Skip to content
Dictionary

so

/soʊ/
A1adverb

Used to describe the degree or amount of something, to refer back to a previous statement, or to show a reason or result.

Concreteness 1.4/5 · Abstract

Tiếng Việt

vậy, quá, thế nên

SÔU

Phát âm giống âm 's' nhẹ kết hợp với vần 'âu', kéo dài âm 'u' nhẹ ở cuối.

Dùng để mô tả mức độ hoặc số lượng, để nhắc lại một ý trước đó, hoặc để chỉ lý do, kết quả.

Meanings

18 meanings

  1. 1To such a great degree or extent.adverbdaily life

    Đến một mức độ hoặc quy mô lớn như vậy; quá, thế.

    “Don't look so angry.”

    “Đừng nhìn giận dữ như thế.”

    • He’s so stupid he’d believe anything you tell him.
    • Why are you so late?

    Dùng trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ. Tránh dùng trước danh từ.

  2. 2Used to emphasize a quality, meaning 'very' or 'extremely'.adverbcommunication

    Dùng để nhấn mạnh một phẩm chất, có nghĩa là 'rất' hoặc 'cực kỳ'.

    “I'm so glad to see you.”

    “Tôi rất vui khi gặp bạn.”

    • Thank you so much.
    • It was so kind of you to help.

    Trong khẩu ngữ, 'so' thường được nhấn mạnh (kéo dài âm) để tăng tính biểu cảm.

  3. 3Used to refer back to something that has already been mentioned to avoid repeating it.adverbcommunication

    Dùng để nhắc lại điều gì đó đã được đề cập trước đó để tránh lặp lại.

    “‘Is he coming?’ ‘I hope so.’”

    “‘Anh ấy có đến không?’ ‘Tôi hy vọng vậy.’”

    • I think so, but I'm not sure.
    • If you say so, I'll believe you.

    Thường dùng với các động từ như think, hope, say, believe.

  4. 4Used to show the size, amount, or number of something, often accompanied by a gesture.adverbdaily life

    Dùng để chỉ kích thước, số lượng của cái gì đó, thường đi kèm với điệu bộ.

    “The fish was about so big.”

    “Con cá đó to cỡ chừng này này.”

    • The box is about so big.
    • It's only so long before we have to leave.

    Khi nói câu này, người nói thường dùng tay để diễn tả kích thước thực tế.

  5. 5In the same way; likewise or also.adverbgeneral

    Theo cùng một cách; cũng vậy hoặc cũng thế.

    “Times have changed and so have I.”

    “Thời thế đã thay đổi và tôi cũng vậy.”

    • He was interested, and so were a lot of other people.
    • Neil was there and so was his wife.

    Lưu ý cấu trúc đảo ngữ: so + trợ động từ + chủ ngữ.

  6. 6Used to agree that something is true, especially when you are surprised.adverbcommunication

    Dùng để đồng ý rằng điều gì đó là đúng, đặc biệt là khi bạn ngạc nhiên.

    “‘You were there, too.’ ‘So I was—I'd forgotten.’”

    “‘Bạn cũng ở đó mà.’ ‘Đúng là vậy—tôi đã quên mất.’”

    • ‘It’s stopped raining.’ ‘So it has!’

    Cấu trúc này không đảo ngữ: so + chủ ngữ + động từ, dùng để xác nhận sự thật.

  7. 7Used to emphasize a negative statement or to contradict someone.adverbinformal

    Dùng để nhấn mạnh một lời phủ định hoặc để phản bác ai đó.

    “He is so not the right person for you.”

    “Anh ta hoàn toàn không phải là người phù hợp với bạn.”

    • ‘You're not telling the truth!’ ‘I am, so!’

    Đây là cách dùng rất bình dân (informal), thường thấy trong phim ảnh hoặc giới trẻ.

  8. 8True, or agreeing with the facts.adverbcommunication

    Đúng, hoặc đồng ý với các sự kiện thực tế.

    “He thinks I’m out to get him, but that simply isn’t so.”

    “Anh ta nghĩ tôi đang tìm cách hại anh ta, nhưng sự thật đơn giản không phải vậy.”

    • If it is indeed so, we must act now.

    Tương đương với 'true' nhưng mang sắc thái trang trọng hoặc dùng trong tranh luận.

  9. 9Used after a number or amount to show it is approximate.adverbdaily life

    Dùng sau một con số hoặc số lượng để chỉ sự xấp xỉ.

    “There were twenty or so people there.”

    “Có khoảng chừng hai mươi người ở đó.”

    • I'll be there in an hour or so.
    • We spent a week or so in the mountains.

    Cụm 'or so' tương đương với 'khoảng', 'xấp xỉ' trong tiếng Việt.

  10. 10Used to suggest that something has not been successful or useful.adverbinformal

    Dùng để gợi ý rằng điều gì đó đã không thành công hoặc không hữu ích.

    “So much for that idea!”

    “Ý tưởng đó coi như bỏ đi! [VERIFY_TRANSLATION]”

    Cụm 'So much for...' dùng để bày tỏ sự thất vọng hoặc mỉa mai về một kế hoạch thất bại.

  11. 11Used to show the reason for something; therefore.conjunctiondaily life

    Dùng để chỉ lý do của một việc gì đó; vì vậy, thế nên.

    “It was still painful, so I went to see a doctor.”

    “Vết thương vẫn còn đau, nên tôi đã đi khám bác sĩ.”

    • My knee started hurting, so I stopped running.
    • The shop was closed, so I went home.

    Đây là từ nối phổ biến nhất để chỉ kết quả trong tiếng Anh giao tiếp.

  12. 12Used to show the purpose or intention of an action (often short for 'so that').conjunctiongeneral

    Dùng để chỉ mục đích hoặc ý định của một hành động (thường là viết tắt của 'so that').

    “I gave you a map so you wouldn't get lost.”

    “Tôi đã đưa bản đồ cho bạn để bạn không bị lạc.”

    • They moved so they could be closer to her family.
    • I'll leave the door open so you can come in.

    Trong văn viết trang trọng, nên dùng đầy đủ là 'so that'.

  13. 13Used to introduce a new topic, a question, or a comment.conjunctioncommunication

    Dùng để bắt đầu một chủ đề mới, một câu hỏi hoặc một lời bình luận.

    “So, let's see. What do we need to take?”

    “Vậy thì, để xem nào. Chúng ta cần mang theo những gì?”

    • So, what did you do today?
    • So after shouting for an hour she walked out.

    Từ này thường được dùng để thu hút sự chú ý của người nghe trước khi nói điều quan trọng.

  14. 14Used to show that you think something is not important, especially after criticism.conjunctioncommunication

    Dùng để chỉ ra rằng bạn nghĩ điều gì đó không quan trọng, đặc biệt là sau khi bị chỉ trích.

    “‘He's fifteen years younger than you!’ ‘So what?’”

    “‘Anh ta kém bạn tận 15 tuổi đấy!’ ‘Thì sao nào?’”

    Cụm 'So what?' có thể nghe khá thô lỗ, cần cẩn trọng khi sử dụng.

  15. 15Used when making a final statement or summing up.conjunctioncommunication

    Dùng khi đưa ra một tuyên bố cuối cùng hoặc tóm tắt lại.

    “So, that's it for today.”

    “Vậy là hôm nay xong rồi đấy.”

    Thường dùng để kết thúc một buổi học, cuộc họp hoặc một câu chuyện.

  16. 16The fifth note of a major musical scale (also spelled 'sol').nounarts culture

    Nốt thứ năm trong thang âm trưởng (còn được viết là 'sol').

    “The melody moves from fa up to so.”

    “Giai điệu chuyển từ nốt Fa lên nốt Sol.”

    Trong âm nhạc Việt Nam, nốt này thường được viết và gọi là 'Sol'.

  17. 17Used as a filler word or to express a pause for thought before continuing.interjectioncommunication

    Dùng như một từ đệm hoặc để thể hiện sự ngập ngừng suy nghĩ trước khi tiếp tục.

    “So... I was thinking we could go to the movies.”

    “Vậy nên là... tôi đang nghĩ chúng ta có thể đi xem phim.”

    Dùng để lấp đầy khoảng trống khi bạn đang cân nhắc từ ngữ tiếp theo.

  18. 18That which was previously mentioned; that thing.pronounformal

    Điều đã được đề cập trước đó; việc đó.

    “To do so would be a mistake.”

    “Làm như vậy sẽ là một sai lầm.”

    Cấu trúc 'do so' rất phổ biến trong văn viết trang trọng để tránh lặp lại động từ.

Word bank

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • countable
  • singular

Word family

Usage patterns

  • so + adjective/adverb
  • not so... as...
  • and so on
  • or so

Avoid mistakes

Common mistakes

  • It was so a cold day.

    It was such a cold day.

    Use 'such' with noun phrases (adjective + noun).

  • I went early so to get a seat.

    I went early so as to get a seat.

    Use 'so as to' or 'so that I could' before an infinitive or clause.

  • The movie was so good that I liked it very much.

    The movie was so good that I loved it.

    Avoid redundancy when using 'so... that' for emphasis.

  • I am so happy that you are here.

    I am so happy that you are here.

    This is correct, but 'very' is often more formal in academic writing.

  • He didn't arrive, so what?

    He didn't arrive. So what?

    'So what' is often a separate sentence or clause expressing dismissiveness.

Don't confuse with

  • such

    used with a noun to show degree

    “It was such a beautiful day.”

    Use 'so' before adjectives/adverbs, 'such' before noun phrases.

  • very

    to a high degree

    “The food is very good.”

    In negative sentences, 'not so' is often preferred over 'not very' for comparison.

Academic collocations

Words that pair with "so" in formal and academic writing

verb
doremainseem
adjective
muchmanyfew
noun
reasonpurposeresult
preposition
inbywith

In context

Real-world examples

  • daily life

    It was raining, so we stayed home.

    Trời đang mưa, thế nên chúng tôi đã ở nhà.

    Người Việt thường dùng 'nên' hoặc 'thế nên' để nối các vế câu chỉ nguyên nhân - kết quả trong giao tiếp hàng ngày.

  • communication

    I'm so glad to see you!

    Tôi rất vui khi gặp bạn!

    Trong tiếng Việt, 'so' ở đây tương đương với 'rất' hoặc 'quá', thể hiện sự hiếu khách và tình cảm nồng nhiệt.

  • business

    So, what is the final decision on this project?

    Vậy thì, quyết định cuối cùng cho dự án này là gì?

    Từ 'So' dùng để mở đầu một vấn đề mới, tương đương với 'vậy thì' hoặc 'thế thì' trong các cuộc họp tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'so' và 'such'. Cần lưu ý 'so' đi với tính từ, còn 'such' đi với cụm danh từ.
  • Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, từ 'vậy' (tương đương 'so') thường được dùng ở cuối câu để hỏi xác nhận hoặc biểu thị sự ngạc nhiên.
  • Cấu trúc 'so... that' (quá... đến nỗi mà) rất phổ biến trong các bài thi tiếng Anh tại Việt Nam như thi THPT Quốc gia.

Etymology

Etymology: Old English 'swā', of Germanic origin; related to Dutch 'zo' and German 'so'. Its development shifted from a demonstrative meaning 'in that manner' to its current diverse functions as an adverb and conjunction.

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “so” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove