anyhow
/ˈenihaʊ/Used to add support to an argument, change the subject, or indicate that something is done carelessly.
Tiếng Việt
dù sao đi nữa / cẩu thả
EN-ni-hao
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'EN', âm 'hao' đọc giống chữ 'hao' trong tiếng Việt nhưng lướt nhanh và nhẹ hơn.
Dùng để bổ sung ý cho một lập luận, chuyển chủ đề, hoặc chỉ việc gì đó được làm một cách cẩu thả, tùy tiện.
Meanings
6 meanings
1Used when adding something to support an idea or argument.adverbcommunication
Dùng khi thêm một điều gì đó để củng cố một ý tưởng hoặc lập luận (với lại, vả lại).
“I don't have time to go, and anyhow, it's too expensive.”
“Tôi không có thời gian để đi, và vả lại, nó cũng quá đắt.”
- It's too late to go out now, and anyhow it's starting to rain.
Trong ngữ cảnh này, 'anyhow' có thể dịch là 'vả lại' hoặc 'hơn nữa', dùng để bổ sung thêm một lý do (thường là lý do quyết định) cho câu nói trước đó.
2Despite something; even so.adverbgeneral
Mặc dù vậy; dù sao đi nữa.
“It was raining hard, but we went out anyhow.”
“Trời mưa rất to, nhưng dù sao chúng tôi vẫn đi chơi.”
- He told me not to buy it, but I bought it anyhow.
Tương đương với 'anyway'. Người Việt thường dùng 'dù sao thì' hoặc 'mặc kệ' trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự bất chấp hoàn cảnh.
3Used when changing the subject of a conversation, ending the conversation or returning to a subject.adverbcommunication
Dùng khi chuyển chủ đề của cuộc trò chuyện, kết thúc cuộc trò chuyện hoặc quay lại một chủ đề (dù sao thì, tóm lại là).
“Anyhow, I didn’t ask you to come here to talk about your business.”
“Dù sao thì, tôi không yêu cầu bạn đến đây để nói về chuyện làm ăn của bạn.”
- Anyhow, let's get back to the main point of the meeting.
- It's getting late. Anyhow, I should be going.
Rất phổ biến trong văn nói để ngắt lời hoặc chuyển hướng câu chuyện, giống như 'Thôi thì', 'Tóm lại là' trong tiếng Việt.
4Used to correct or slightly change what you have said.adverbcommunication
Dùng để sửa lại hoặc thay đổi một chút những gì bạn vừa nói (hay ít nhất là).
“I'll arrive on Tuesday—or Wednesday, anyhow.”
“Tôi sẽ đến vào thứ Ba—hoặc ít nhất là thứ Tư.”
- We'll need about ten people—well, eight anyhow.
Dùng để giảm bớt mức độ chắc chắn của lời khẳng định trước đó, tương đương với 'hay ít nhất là' hoặc 'đại loại thế' trong tiếng Việt.
5In a careless way; not arranged in an order.adverbdaily life
Một cách cẩu thả; không được sắp xếp theo trật tự (bừa bãi, qua loa).
“She piled the papers in a heap on her desk, just anyhow.”
“Cô ấy chất đống giấy tờ trên bàn làm việc của mình, một cách bừa bãi.”
- His clothes were thrown anyhow into the suitcase.
- Don't just do the work anyhow; take your time and do it properly.
Nghĩa này thường đi kèm với từ 'just' (just anyhow). Trong tiếng Việt, nó mang nghĩa phê phán việc làm 'qua loa', 'đại khái', 'cẩu thả'.
6Random, careless, offhand, or disorderly; done without thought or consideration.adjectivecasual
Ngẫu nhiên, cẩu thả, tùy tiện hoặc lộn xộn; được làm mà không suy nghĩ hay cân nhắc.
“You can't just submit such anyhow work to the boss.”
“Bạn không thể nộp một công việc cẩu thả như vậy cho sếp được.”
Lưu ý rằng cách dùng 'anyhow' như một tính từ (ví dụ: anyhow work) là tiếng lóng hoặc phương ngữ (như Singlish), không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn. Người học nên tránh dùng trong các bài thi học thuật như IELTS hay TOEIC.
Word bank
Common phrases
- just anyhow
- but anyhow
- well anyhow
Avoid mistakes
Common mistakes
He did it anyhows.
He did it anyhow.
'Anyhow' does not take an 's' at the end, unlike the informal 'anyways'.
I will go to the store, anyhow I need milk.
I will go to the store; anyhow, I need milk.
When used as a conjunctive adverb to join two independent clauses, it should be preceded by a semicolon or a period.
She is an anyhow person.
She is a careless person.
In standard English, 'anyhow' is an adverb, not an adjective (though it is used as an adjective in some regional dialects like Singlish).
Anyhow of the weather, we will go.
Regardless of the weather, we will go.
'Anyhow' cannot be followed by 'of'. Use 'regardless of' instead.
He completed the task anyhow.
He completed the task somehow.
If you mean 'in a way that is not known', use 'somehow'. 'Anyhow' means 'in any case' or 'carelessly'.
Don't confuse with
- anyway
used to confirm or support a point or idea just mentioned
“I don't have time to go, and anyway it's too expensive.”
'Anyway' is more common in modern English, while 'anyhow' can sound slightly more informal or old-fashioned depending on the region.
- somehow
in a way that is not known or certain
“We must stop him from leaving somehow.”
Use 'somehow' for an unknown method, and 'anyhow' for 'in any case' or 'carelessly'.
Academic collocations
Words that pair with "anyhow" in formal and academic writing
- verb
- happenmanagecontinue
In context
Real-world examples
- daily life
I don't really want to go to the party, and anyhow, I have to work early tomorrow.
Tôi không muốn đi dự tiệc lắm, vả lại ngày mai tôi phải đi làm sớm.
Người Việt thường dùng 'vả lại' hoặc 'hơn nữa' trong giao tiếp hàng ngày để đưa ra thêm lý do nhằm từ chối một cách khéo léo và lịch sự.
- business
The project deadline is tight, but we must complete it anyhow.
Hạn chót của dự án rất gấp, nhưng dù thế nào chúng ta cũng phải hoàn thành.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, sự quyết tâm hoàn thành công việc bất chấp khó khăn thường được đánh giá cao, thể hiện tinh thần trách nhiệm.
- academic
Anyhow, let's move on to the next chapter of the textbook.
Dù sao thì, chúng ta hãy chuyển sang chương tiếp theo của sách giáo khoa.
Giáo viên thường dùng cách nói này để chuyển chủ đề hoặc đưa học sinh quay lại bài giảng chính sau một lúc thảo luận ngoài lề.
- daily life
Don't just pack your clothes anyhow; fold them neatly.
Đừng có nhét quần áo vào một cách cẩu thả như vậy; hãy gấp chúng lại gọn gàng.
Phản ánh thói quen sinh hoạt, người lớn ở Việt Nam thường nhắc nhở con trẻ không được làm việc 'cẩu thả' hay 'qua loa', đề cao sự ngăn nắp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'anyhow' thường được dịch là 'dù sao đi nữa' hoặc 'dù thế nào' khi dùng để chuyển chủ đề hoặc thêm lý do. Nó mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
- Khi mang nghĩa 'cẩu thả' (thường đi với 'just anyhow'), nó tương đương với các từ như 'qua loa', 'đại khái', 'bừa bãi' trong tiếng Việt, dùng để phê bình cách làm việc thiếu cẩn thận.
Etymology
From Middle English 'ani how', equivalent to 'any' + 'how'. First recorded in the mid-16th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh, từ đồng nghĩa và cách sử dụng thực tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.