saving
/ˈseɪvɪŋ/An amount of something, especially money or time, that you do not have to spend or use; also, money kept for future use.
Tiếng Việt
sự tiết kiệm
SÊI-vinh
Nhấn mạnh âm đầu 'SÊI', âm cuối '-vinh' đọc nhẹ và nhanh.
Một lượng thứ gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian, mà bạn không phải tiêu xài hay sử dụng; cũng có nghĩa là tiền được giữ lại để sử dụng trong tương lai.
Meanings
8 meanings
1An amount of something such as time or money that you do not need to use or spend.noundaily life
Một khoản/lượng thứ gì đó như thời gian hoặc tiền bạc mà bạn không cần phải sử dụng hoặc chi tiêu.
“Buy three and make a saving of 55p.”
“Mua ba cái và tiết kiệm được 55 xu.”
- The potential savings are enormous.
- This design offers considerable savings in fuel efficiency.
- We will pass on this saving to our customers.
- Young drivers can make considerable savings on their car insurance.
Khi nói về một khoản tiền cụ thể tiết kiệm được từ việc giảm giá, người Anh thường dùng 'a saving' (số ít).
2Money that you have saved, especially in a bank or building society.nounfinance
Tiền mà bạn đã tiết kiệm được, đặc biệt là tiền gửi trong ngân hàng.
“He put all his savings into buying a boat.”
“Anh ấy đã dùng toàn bộ tiền tiết kiệm của mình để mua một chiếc thuyền.”
- She lost her job and had to live on her savings.
- The couple lost their entire life savings on the venture.
- I was determined to build up some savings.
- The card gives you instant access to your savings.
Sử dụng dạng số nhiều 'savings' khi nói về tổng số tiền tích lũy được trong tài khoản ngân hàng.
3The activity of keeping money so that you can use it in the future.nounfinance
Hoạt động giữ tiền để bạn có thể sử dụng trong tương lai; việc tiết kiệm.
“We try to teach children the importance of regular saving.”
“Chúng tôi cố gắng dạy trẻ em về tầm quan trọng của việc tiết kiệm thường xuyên.”
- National saving would be unaffected by the reform.
- The system is unlikely to solve the problem of inadequate pension saving.
Ở đây 'saving' đóng vai trò là danh từ không đếm được, chỉ thói quen hoặc hành động tiết kiệm nói chung.
4A legal or formal exception or reservation.nounformal
Một ngoại lệ pháp lý hoặc chính thức hoặc một sự bảo lưu.
“The act contains a saving for existing rights.”
“Đạo luật này bao gồm một điều khoản bảo lưu các quyền hiện có.”
- The clause serves as a saving for the rights of the landlord.
Đây là nghĩa chuyên ngành pháp lý, ít dùng trong giao tiếp thông thường. 'Saving' ở đây tương đương với 'reservation'.
5Preserving or rescuing someone or something from harm, failure, or damnation.adjectiveemotions
Gìn giữ, cứu rỗi ai đó hoặc thứ gì đó khỏi tác hại, thất bại hoặc sự nguyền rủa.
“Her sense of humor was her only saving grace.”
“Khiếu hài hước là điểm gỡ gạc duy nhất của cô ấy.”
- He is the saving strength of his anointed.
- The theological concept of saving grace is central to many faiths.
Cụm từ 'saving grace' cực kỳ phổ biến để chỉ một đặc điểm tốt hiếm hoi trong một tổng thể không tốt.
6Thrifty or frugal; tending to save money.adjectivedaily life
Tiết kiệm hoặc thanh đạm; có xu hướng để dành tiền.
“She was a douce and saving woman who managed the estate well.”
“Bà ấy là một người phụ nữ dịu dàng và tiết kiệm, người đã quản lý điền trang rất tốt.”
Nghĩa này hiện nay khá cũ (old-fashioned), người ta thường dùng 'thrifty' hoặc 'frugal' thay thế.
7With the exception of; except for.prepositionliterary
Ngoại trừ; ngoại trừ việc.
“He had no interest in the property, saving that he wished to see it preserved.”
“Anh ta không quan tâm đến tài sản đó, ngoại trừ việc anh ta muốn thấy nó được bảo tồn.”
- Nobody knew the truth, saving the priest.
- Saving the few who escaped, the entire regiment was lost.
Cách dùng này mang tính văn chương hoặc trang trọng. Trong đời thường hãy dùng 'except for'.
8The present participle and gerund form of 'save'.verbgeneral
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của động từ 'save'.
“Saving for retirement is essential.”
“Tiết kiệm cho lúc nghỉ hưu là điều cần thiết.”
Khi dùng làm danh động từ (gerund), 'saving' thường đứng đầu câu làm chủ ngữ.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- big saving
- considerable saving
- substantial saving
- cost saving
- life savings
- pension savings
- build up savings
- wipe out savings
- saving grace
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- savings
- third_person_singular
- saves
- past_simple
- saved
- past_participle
- saved
- present_participle
- saving
Word family
- safe, savableadjective
- safelyadverb
- save, saver, safety, savingsnoun
- saveverb
Usage patterns
- saving of something
- saving on something
- saving in something
- make a saving
- saving grace
- saving that...
- saving for...
Avoid mistakes
Common mistakes
I made a big savings on the car.
I made a big saving on the car.
When referring to a specific reduction in price, use the singular 'saving'.
He spent all his saving.
He spent all his savings.
When referring to the total money kept in a bank, use the plural 'savings'.
There is a saving of time.
There is a saving in time.
Though 'of' is used for amounts, 'in' is common for the area where the saving occurs (e.g., fuel, time).
I am saving for buy a house.
I am saving to buy a house.
The verb 'save' is followed by the infinitive 'to' to show purpose.
Saving the rain, we would have gone.
Save for the rain, we would have gone.
Using 'saving' as a preposition is very formal/literary; 'save for' or 'except for' is more natural.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "saving" in formal and academic writing
- verb
- achievegeneraterealize
- adjective
- substantialsignificantcumulative
- noun
- potentialefficiencyincentive
- preposition
- inon
In context
Real-world examples
- finance
Opening a high-interest savings account is a smart move for your future.
Mở một tài khoản tiết kiệm lãi suất cao là một bước đi thông minh cho tương lai của bạn.
Người Việt Nam có truyền thống tiết kiệm tiền gửi ngân hàng để mua nhà hoặc lo cho con cái ăn học.
- daily life
Switching to LED bulbs results in a significant saving on electricity bills.
Chuyển sang bóng đèn LED giúp tiết kiệm đáng kể hóa đơn tiền điện.
Ý thức tiết kiệm điện và nước rất được coi trọng trong các gia đình Việt Nam để giảm chi phí sinh hoạt.
- business
Online shopping can offer great savings if you use discount codes.
Mua sắm trực tuyến có thể mang lại sự tiết kiệm lớn nếu bạn sử dụng mã giảm giá.
Săn 'mã giảm giá' (voucher) là một xu hướng phổ biến của giới trẻ và các bà nội trợ Việt khi mua sắm trên Shopee, Lazada.
- academic
The only saving grace of the long meeting was the delicious lunch provided.
Điểm gỡ gạc duy nhất của cuộc họp dài dằng dặc là bữa trưa ngon miệng được cung cấp.
Cụm từ 'saving grace' (điểm vớt vát) thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc công sở khi đánh giá một tình huống xấu.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, tiết kiệm (thriftiness) được coi là một đức tính tốt đẹp 'Cần, Kiệm, Liêm, Chính'.
- Người Việt thường dùng từ 'tiền tiết kiệm' để chỉ 'savings' (số tiền để dành), thường được cất giữ dưới hình thức sổ tiết kiệm hoặc mua vàng.
- Khái niệm 'saving' trong mua sắm thường gắn liền với việc trả giá (mặc cả) tại các chợ truyền thống để có giá tốt hơn.
Etymology
From Middle English savinge, savynge, equivalent to the verb 'save' + '-ing'. The prepositional use arose in the 14th century, modeled on Old French 'sauf'. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến 'saving' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với ví dụ minh họa rõ ràng.