it
/ɪt/A pronoun used to refer to a thing, animal, or situation previously mentioned, or used as a dummy subject for weather, time, and distance.
Tiếng Việt
nó
ít
Phát âm giống tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 't' nhẹ, không bật hơi quá mạnh.
Một đại từ dùng để chỉ một vật, con vật hoặc tình huống đã được đề cập trước đó, hoặc dùng làm chủ ngữ giả cho thời tiết, thời gian và khoảng cách.
Meanings
15 meanings
1Used to refer to a thing, an animal, or a situation that has already been mentioned or is being talked about now.pronoundaily life
Dùng để chỉ một vật, một con vật hoặc một tình huống đã được đề cập hoặc đang được nói đến.
“‘Where's your car?’ ‘It's in the garage.’”
“‘Xe của bạn đâu rồi?’ ‘Nó đang ở trong ga-ra.’”
- I can’t find the newspaper. Do you know where it is?
- The dog was wagging its tail when it saw me.
Đây là cách dùng cơ bản nhất. Lưu ý 'it' dùng cho vật số ít, nếu số nhiều phải dùng 'they'.
2Used to refer to a baby or child, especially when the sex is not known.pronounfamily
Dùng để chỉ một em bé hoặc trẻ nhỏ, đặc biệt khi chưa biết giới tính.
“Her baby's due next month. She hopes it will be a boy.”
“Cô ấy dự kiến sinh vào tháng tới. Cô ấy hy vọng đó sẽ là một bé trai.”
- The child was crying for its mother.
- It’s a beautiful baby! What's its name?
Trong tiếng Anh, dùng 'it' cho em bé chưa rõ giới tính là bình thường, nhưng khi dịch sang tiếng Việt thường dùng 'đứa bé' hoặc 'con' để tự nhiên hơn.
3Used as the subject of a verb when talking about time, weather, distance, or the date (the 'dummy' or 'weather' subject).pronoundaily life
Dùng làm chủ ngữ của động từ khi nói về thời gian, thời tiết, khoảng cách hoặc ngày tháng (chủ ngữ giả).
“It's ten past twelve.”
“Bây giờ là mười hai giờ mười phút.”
- It’s supposed to rain tomorrow.
- It is five miles to the nearest station.
- It's Monday today.
Lỗi phổ biến của người Việt là bỏ quên 'It' khi nói về thời tiết (VD: 'Is raining' thay vì 'It is raining').
4Used to identify a person who is at the door, on the phone, or otherwise being introduced.pronountelephone
Dùng để xác định một người đang ở cửa, đang nghe điện thoại hoặc đang được giới thiệu.
“It's your mother on the phone.”
“Mẹ của con đang gọi điện thoại này.”
- Someone is at the door. Find out who it is.
- Is that you, John? No, it's me, Peter.
Khi trả lời điện thoại hoặc gõ cửa, dùng 'It is me' (Là tôi đây) thay vì 'I am me'.
5Used to refer to a fact, situation, or event that is already known or happening.pronoungeneral
Dùng để chỉ một sự thật, tình huống hoặc sự kiện đã biết hoặc đang xảy ra.
“When the factory closes, it will mean 500 people losing their jobs.”
“Khi nhà máy đóng cửa, điều đó có nghĩa là 500 người sẽ mất việc làm.”
- If it's convenient, I can come tomorrow.
- It was a difficult situation, but we managed.
Trong ngữ cảnh này, 'it' thường được dịch là 'điều đó' hoặc 'việc này'.
6Used as a placeholder for the real subject or object of a sentence, which appears at the end of the sentence.pronoungeneral
Dùng làm từ thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ thật của câu, vốn xuất hiện ở cuối câu.
“Does it matter what colour it is?”
“Màu sắc của nó có quan trọng không?”
- It is unlikely that they will arrive on time.
- I find it difficult to believe him.
Cấu trúc này giúp câu cân đối hơn. Ví dụ: 'It is hard to learn English' thay vì 'To learn English is hard'.
7Used in cleft sentences to emphasize a particular part of the sentence.pronouncommunication
Dùng trong câu chẻ để nhấn mạnh một phần cụ thể của câu.
“It's Jim who's the clever one.”
“Chính Jim mới là người thông minh.”
- It was in Paris that they first met.
- It is the cost that worries me most.
Cấu trúc 'It is... that/who...' dùng để nhấn mạnh, tương đương với 'Chính là...' trong tiếng Việt.
8Exactly what is needed or expected for a particular purpose.pronoungeneral
Chính xác là những gì cần thiết hoặc được mong đợi cho một mục đích cụ thể.
“In this business, either you've got it or you haven't.”
“Trong ngành kinh doanh này, hoặc là bạn có tố chất đó, hoặc là không.”
Cụm 'have got it' ở đây chỉ năng lực hoặc tố chất bẩm sinh.
9The end; something after which there is no more.pronoundaily life
Sự kết thúc; một điều gì đó mà sau đó không còn gì nữa.
“I'm afraid that's it—we've lost.”
“Tôi e rằng thế là hết—chúng ta thua rồi.”
- Well, that's it then. We can all go home.
- That's it! I'm not helping you anymore.
'That's it' là cụm từ cực kỳ phổ biến để thông báo sự kết thúc hoặc xác nhận điều gì đó chính xác.
10The abbreviation for 'information technology'; the study or use of systems for storing and sending information.nountechnology
Chữ viết tắt của 'Công nghệ thông tin' (Information Technology).
“the increasing use of IT in all aspects of today's society”
“việc sử dụng CNTT ngày càng tăng trong mọi khía cạnh của xã hội ngày nay”
- She works in the IT department.
- IT professional/specialist
Khi là viết tắt của Information Technology, hai chữ cái 'I' và 'T' thường được viết hoa.
11The person in a children's game (like tag) who has to chase and catch the others.noundaily life
Người trong trò chơi trẻ em (như trò đuổi bắt) phải đi đuổi và bắt những người khác.
“You're it!”
“Bạn là người đuổi nhé!”
- Who's it this time?
- I don't want to be it.
Trong trò chơi 'rượt bắt' ở Việt Nam, 'it' tương đương với người bị 'phạt' hoặc người phải đi 'cứu'/'bắt'.
12An indefinable but very desirable quality, especially sex appeal or charisma.nounsocial
Một phẩm chất khó xác định nhưng rất đáng mơ ước, đặc biệt là sức hấp dẫn giới tính hoặc sức hút cá nhân.
“She's got that 'it' factor.”
“Cô ấy có 'tố chất' (it factor) đó.”
Thường dùng trong giới giải trí để chỉ những người có sức hút đặc biệt không giải thích được.
13A dehumanized or transgender person (highly offensive).nounsocial
Một người bị coi thường hoặc người chuyển giới (nghĩa cực kỳ xúc phạm).
“They referred to the person as an 'it'.”
“Họ đã gọi người đó là 'nó' (với ý coi thường).”
Tuyệt đối không dùng 'it' cho người vì đây là hành vi vô nhân đạo và cực kỳ thô lỗ.
14Used before a noun to describe something that is extremely fashionable, popular, or 'in vogue' at the moment.adjectivesocial
Dùng trước một danh từ để mô tả thứ gì đó cực kỳ thời thượng, phổ biến hoặc đang 'hot' tại thời điểm đó.
“He is one of the it boys of tennis.”
“Anh ấy là một trong những chàng trai 'hot' nhất của làng quần vợt.”
- You might like to accessorise your outfit with a designer It bag.
- She is the current It girl of Hollywood.
Từ này được dùng như tính từ để chỉ sự sành điệu, dẫn đầu xu hướng.
15An obsolete or archaic form of 'its', meaning 'belonging to it'.determinerliterary
Một dạng lỗi thời hoặc cổ xưa của từ 'its', nghĩa là 'thuộc về nó'.
“That which groweth of it owne accord.”
“Cái mà tự nó mọc lên.”
Bạn sẽ chỉ gặp cách dùng này trong các văn bản tiếng Anh cổ hoặc Kinh thánh.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- singular
- uncountable
Usage patterns
- it is...
- find it...
Avoid mistakes
Common mistakes
Is raining today.
It is raining today.
English requires a dummy subject 'it' for weather expressions.
I found difficult to learn English.
I found it difficult to learn English.
The 'it' is required as a dummy object when followed by an adjective and an infinitive.
The company increased it's profits.
The company increased its profits.
'Its' is the possessive form; 'it's' means 'it is'.
I like the book, this is very good.
I like the book, it is very good.
Use 'it' to refer back to a specific inanimate object already mentioned.
What time is?
What time is it?
The dummy subject 'it' is required when asking about time.
Academic collocations
Words that pair with "it" in formal and academic writing
- verb
- make itfind itbelieve it
- adjective
- clear itunlikely it
- preposition
- of itto itwith it
In context
Real-world examples
- daily life
It is raining heavily in Ho Chi Minh City right now.
Trời đang mưa rất to ở Thành phố Hồ Chí Minh ngay lúc này.
Người Việt thường dùng từ 'Trời' thay vì 'Nó' khi dịch chủ ngữ giả 'it' trong ngữ cảnh thời tiết.
- business
I've finished the report. I'll send it to you via email.
Tôi đã hoàn thành bản báo cáo. Tôi sẽ gửi nó cho bạn qua email.
Trong môi trường công sở, 'nó' dùng để chỉ các vật dụng, tài liệu một cách khách quan.
- academic
It is important to preserve traditional Vietnamese festivals.
Việc bảo tồn các lễ hội truyền thống Việt Nam là rất quan trọng.
Cấu trúc 'It is + adjective' thường được dịch thoát ý bằng cách đưa cụm danh từ lên đầu câu thay vì dịch từ 'nó'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'nó' có thể mang sắc thái không tôn trọng nếu dùng để chỉ người, nhưng trong tiếng Anh 'it' là trung tính cho vật và động vật.
- Khi dịch 'it' làm chủ ngữ giả (dummy subject), người Việt thường lược bỏ hoặc thay thế bằng các từ như 'Trời', 'Việc đó', 'Điều đó'.
- Tránh dùng 'nó' để gọi người lớn tuổi hoặc người lạ trong tiếng Việt vì sẽ bị coi là bất lịch sự.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'hit', the neuter nominative and accusative of the third-person singular pronoun. It stems from Proto-Germanic 'khit', from the PIE demonstrative stem 'ki-'. The 'h' was lost in Middle English due to lack of stress (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam với giải nghĩa chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ đi kèm thông dụng.