hence
/hens/Used to show a result or reason (for this reason) or to indicate a specific time in the future (from now).
Tiếng Việt
do đó
hen-xì
Phát âm giống từ 'hen' trong tiếng Việt nhưng cần bật âm 's' nhẹ ở cuối (giống âm xì).
Được dùng để chỉ kết quả hoặc lý do (vì lý do này) hoặc để chỉ một thời điểm cụ thể trong tương lai (kể từ nay).
Meanings
7 meanings
1For this reason; as a consequence of what has just been mentioned.adverbacademic
Vì lý do này; là hệ quả của những gì vừa được đề cập.
“We suspect they are trying to hide something, hence the need for an independent inquiry.”
“Chúng tôi nghi ngờ họ đang cố che giấu điều gì đó, vì thế cần phải có một cuộc điều tra độc lập.”
- A better working environment improves people’s performance, and hence productivity.
- The state of the economy is poor, hence the lack of consumer confidence.
- The company lost a lot of money, hence the decision to cut jobs.
Trong cấu trúc 'hence the + noun', 'hence' thay thế cho 'this is the reason for'. Đây là lỗi phổ biến khi người học Việt Nam thường thêm từ 'is' vào sau 'hence'.
2A specific number of days, weeks, or years from now.adverbgeneral
Một số lượng ngày, tuần hoặc năm cụ thể kể từ bây giờ.
“The true consequences will only be known several years hence.”
“Hệ quả thực sự sẽ chỉ được biết tới sau vài năm nữa.”
- The project should be completed by next March, six months hence.
- A decade hence, the landscape will look very different.
- Three years hence, the new law will come into effect.
Cách dùng này rất trang trọng và thường đứng sau cụm từ chỉ thời gian. Người học có thể dùng 'from now' để thay thế trong văn nói thông thường.
3Away from this place; from here.adverbliterary
Rời khỏi nơi này; từ đây.
“Get thee hence, for I will not listen to your lies.”
“Hãy đi khỏi đây ngay, vì ta sẽ không nghe những lời dối trá của ngươi nữa.”
- He was sent hence to a far-off land.
- They journeyed three miles hence.
Đây là nghĩa cổ (archaic), chủ yếu gặp trong văn học thời Shakespeare hoặc kinh thánh. Không nên dùng trong giao tiếp hiện đại.
4From the living or from this world.adverbliterary
Rời khỏi thế gian hoặc cõi đời này.
“He has departed hence to a better place.”
“Ông ấy đã lìa xa cõi đời này để đến một nơi tốt đẹp hơn.”
Cách nói giảm nói tránh cho cái chết trong văn chương cũ.
5Used as a command to go away immediately.interjectionliterary
Được dùng như một mệnh lệnh để yêu cầu đi khỏi ngay lập tức.
“Hence! I wish to see you no more!”
“Cút ngay! Ta không muốn thấy ngươi nữa!”
- Hence, you villain!
Mang sắc thái rất nặng nề và cổ xưa, tương đương với 'Begone!' [VERIFY_TRANSLATION]
6To order someone to go away; to send away.verbrare
Ra lệnh cho ai đó đi khỏi; đuổi đi.
“The king henced the messenger after hearing the bad news.”
“Nhà vua đã đuổi tên đưa tin đi sau khi nghe tin xấu.”
Nghĩa động từ này cực kỳ hiếm gặp và hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
7To depart or go away.verbrare
Khởi hành hoặc đi khỏi.
“We must hence before the storm breaks.”
“Chúng ta phải rời khỏi đây trước khi cơn bão ập đến.”
Thường dùng trong các vở kịch cổ điển.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- years hence
- months hence
- hence the need
- hence the name
- and hence
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- hences
- past_simple
- henced
- past_participle
- henced
- present_participle
- hencing
Word family
- henceforth, henceforwardadverb
Usage patterns
- hence the + noun
- time + hence
- hence somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
The weather was bad, hence why we stayed home.
The weather was bad, hence we stayed home.
'Hence' already implies 'why' or 'for that reason'. Adding 'why' is redundant.
Five years hence from now, I will be rich.
Five years hence, I will be rich.
'Hence' already means 'from now'. Adding 'from now' is redundant.
He was hence to the office.
He went hence to the office.
In modern English, 'hence' is an adverb, not a verb. It requires a verb of motion.
We will see what happens in a week's hence.
We will see what happens a week hence.
Do not use 'in' before 'hence'. The word 'hence' contains the prepositional meaning.
Hence the rain, we didn't go.
It rained; hence, we didn't go.
'Hence' usually connects two clauses or introduces a noun phrase that follows a comma.
Academic collocations
Words that pair with "hence" in formal and academic writing
- verb
- demonstrateillustrateconclude
- adjective
- logicalinevitable
- noun
- necessityimportanceconclusion
- preposition
- from
In context
Real-world examples
- business
The cost of transport is high, hence the increase in food prices.
Chi phí vận tải cao, do đó dẫn đến việc tăng giá thực phẩm.
Rất phù hợp trong bối cảnh thảo luận về lạm phát hoặc kinh tế thị trường tại Việt Nam hiện nay.
- academic
The experiment was flawed; hence, the results are unreliable.
Cuộc thí nghiệm có sai sót; vì thế, kết quả không đáng tin cậy.
Cấu trúc này thường xuyên xuất hiện trong các bài viết học thuật (IELTS/TOEFL) mà học sinh Việt Nam thường tham gia.
- daily life
We will meet again two years hence.
Chúng ta sẽ gặp lại nhau sau hai năm nữa.
Mặc dù mang tính trang trọng, cách dùng này giúp người học hiểu rõ sự khác biệt giữa 'hence' và 'later'.
- daily life
He was born in Hue, hence his love for spicy food.
Anh ấy sinh ra ở Huế, thảo nào anh ấy rất thích ăn cay.
Giải thích mối liên hệ giữa quê quán và sở thích cá nhân, một chủ đề giao tiếp phổ biến.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'hence' thường được dịch là 'do đó', 'vì thế' hoặc 'kể từ nay'.
- Người Việt thường nhầm lẫn 'hence' với 'so'. 'Hence' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
- Cụm từ 'hence the name' (do đó mới có cái tên này) rất phổ biến khi giải thích nguồn gốc địa danh hoặc thương hiệu tại Việt Nam.
Etymology
Middle English 'hennes', from earlier 'henne' (from Old English 'heonan', meaning 'from here') + '-s' (adverbial genitive). The spelling with 'c' developed in the 15th century to reflect the voiceless 's' sound. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nhanh các nghĩa phái sinh và các cụm từ liên quan.