sheer
/ʃɪr/Used to emphasize the great amount, size, or degree of something; also used to describe very steep slopes or very thin, transparent fabric.
Tiếng Việt
hoàn toàn / mỏng dính / dốc đứng
shia (kéo dài âm i)
Phát âm giống từ 'she' nhưng thêm âm 'er' nhẹ ở cuối (giọng Mỹ) hoặc kéo dài âm 'ia' (giọng Anh).
Dùng để nhấn mạnh mức độ, kích thước hoặc số lượng lớn của cái gì đó; cũng dùng để mô tả dốc đứng hoặc vải rất mỏng và trong suốt.
Meanings
8 meanings
1Used to emphasize the size, degree, or amount of something.adjectivegeneral
Dùng để nhấn mạnh kích thước, mức độ hoặc số lượng của một thứ gì đó.
“The area is under threat from the sheer number of tourists using it.”
“Khu vực này đang bị đe dọa bởi số lượng khách du lịch quá đông đảo.”
- The sheer size of the engine makes it difficult to transport.
- It was sheer luck that we met at all.
- The sheer scale of the project is daunting.
Trong ngữ cảnh này, 'sheer' thường đi trước danh từ để nhấn mạnh sự 'khủng khiếp' hoặc 'choáng ngợp' của con số hoặc quy mô.
2Complete and not mixed with anything else; pure.adjectiveemotions
Hoàn toàn, tinh khiết, không lẫn tạp chất hay cảm xúc khác.
“The concert was sheer delight.”
“Buổi hòa nhạc là một niềm vui thuần túy.”
- Some of those books are sheer magic.
- It was sheer nonsense from beginning to end.
- The look on his face was one of sheer terror.
Thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như joy, bliss, terror để nhấn mạnh tính chất tuyệt đối của cảm xúc đó.
3Very steep; rising or falling almost straight up or down.adjectiveenvironment
Rất dốc; dựng đứng hoặc rơi thẳng xuống.
“The climbers were faced with a sheer rock wall.”
“Những người leo núi phải đối mặt với một bức tường đá dựng đứng.”
- The cliffs rise sheer from the beach.
- She hauled herself up the sheer slope of the mountain.
- There was a sheer drop of 500 meters to the valley floor below.
Dùng để mô tả địa hình như vách đá (cliff) hoặc dốc (slope) có độ nghiêng gần như 90 độ.
4(Of fabric) very thin, light, and almost transparent.adjectivearts culture
(Nói về vải) rất mỏng, nhẹ và gần như trong suốt.
“She wore a dress of sheer silk.”
“Cô ấy mặc một chiếc váy bằng lụa mỏng tang.”
- The window was covered with sheer nylon curtains.
- Sheer fabrics are popular for summer clothing.
- The stockings were so sheer they were almost invisible.
Trong thời trang, 'sheer' dùng để chỉ các loại vải xuyên thấu như voan, lưới hoặc lụa mỏng.
5Straight up or down; in a vertical or almost vertical direction.adverbenvironment
Thẳng đứng; theo hướng thẳng đứng hoặc gần như thẳng đứng.
“The cliffs rise sheer from the sea.”
“Vách đá nhô lên thẳng đứng từ mặt biển.”
- The ground fell away sheer to the river below.
Cách dùng này ít phổ biến hơn tính từ, thường đi kèm với các động từ chỉ sự chuyển động hoặc vị trí như 'rise' hoặc 'fall'.
6To change direction suddenly, especially to avoid hitting something.verbtravel
Đổi hướng đột ngột, đặc biệt là để tránh va chạm vào thứ gì đó.
“I thought the boats were going to collide, but one sheered off at the last second.”
“Tôi cứ nghĩ những con thuyền sẽ đâm vào nhau, nhưng một chiếc đã bẻ lái tránh đi vào giây cuối cùng.”
- The car sheered away from the edge of the cliff.
- The conversation sheered away from the subject of money.
Đây là thuật ngữ thường dùng trong hàng hải hoặc lái xe, 'sheer off' cũng có thể dùng ẩn dụ cho việc né tránh một chủ đề thảo luận.
7A very thin, transparent fabric or a curtain made from such fabric.noundaily life
Loại vải rất mỏng, trong suốt hoặc rèm cửa làm từ loại vải này.
“We decided to hang sheers behind the heavier drapes.”
“Chúng tôi quyết định treo rèm mỏng phía sau lớp rèm dày.”
- The room was brightened by sunlight filtering through the sheers.
Trong trang trí nội thất, 'sheers' (số nhiều) thường chỉ lớp rèm voan trắng mỏng dùng để lấy sáng nhưng vẫn đảm bảo riêng tư.
8(Nautical) The upward curve of the lines of a ship or boat when viewed from the side.nountravel
(Hàng hải) Độ cong hướng lên của thân tàu hoặc thuyền khi nhìn từ bên hông.
“The yacht had a beautiful, graceful sheer.”
“Con du thuyền có một đường cong thân tàu rất đẹp và duyên dáng.”
Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành đóng tàu, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- sheer size
- sheer weight
- sheer numbers
- sheer cliffs
- sheer joy
- sheer madness
- rise sheer
- fall sheer
- sheer off
- sheer away
- hang sheers
- window sheers
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The cliff was very shear.
The cliff was very sheer.
Use 'sheer' for steepness; 'shear' is for cutting.
He won by shear luck.
He won by sheer luck.
Spelling error: 'sheer' is the emphatic adjective.
She wore a shear blouse.
She wore a sheer blouse.
Transparent fabric is spelled 'sheer'.
The sheer of the cliff was scary.
The sheerness of the cliff was scary.
Use the noun 'sheerness' to describe the quality of being steep.
It was a sheer of luck.
It was sheer luck.
In the emphatic sense, 'sheer' is an adjective and does not take 'of'.
Don't confuse with
- shear
to cut the wool off a sheep or to break due to structural strain
“The farmer began to shear the sheep.”
Remember: 'Sheer' is usually an adjective for size/steepness/thinness; 'Shear' is usually a verb for cutting.
Academic collocations
Words that pair with "sheer" in formal and academic writing
- verb
- demonstrateovercome
- adjective
- sheer
- noun
- forcevolumescalecomplexity
- preposition
- bythrough
In context
Real-world examples
- daily life
It was sheer willpower that got him through the marathon.
Chính nhờ ý chí kiên cường tuyệt đối mà anh ấy đã vượt qua cuộc chạy marathon.
Nhấn mạnh sức mạnh tinh thần, một phẩm chất rất được coi trọng trong văn hóa Việt Nam khi đối mặt với khó khăn.
- business
The sheer volume of business requests during Tet holiday is overwhelming.
Lượng yêu cầu kinh doanh khổng lồ trong dịp Tết thực sự quá tải.
Tết là cao điểm mua sắm tại Việt Nam, sử dụng 'sheer volume' để mô tả sự bùng nổ đơn hàng.
- academic
The researcher was amazed by the sheer complexity of the data.
Nhà nghiên cứu đã ngạc nhiên trước sự phức tạp cực độ của dữ liệu.
Sử dụng trong báo cáo khoa học hoặc luận văn để nhấn mạnh mức độ khó khăn của đề tài.
- travel
Be careful when hiking near the sheer drops in Ha Giang.
Hãy cẩn thận khi đi bộ đường dài gần những vách đá dốc đứng ở Hà Giang.
Mô tả địa hình đặc trưng của các vùng núi phía Bắc Việt Nam như Hà Giang với nhiều vực sâu.
- arts culture
Vietnamese traditional Ao Dai often uses sheer fabrics for the sleeves.
Áo dài truyền thống Việt Nam thường sử dụng vải mỏng xuyên thấu cho phần tay áo.
Liên quan trực tiếp đến trang phục truyền thống, nơi vải voan hoặc mỏng (sheer) tạo nên vẻ thanh thoát.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng từ 'tang' sau tính từ mỏng (mỏng tang) để diễn đạt ý nghĩa của 'sheer' trong dệt may.
- Trong các bản tin thời tiết về bão, khái niệm 'wind shear' (đứt gió) hay bị nhầm với 'sheer', cần lưu ý sự khác biệt này.
- Khi dịch 'sheer luck', người Việt hay dùng cụm 'ăn may' hoặc 'may mắn thuần túy' tùy sắc thái trang trọng.
Etymology
Middle English 'shere' (meaning 'bright' or 'pure'), likely from Old Norse 'skærr'. The sense development moved from 'pure/unmixed' to 'complete/absolute' and later to 'thin/transparent' (16th century) and 'steep' (19th century). The nautical verb sense is likely related to 'shear' (to cut/separate).
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Giải thích chi tiết các nghĩa của sheer kèm ví dụ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nhanh các từ đồng nghĩa và cụm từ thông dụng.