiếng Anh để chỉ các buổi hòa tấu ngẫu hứng tại các quán cà phê acoustic.
Etymology
Origin: Early 18th century. Probably onomatopoeic, imitating the sound or action of pressing something tightly. Originally meant 'to press or squeeze'. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, etymonline.com.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'jam' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ và các cách kết hợp từ phổ biến cho người học Việt Nam.