this
/ðɪs/Used to refer to a person, thing, idea, or event that is close to the speaker in space or time, or that has just been mentioned.
Tiếng Việt
này
đít-x
Đọc giống chữ 'đít' trong tiếng Việt nhưng đưa đầu lưỡi ra giữa hai hàm răng và kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Dùng để chỉ người, vật, ý tưởng hoặc sự kiện ở gần người nói về khoảng cách, thời gian, hoặc vừa mới được đề cập.
Meanings
10 meanings
1Used to refer to a particular person, thing, or event that is close to you in space or time, especially compared with another.determinerdaily life
Dùng để chỉ một người, sự vật hoặc sự kiện cụ thể ở gần bạn về không gian hoặc thời gian, đặc biệt là khi so sánh với một cái khác.
“How long have you been living in this country?”
“Bạn đã sống ở đất nước này được bao lâu rồi?”
- I prefer this chair to that one.
- This book is mine – yours is over there.
- Can you sign this form here for me?
Trong tiếng Việt, 'this' tương ứng với từ 'này' và luôn đứng SAU danh từ (Ví dụ: this book = quyển sách này).
2Used to refer to something or someone that has already been mentioned or is about to be mentioned.determinergeneral
Dùng để chỉ một thứ gì đó hoặc một ai đó đã được nhắc đến trước đó hoặc sắp sửa được nhắc đến.
“There was a court case resulting from this incident.”
“Đã có một vụ kiện tụng nảy sinh từ sự việc này.”
- We met this girl in the hotel—she was really nice.
- This is what I think: we should leave now.
- What's this I hear about you moving to Scotland?
Dùng để liên kết các ý trong câu hoặc đoạn văn, giúp câu văn mạch lạc hơn.
3Used with periods of time related to the present or the near future.determinerdaily life
Dùng với các khoảng thời gian liên quan đến hiện tại hoặc tương lai gần.
“I've got to see the doctor again this Thursday.”
“Tôi phải đi khám bác sĩ lần nữa vào thứ Năm này.”
- this week/month/year
- I'm very busy this afternoon.
- Where are you going this summer?
Khi dùng với thời gian, 'this' thường ám chỉ thời điểm gần nhất (ví dụ: 'this morning' là sáng hôm nay).
4Used in storytelling to introduce a person or thing that the speaker does not think the audience knows.determinersocial
Dùng trong kể chuyện để giới thiệu một người hoặc vật mà người nói cho rằng người nghe chưa biết đến.
“There was this strange man sitting next to me on the plane.”
“Có cái ông lạ mặt này ngồi ngay cạnh tôi trên máy bay.”
- Suddenly this dog came running towards us.
- I met this guy at the party who said he knew you.
Đây là cách dùng không trang trọng, từ 'this' ở đây có sắc thái giống như từ 'có một... nọ' trong tiếng Việt.
5A thing or person that is close to the speaker or has just been mentioned.pronoundaily life
Một vật hoặc người ở gần người nói hoặc vừa mới được đề cập.
“This is the one I want.”
“Đây chính là cái mà tôi muốn.”
- This is a photo of my parents.
- What's this? Is this what you're looking for?
- This isn't the item that I ordered.
Khi đóng vai trò đại từ, 'this' thường đứng ở đầu câu và được dịch là 'Đây' hoặc 'Cái này'.
6Used for introducing someone or yourself (especially on the phone).pronountelephone
Dùng để giới thiệu một ai đó hoặc chính bản thân mình (đặc biệt là qua điện thoại).
“Hello, this is Carlos Diaz.”
“Xin chào, tôi là Carlos Diaz (đang nói đây).”
- Harry, this is Joan.
- This is Sarah Mitchell speaking.
Trên điện thoại, người Anh/Mỹ không dùng 'I am' mà dùng 'This is' để tự giới thiệu tên mình.
7Used for showing someone how to do something or calling attention to a manner of action.pronoungeneral
Dùng để chỉ cho ai đó cách làm gì hoặc gây sự chú ý vào một cách thức hành động.
“Do it like this.”
“Làm như thế này này.”
- If you wear the scarf like this, it will look better.
- You shouldn't talk to your mother like this!
Thường đi kèm với từ 'like' (like this) để mô tả động tác hoặc trạng thái.
8To the degree or extent indicated; so.adverbcommunication
Đến mức độ hoặc phạm vi được chỉ định; như thế này.
“It's about this high.”
“Nó cao khoảng ngần này.”
- She's never been this late before.
- Can you jump this high?
- I didn't think it would be this easy.
Thường dùng kèm với một hành động giơ tay để diễn tả kích thước hoặc mức độ cụ thể.
9Used (especially on social media) to express strong approval of or agreement with a previous statement.interjectionsocial media
Được sử dụng (đặc biệt trên mạng xã hội) để bày tỏ sự tán thành hoặc đồng ý mạnh mẽ với một tuyên bố trước đó.
“She retweeted his words with the simple comment, 'This.'”
“Cô ấy đã chia sẻ lại những lời của anh ấy với một bình luận đơn giản: 'Chính là cái này.'”
- So much this!
- This. A thousand times this.
Đây là cách dùng tiếng lóng mạng, tương đương với việc nói 'Chuẩn luôn' hoặc 'Đúng là cái này' trong tiếng Việt.
10Something being indicated that is here; the quality of being 'this'.nounacademic
Thứ đang được chỉ định ở đây; bản chất của cái 'này'.
“In philosophy, the 'this' is often contrasted with the 'that'.”
“Trong triết học, cái 'này' thường được đối lập với cái 'kia'.”
Đây là khái niệm trừu tượng trong triết học, dùng để chỉ sự hiện hữu cụ thể tại chỗ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- singular
- linking
Word family
- theseplural
Usage patterns
- this + singular noun
- this + uncountable noun
Avoid mistakes
Common mistakes
I like these book.
I like this book.
'This' must be used with singular nouns.
This are my friends.
These are my friends.
'This' is singular; use 'these' for plural.
He is this tall than me.
He is this much taller than me.
When using 'this' as an adverb with comparatives, 'much' is often needed.
I saw he this morning.
I saw him this morning.
'This morning' is a time phrase; the error is in the object pronoun 'he'.
Can you see this car over there?
Can you see that car over there?
Use 'that' for things far away ('over there').
Don't confuse with
- that
Refers to something far away or previously mentioned in a more distant way.
“This book here is good; that book over there is better.”
Use 'this' for things you can touch or are happening now.
- it
A general third-person singular pronoun.
“Where is the car? It is in the garage.”
Use 'this' to emphasize or point to a specific thing near you.
Academic collocations
Words that pair with "this" in formal and academic writing
- verb
- illustratedemonstratesuggest
- adjective
- this particularthis unique
- noun
- this studythis evidencethis result
- preposition
- in thisby this
In context
Real-world examples
- daily life
How much is this bowl of pho?
Tô phở này giá bao nhiêu?
Sử dụng 'this' (này) để chỉ vật cụ thể ngay trước mặt khi mua sắm hoặc ăn uống tại Việt Nam.
- business
This is my business card, please contact me if you have questions.
Đây là danh thiếp của tôi, vui lòng liên hệ nếu ông/bà có thắc mắc.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, khi trao danh thiếp, 'this is' được dùng để giới thiệu vật đang được trao tận tay.
- academic
This research focuses on economic growth in Southeast Asia.
Nghiên cứu này tập trung vào sự tăng trưởng kinh tế ở Đông Nam Á.
Sử dụng 'this' để định vị đề tài nghiên cứu đang được trình bày trong các văn bản học thuật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'this' thường tương đương với 'này' (đứng sau danh từ) hoặc 'đây' (đại từ đứng đầu câu).
- Người Việt thường dùng cử chỉ chỉ tay hoặc hướng mắt về vật khi nói 'this' để tăng tính xác thực.
- Khi giới thiệu người khác, 'this is' dịch là 'đây là', cần lưu ý kính ngữ tùy theo độ tuổi của người được giới thiệu trong văn hóa Việt.
Etymology
Middle English 'this', from Old English 'this', the neuter singular of the demonstrative pronoun 'thes' (masculine), 'theos' (feminine). Derived from Proto-Germanic 'khis'. Related to Old Saxon 'thit' and Old Norse 'thetta'.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các cụm từ cố định liên quan đến 'this'.