Skip to content
Dictionary

anyway

/ˈeniweɪ/
A2adverb

Used to change the subject, return to an earlier subject, or give an additional reason for something

Concreteness 1.7/5 · Abstract
Illustration of "anyway"

Tiếng Việt

dù sao thì / thế nào đi nữa

EN-ni-uây

Nhấn mạnh vào âm đầu 'EN', âm 'ni' nhẹ, và kết thúc bằng âm 'uây' kéo dài một chút.

Dùng để chuyển chủ đề, quay lại chủ đề trước đó hoặc đưa ra lý do bổ sung cho việc gì đó.

Meanings

4 meanings

  1. 1Used when adding something to support an idea or argumentgeneral

    Dùng khi muốn thêm một điều gì đó để củng cố cho một ý kiến hoặc lập luận

    “It's too expensive and anyway the colour doesn't suit you.”

    “Nó quá đắt và dù sao thì màu sắc đó cũng không hợp với bạn.”

    • I don't have time to go, and anyway it's too far.
    • The coat was too small, and anyway I couldn't afford it.

    Trong ngữ cảnh này, 'anyway' dùng để đưa ra thêm một lý do nữa, thường là lý do quan trọng hơn hoặc mang tính quyết định.

  2. 2Despite something; even sogeneral

    Bất chấp điều gì đó; mặc dù vậy

    “It's going to happen anyway, so we won't object to it.”

    “Dù sao thì chuyện đó cũng sẽ xảy ra, nên chúng tôi sẽ không phản đối.”

    • The water was cold but I went swimming anyway.
    • He hates carrots but he ate them anyway.

    Khi dùng với nghĩa này, 'anyway' thường đứng ở cuối câu để nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi bất kể tình huống thế nào.

  3. 3Used when changing the subject of a conversation, ending the conversation or returning to a subjectcommunication

    Dùng khi muốn chuyển chủ đề câu chuyện, kết thúc cuộc hội thoại hoặc quay lại một chủ đề trước đó

    “So, anyway, back to what I was saying.”

    “Vậy, dù sao thì, quay lại những gì tôi vừa nói nhé.”

    • Anyway, let's forget about that for a moment.
    • Well, anyway, I must be going now.

    Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp để điều hướng cuộc nói chuyện. Người Việt thường nói 'Thôi, nói chung là...' để tương đương.

  4. 4Used to correct or slightly change what you have saidcommunication

    Dùng để sửa lại hoặc thay đổi nhẹ những gì bạn vừa nói

    “I think she's right. I hope so, anyway.”

    “Tôi nghĩ cô ấy đúng. Dù sao thì, tôi cũng hy vọng là vậy.”

    • It's not serious. Well, not very serious, anyway.
    • She works in a bank. At least, I think she does, anyway.

    Dùng ở cuối câu để làm cho khẳng định trước đó bớt quả quyết hơn hoặc chính xác hơn.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • but anyway
  • so anyway
  • well anyway

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I will do it in anyway

    I will do it anyway

    'Anyway' is an adverb and does not take the preposition 'in'.

  • Is there anyway I can help?

    Is there any way I can help?

    When asking about a method or possibility, use two words: 'any way'.

  • Anyways, I have to go

    Anyway, I have to go

    'Anyways' is a common informal or dialectal variant, but 'anyway' is the standard form for written English.

Don't confuse with

  • any way

    in any manner or by any means (two words)

    “Is there any way to fix this?”

    If you can replace it with 'in any manner', use two words. If it means 'regardless' or changes the subject, use one word.

  • anyhow

    synonym for anyway, but slightly more informal or old-fashioned in some regions

    “I'm going to do it anyhow.”

    'Anyway' is more common in modern standard English.

In context

Real-world examples

  • daily life

    I'm not hungry, and anyway, I don't have time for lunch.

    Tôi không đói, và dù sao thì tôi cũng không có thời gian ăn trưa.

    Người Việt thường dùng 'dù sao thì' để đưa ra lý do phụ khi từ chối lời mời ăn uống một cách lịch sự.

  • business

    The meeting was long, but anyway, we reached a decision.

    Cuộc họp khá dài, nhưng dù sao thì chúng tôi cũng đã đưa ra được quyết định.

    Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, từ này giúp nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng bất chấp những khó khăn trước đó.

  • academic

    Anyway, as I was saying, the project deadline is next Friday.

    Dù sao thì, như tôi đang nói, hạn chót của dự án là thứ Sáu tới.

    Dùng để định hướng lại sự tập trung của người nghe vào chủ đề chính trong các buổi thảo luận nhóm hoặc thuyết trình.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'anyway' thường được dịch là 'dù sao thì' (phổ biến nhất) hoặc 'thế nào đi nữa'.
  • Người Việt có xu hướng dùng 'mà thôi' hoặc 'nói chung là' ở cuối câu để mang ý nghĩa tương đương trong văn nói.
  • Lưu ý phân biệt giữa 'anyway' (dù sao thì) và 'any way' (bất kỳ cách nào) vì người học Việt Nam rất hay nhầm lẫn hai từ này do cách phát âm giống nhau.

Etymology

From Middle English 'any' + 'way'. Originally written as two words 'any way' (in any manner), it coalesced into a single word with distinct adverbial meanings in the 19th century.

Exam levels

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “anyway” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove