tight
/taɪt/Fitting closely, held firmly in place, or limited in amount such as time or money.
Tiếng Việt
chặt, khít, eo hẹp
tai-từ
Phát âm giống 'tai' trong tiếng Việt nhưng bật hơi âm 't' nhẹ ở cuối.
Vừa khít, được giữ chặt tại chỗ, hoặc bị giới hạn về số lượng như thời gian hoặc tiền bạc.
Meanings
13 meanings
1Held or fixed in position securely; difficult to move, open, or separate.adjectivedaily life
Được giữ hoặc cố định một cách chắc chắn; khó di chuyển, khó mở hoặc khó tách rời.
“He kept a tight grip on her arm to stop her from falling.”
“Anh ấy nắm chặt cánh tay cô ấy để ngăn cô ấy không bị ngã.”
- Make sure the knot is tight.
- The screw was so tight that I couldn't move it.
- He held the rope tight with both hands.
Dùng 'chặt' khi nói về hành động cầm nắm hoặc các vật dụng được vặn kỹ.
2Fitting very closely to the body, sometimes to the point of being uncomfortable.adjectivedaily life
Vừa khít với cơ thể, đôi khi đến mức gây khó chịu.
“She was wearing a tight pair of jeans that made it hard to sit down.”
“Cô ấy đang mặc một chiếc quần jean chật đến mức khó mà ngồi xuống được.”
- These shoes are much too tight.
- The collar of the shirt felt tight around his neck.
- He wore a tight-fitting cycling jersey.
Người Việt thường dùng từ 'chật' cho nghĩa này. Phân biệt với 'fit' (vừa vặn).
3Difficult to manage because there is only just enough of something, especially money or time.adjectivebusiness
Khó xoay xở vì chỉ có vừa đủ một thứ gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian.
“We are working to a very tight schedule and cannot afford any delays.”
“Chúng tôi đang làm việc theo một lịch trình rất sát sao và không thể để xảy ra bất kỳ sự chậm trễ nào.”
- Money is a bit tight this month, so we can't go out for dinner.
- The company is operating on a very tight budget.
- The deadline is tight but achievable.
Khi nói về thời gian, dịch là 'sát sao' hoặc 'dày đặc'; khi nói về tiền bạc, dịch là 'eo hẹp'.
4Strict and difficult to ignore or avoid; controlled very carefully.adjectivepolitics
Nghiêm ngặt và khó có thể phớt lờ hoặc tránh né; được kiểm soát rất cẩn thận.
“The government is keeping tight control over public spending.”
“Chính phủ đang kiểm soát chặt chẽ chi tiêu công.”
- The talks were held amid tight security.
- The rules on immigration are getting tighter.
- There is a tight ban on smoking in the building.
Thường đi kèm với các từ như 'control', 'security', 'rules' để chỉ sự nghiêm ngặt.
5Drawn or stretched until there is no slack; not loose.adjectivegeneral
Được kéo hoặc căng ra cho đến khi không còn chỗ chùng; không bị lỏng.
“The rope was stretched tight across the river.”
“Sợi dây thừng được căng chặt ngang qua dòng sông.”
- Pull the string tight and tie a knot.
- Every muscle in her face was drawn tight with tension.
- The canvas was stretched tight over the wooden frame.
Dùng để mô tả trạng thái của dây, vải hoặc cơ bắp khi bị căng.
6Looking or sounding anxious, upset, or angry.adjectiveemotions
Có vẻ ngoài hoặc âm thanh lo lắng, buồn bã hoặc tức giận.
“‘I'm fine,’ she said with a tight smile that didn't reach her eyes.”
“‘Tôi ổn,’ cô ấy nói với một nụ cười gượng gạo không hề biểu lộ trong ánh mắt.”
- His voice was tight with suppressed anger.
- She spoke in a tight, clipped whisper.
- There was a tight expression on his face as he waited for the results.
Trong ngữ cảnh này, 'tight smile' dịch là 'nụ cười gượng gạo' hoặc 'nụ cười mím chặt'.
7Not wanting to spend much money; not generous.adjectivesocial
Không muốn chi nhiều tiền; không hào phóng.
“He's very tight with his money and rarely buys anyone a drink.”
“Anh ta rất bủn xỉn tiền bạc và hiếm khi mua đồ uống mời ai.”
- Don't be so tight! It's your turn to pay.
- The old man was notoriously tight with his tips.
- They are a bit tight when it comes to charitable donations.
Đây là cách nói không trang trọng, tương đương với 'kẹo kéo' hoặc 'bủn xỉn' trong tiếng Việt.
8Having a close and supportive relationship with other people.adjectiverelationships
Có mối quan hệ gần gũi và hỗ trợ lẫn nhau với những người khác.
“It was a tight community where everyone knew each other's business.”
“Đó là một cộng đồng gắn kết, nơi mọi người đều biết chuyện của nhau.”
- The two brothers have always been very tight.
- It’s a tight-knit group of friends.
- The band is very tight after years of touring together.
Dịch là 'khăng khít' hoặc 'gắn kết' khi nói về mối quan hệ gia đình, bạn bè.
9Involved in a race or contest where the competitors are equally good.adjectivesports
Tham gia vào một cuộc đua hoặc cuộc thi mà các đối thủ ngang tài ngang sức.
“It was a very tight race, with only seconds separating the top three runners.”
“Đó là một cuộc đua rất gay cấn, chỉ với vài giây cách biệt giữa ba người dẫn đầu.”
- The election is expected to be a tight contest.
- It was a tight game until the final minute.
- Recent polls show a tight battle between the candidates.
Thường dịch là 'gay cấn', 'quyết liệt' hoặc 'ngang tài ngang sức'.
10Closely and strongly.adverbdaily life
Một cách sát sao và mạnh mẽ.
“Hold tight! The boat is about to move.”
“Bám chắc vào! Con thuyền sắp chuyển động rồi.”
- She shut her eyes tight.
- The lid was screwed on tight.
- He held his children tight before leaving.
Thường dùng trong các khẩu lệnh như 'Hold tight' (Bám chắc vào).
11Soundly or well (used especially when telling someone to sleep).adverbdaily life
Ngon giấc hoặc tốt (đặc biệt dùng khi bảo ai đó đi ngủ).
“Goodnight, sleep tight!”
“Chúc ngủ ngon, ngủ ngon nhé!”
- The baby is sleeping tight in the crib.
- Make sure you're tucked in tight.
Đây là cụm từ cố định, không dùng 'sleep tightly'.
12To stay in the same situation without taking action or moving.adverbbusiness
Giữ nguyên tình trạng mà không hành động hay di chuyển.
“Shareholders are being advised to sit tight until the market stabilizes.”
“Các cổ đông đang được khuyên nên án binh bất động cho đến khi thị trường ổn định.”
- We were told to sit tight and wait for the rescue team.
- Just sit tight—I'll be back in five minutes.
Cụm 'sit tight' tương đương với 'án binh bất động' hoặc 'kiên nhẫn chờ đợi'.
13To make tight; to tighten.verbrare
Làm cho chặt lại; thắt chặt.
“The sailor tighted the lines before the storm hit.”
“Người thủy thủ đã thắt chặt các dây thừng trước khi cơn bão ập đến.”
Dạng động từ 'tight' rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, thay vào đó hãy dùng 'tighten'. [VERIFY_TRANSLATION]
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The shoes are too much tight.
The shoes are too tight.
Tight is an adjective; 'too' is the correct intensifier without 'much'.
He is tight for his money.
He is tight with his money.
The preposition 'with' is used to show what someone is being ungenerous about.
I slept tightly.
I slept tight.
'Sleep tight' is a fixed idiomatic expression; 'tightly' is not used here.
We have a tight time.
We are short of time / We have a tight schedule.
In English, we say a 'schedule' is tight, not 'time' as a noun usually.
The rope went tightly.
The rope went tight.
After linking verbs like 'go' or 'become', use the adjective 'tight'.
Don't confuse with
- tightly
The adverb form used to describe HOW something is held.
“Hold the handle tightly.”
Use 'tight' as an adjective and 'tightly' as an adverb, though 'tight' is often used as an adverb in informal idioms like 'hold tight'.
Academic collocations
Words that pair with "tight" in formal and academic writing
- verb
- remainbecomekeep
- adjective
- exceptionallyrelativelyextremely
- noun
- constraintregulationdeadline
- preposition
- onin
In context
Real-world examples
- business
The deadline for the project is very tight, so we need to focus.
Hạn chót cho dự án này rất sát sao, vì vậy chúng ta cần tập trung.
Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, 'deadline sát' là cụm từ mượn rất phổ biến để chỉ áp lực thời gian.
- daily life
These new shoes are a bit tight on my feet.
Đôi giày mới này hơi bị chật so với chân tôi.
Người Việt thường dùng 'chật' cho cả quần áo và giày dép không vừa vặn.
- social
During Tet holiday, security at the airport is very tight.
Trong dịp Tết, an ninh tại sân bay được thắt chặt.
Các dịp lễ lớn ở Việt Nam luôn đi kèm với việc tăng cường an ninh tại các đầu mối giao thông.
- social
He is very tight with his money and never treats his friends.
Anh ta rất bủn xỉn với tiền bạc và chẳng bao giờ bao bạn bè cái gì.
Văn hóa Việt Nam coi trọng việc chia sẻ và 'bao' (treat) bạn bè, nên tính cách 'tight' (kẹt xỉ) thường bị phê phán.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'tight' có nhiều từ tương ứng tùy ngữ cảnh: 'chật' (quần áo), 'chặt' (nút thắt), 'sát sao/eo hẹp' (thời gian), và 'kẹt xỉ' (tính cách).
- Cụm từ 'sleep tight' thường được dịch là 'ngủ ngon nhé', tương đương với lời chúc trước khi đi ngủ phổ biến tại Việt Nam.
- Khái niệm 'tight schedule' rất quen thuộc với giới văn phòng Việt Nam, thường được gọi là 'lịch trình dày đặc'.
Etymology
Etymology: Derived from Middle English 'tight', 'thight' (meaning dense or compact), which originated from Old Norse 'þéttr'. It is related to the German word 'dicht'. The sense developed from 'dense' to 'closely fitting' in the 16th century (cite: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và cụm từ liên quan trong ngữ cảnh Việt Nam.