Skip to content
Dictionary

that

/ðæt/
A1determiner

A versatile word used as a determiner or pronoun to point to a specific thing, as a relative pronoun to connect clauses, or as a conjunction to introduce statements.

Concreteness 1.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

đó, kia, rằng, mà

đát (nhấn mạnh) hoặc đợt (dạng yếu)

Âm /ð/ phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và đẩy hơi rung; 'that' thường đọc nhẹ thành /ðət/ khi đóng vai trò liên từ.

Một từ đa năng được dùng làm từ hạn định hoặc đại từ để chỉ một vật cụ thể, làm đại từ quan hệ để nối các mệnh đề, hoặc làm liên từ để bắt đầu một lời phát biểu.

Meanings

13 meanings

  1. 1Used for referring to a person or thing that is not near the speaker, or not as near as another.determinerdaily life

    Dùng để chỉ một người hoặc vật không ở gần người nói, hoặc không gần bằng một vật khác.

    “Look at that man over there.”

    “Hãy nhìn người đàn ông đằng kia kìa.”

    • Who owns that house on the hill?
    • How much is that blue shirt in the window?
    • I've never liked that cousin of hers.

    Trong tiếng Việt, 'that' tương ứng với 'đó', 'kia' hoặc 'ấy'. Hãy nhớ 'that' đi với danh từ số ít, số nhiều phải dùng 'those'.

  2. 2Used for referring to someone or something that has already been mentioned or is already known about.determinergeneral

    Dùng để đề cập đến ai đó hoặc cái gì đó đã được nhắc đến trước đó hoặc đã được biết tới.

    “I was living with my parents at that time.”

    “Vào thời điểm đó, tôi đang sống cùng bố mẹ.”

    • Where's that pen I was using earlier?
    • She lives in that house at the end of the street—you know the one.
    • That incident changed everything.

    Khi dùng để nhắc lại chuyện cũ, 'that' thường được dịch là 'đó' hoặc 'ấy' để tạo sự liên kết trong văn bản.

  3. 3Used to refer to a person, thing, or idea that is not near the speaker or has been mentioned.pronouncommunication

    Dùng để thay thế cho một người, vật hoặc ý tưởng không ở gần người nói hoặc đã được nhắc đến.

    “What can I do about that?”

    “Tôi có thể làm gì về việc đó đây?”

    • Who's that?
    • That's a very good idea.
    • I don't like the look of that.

    Khi đóng vai trò đại từ, 'that' đứng một mình. Lưu ý không dùng 'that' để chỉ người trong câu hỏi 'Who is that?' một cách bất lịch sự [VERIFY_TRANSLATION].

  4. 4Used as a relative pronoun to introduce a clause that refers to a person, thing, or time already mentioned.pronoungeneral

    Dùng làm đại từ quan hệ để bắt đầu một mệnh đề bổ nghĩa cho người, vật hoặc thời gian đã được nhắc tới.

    “Where's the letter that came yesterday?”

    “Lá thư mà gửi đến hôm qua đâu rồi?”

    • It's the best movie that I've ever seen.
    • He's the man that lives next door.
    • Have you seen the house that they're building?

    Trong tiếng Việt, 'that' ở đây dịch là 'mà'. Lưu ý: 'that' không đi sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định.

  5. 5Used to refer to people or things of a particular type.pronounformal

    Dùng để chỉ những người hoặc vật thuộc một loại cụ thể nào đó.

    “Those present were in favour of change.”

    “Những người có mặt đã ủng hộ sự thay đổi.”

    Đây là cách dùng trang trọng. Trong trường hợp này 'those' thường được dùng nhiều hơn 'that' vì chỉ tập hợp người.

  6. 6Used in various idiomatic phrases to show something is finished, correct, or unacceptable.pronouncasual

    Được dùng trong các cụm từ thành ngữ để chỉ điều gì đó đã xong, đúng, hoặc không thể chấp nhận được.

    “That's it, the fire's out now.”

    “Xong rồi đó, lửa đã tắt rồi.”

    • No, the other one... that’s it.
    • That's it, I've had enough!
    • Well I'm not going, and that's that.

    Cụm 'That's it' rất phổ biến, có thể dịch là 'Thế thôi', 'Xong rồi' hoặc 'Đúng rồi đó' tùy ngữ cảnh.

  7. 7Used after certain verbs, adjectives, and nouns to introduce a new part of the sentence (a subordinate clause).conjunctioncommunication

    Dùng sau một số động từ, tính từ và danh từ để dẫn dắt một mệnh đề phụ.

    “She said that the story was true.”

    “Cô ấy nói rằng câu chuyện đó là sự thật.”

    • It’s possible that there’ll be a job opening.
    • I'm glad that you could come.
    • The fact that he's late doesn't surprise me.

    Khi đóng vai trò liên từ, 'that' thường dịch là 'rằng' hoặc 'là'. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường lược bỏ 'that'.

  8. 8Used to express a result or consequence, often following 'so' or 'such'.conjunctiongeneral

    Dùng để diễn tả kết quả hoặc hệ quả, thường đứng sau 'so' hoặc 'such'.

    “She was so tired that she couldn’t think straight.”

    “Cô ấy mệt đến mức mà không thể suy nghĩ tỉnh táo được.”

    • It was such a loud noise that I jumped.
    • It was so dark that I couldn’t see anything.

    Cấu trúc 'so... that' (quá... đến nỗi mà) là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng nhất đối với học sinh Việt Nam.

  9. 9Used to express a hope, wish, or purpose.conjunctionliterary

    Dùng để diễn tả hy vọng, mong ước hoặc mục đích.

    “Oh that I could see him again!”

    “Ôi, ước gì tôi có thể gặp lại anh ấy!”

    • I've brought the map so that we don't get lost.

    Cách dùng này mang tính văn chương, cổ điển. Trong đời thường, chúng ta hay dùng 'so that' để chỉ mục đích.

  10. 10To such a degree; so.adverbgeneral

    Đến mức độ như vậy; quá.

    “I can't walk that far.”

    “Tôi không thể đi bộ xa đến thế đâu.”

    • The movie really wasn’t that good.
    • Is it really that late?
    • It cost at least that much, if not more.

    Khi làm trạng từ, 'that' bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác, dịch là 'đến thế', 'như vậy'.

  11. 11Used when indicating a size or distance with your hands.adverbdaily life

    Dùng khi chỉ kích cỡ hoặc khoảng cách bằng tay.

    “It's about that long.”

    “Nó dài khoảng chừng này này (kèm hành động chỉ tay).”

    Đây là cách dùng trực quan, thường đi kèm với cử chỉ (body language).

  12. 12Not very, or not as much as has been suggested.adverbinformal

    Không lắm, hoặc không nhiều như điều đã được gợi ý.

    “It isn't all that cold.”

    “Trời cũng không lạnh đến mức ấy đâu.”

    Cụm 'not all that' là một cách nói giảm nói tránh phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp.

  13. 13The thing being indicated; the concept of an object being 'there'.nounacademic

    Vật đang được chỉ định; khái niệm về một đối tượng ở 'đằng kia'.

    “Philosophers distinguish between the this and the that.”

    “Các nhà triết học phân biệt giữa cái 'này' và cái 'kia'.”

    Đây là cách dùng mang tính thuật ngữ trong triết học hoặc logic học, rất hiếm gặp trong đời thường.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • that time
  • that day
  • that person
  • that way
  • that's it
  • that's that
  • is that so
  • after that

Grammar & forms

Grammar

  • singular

Word family

Usage patterns

  • said that
  • knew that
  • so... that
  • not that
  • all that
  • that much

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I saw the man which lives there.

    I saw the man that/who lives there.

    Use 'that' or 'who' for people, not 'which'.

  • Look at that trees.

    Look at those trees.

    'That' is singular; use 'those' for plurals.

  • The movie was so good that I have seen it twice.

    The movie was so good that I have seen it twice.

    Remember to include the 'that' after 'so' to show result, though it is often omitted in speech.

  • He said me that he was tired.

    He told me that he was tired. / He said that he was tired.

    'Say' does not take an indirect object without 'to'; 'that' clauses often follow 'say' or 'tell'.

  • I like that he did.

    I like what he did. / I like that which he did.

    'That' cannot be used as a standalone relative pronoun meaning 'the thing which' without an antecedent.

Don't confuse with

  • which

    Used for non-restrictive relative clauses.

    “The car, which was red, crashed.”

    Use 'that' for restrictive clauses that define the noun.

  • this

    Refers to something near the speaker.

    “This book in my hand is great.”

    Use 'that' for things further away.

Academic collocations

Words that pair with "that" in formal and academic writing

verb
suggest thatindicate thatargue that
adjective
so... thatit is clear that
noun
the fact thatthe possibility that

In context

Real-world examples

  • daily life

    Could you pass me that book on the table?

    Bạn có thể đưa cho tôi cuốn sách kia ở trên bàn không?

    Trong tiếng Việt, việc phân biệt 'này' (gần) và 'kia/đó' (xa) rất quan trọng để chỉ dẫn đồ vật trong giao tiếp hàng ngày.

  • business

    The manager said that the meeting was postponed.

    Quản lý nói rằng cuộc họp đã bị hoãn.

    Từ 'rằng' (that) thường được dùng trong văn phong công sở trang trọng để dẫn dắt nội dung thông báo.

  • academic

    It is essential that we protect the environment.

    Việc chúng ta bảo vệ môi trường là vô cùng cần thiết.

    Cấu trúc giả định với 'that' phổ biến trong các bài luận học thuật tại Việt Nam (IELTS/VSTEP).

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'that' và 'which' khi làm đại từ quan hệ; 'that' có thể dùng cho cả người và vật trong mệnh đề xác định.
  • Trong tiếng Việt, 'đó' đôi khi được đặt ở cuối câu để khẳng định (Ví dụ: Đúng đó!), tương tự như 'That's it!'
  • Từ 'rằng' (dịch từ conjunction 'that') đôi khi có thể lược bỏ trong khẩu ngữ giống như tiếng Anh.

Etymology

From Middle English 'that', from Old English 'þæt' (neuter singular demonstrative pronoun). Originally the neuter form of 'se' (the). Related to Old High German 'daz'. The use as a relative pronoun and conjunction developed from its demonstrative roots in the 11th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “that” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove