extravagant
/ɪkˈstrævəɡənt/Spending or costing more money than is affordable or necessary, or being extreme and unreasonable.
Tiếng Việt
xa hoa, phung phí, thái quá
ếch-XTRA-vờ-gần-t
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'XTRA', các âm còn lại đọc nhẹ lướt qua. Chú ý bật âm 't' ở cuối.
Tiêu xài hoặc tốn kém nhiều tiền hơn mức có thể chi trả hoặc cần thiết, hoặc thái quá và vô lý.
Meanings
6 meanings
1Spending a lot more money or using a lot more of something than you can afford or than is necessary.daily life
Tiêu nhiều tiền hơn hoặc sử dụng nhiều thứ gì đó hơn mức bạn có thể chi trả hoặc mức cần thiết (phung phí).
“I felt very extravagant spending £200 on a dress.”
“Tôi cảm thấy rất phung phí khi bỏ ra 200 bảng Anh cho một chiếc váy.”
- I go to that restaurant for lunch if I'm feeling extravagant.
- You mustn't be so extravagant with other people's money.
Dùng để chỉ hành động tiêu xài cá nhân. Thường đi với giới từ 'with' (ví dụ: extravagant with money).
2Costing a lot more money than you can afford or is necessary.general
Tốn kém nhiều tiền hơn mức bạn có thể chi trả hoặc mức cần thiết (xa xỉ, đắt đỏ).
“He bought us all these extravagant presents he couldn't really afford.”
“Anh ấy đã mua cho tất cả chúng tôi những món quà xa xỉ mà thực sự anh ấy không đủ khả năng chi trả.”
- Severe cuts in public spending mean that demands for extravagant pay rises are no longer realistic.
- an extravagant lifestyle
- extravagant spending/expenditure
Thường dùng để miêu tả đồ vật, lối sống hoặc các khoản chi tiêu (ví dụ: extravagant lifestyle, extravagant presents).
3Very extreme or impressive but not reasonable or practical.general
Rất cực đoan hoặc ấn tượng nhưng không hợp lý hoặc không thực tế (thái quá, phóng đại).
“The extravagant claims and promises of politicians are rarely fulfilled.”
“Những tuyên bố và lời hứa hẹn thái quá của các chính trị gia hiếm khi được thực hiện.”
- The company made extravagant claims about the product's health benefits.
Trong ngữ cảnh này, từ mang nghĩa bóng, chỉ những lời nói, ý tưởng hoặc hành động đi quá giới hạn thực tế.
4Not based on facts and therefore not likely to be true.communication
Không dựa trên sự thật và do đó không có khả năng là đúng (vô lý, viển vông).
“He made an extravagant claim about his past achievements.”
“Anh ta đã đưa ra một tuyên bố phóng đại về những thành tựu trong quá khứ của mình.”
- an extravagant claim/promise
Thường kết hợp với các danh từ như 'claim' (tuyên bố) hoặc 'promise' (lời hứa) để chỉ sự thiếu căn cứ.
5Exceeding normal bounds; extreme, wild, or unrestrained.social
Vượt quá giới hạn bình thường; cực đoan, hoang dại hoặc không kiềm chế.
“His extravagant behavior at the party shocked everyone.”
“Hành vi thái quá của anh ta tại bữa tiệc đã gây sốc cho mọi người.”
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng để miêu tả hành vi hoặc cảm xúc không kiểm soát được.
6Exceeding the bounds of something; roving or wandering.literary
Vượt ra ngoài ranh giới của một cái gì đó; lang thang hoặc phiêu bạt.
“The extravagant wanderer finally returned to his homeland.”
“Kẻ lang thang phiêu bạt cuối cùng đã trở về quê hương.”
Đây là nghĩa cổ (old-fashioned) và mang tính văn chương, bắt nguồn từ gốc Latin của từ. Rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Common phrases
- be extravagant
- feel extravagant
- seem extravagant
- particularly extravagant
- very extravagant
- wildly extravagant
- extravagant with
Grammar & forms
Word family
- extravagantlyadverb
- extravagancenoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He is extravagant of his money.
He is extravagant with his money.
The adjective 'extravagant' pairs with the preposition 'with' when referring to what is being spent or used.
They lived an extravagant.
They lived an extravagant lifestyle.
'Extravagant' is an adjective and must modify a noun in this context.
The extravagant of the party was obvious.
The extravagance of the party was obvious.
Use the noun form 'extravagance' when referring to the quality or state of being extravagant.
She bought an extravagant price dress.
She bought an extravagantly priced dress.
Use the adverb 'extravagantly' to modify the adjective 'priced'.
He has an extravagant to buy expensive cars.
He is extravagant in buying expensive cars.
'Extravagant' cannot be used as a noun meaning 'tendency' or 'habit'.
Don't confuse with
- lavish
sumptuously rich, elaborate, or luxurious
“They held a lavish party for their anniversary.”
Lavish focuses on richness and generosity, while extravagant often implies wastefulness or exceeding reasonable limits.
- exorbitant
unreasonably high (usually referring to prices or demands)
“The hotel charged an exorbitant rate for the room.”
Use exorbitant specifically for prices, fees, or demands that are unfairly high. Use extravagant for the person spending the money or the lifestyle.
Academic collocations
Words that pair with "extravagant" in formal and academic writing
- noun
- claimpromiselifestylespendinggift
In context
Real-world examples
- social
Hosting a wedding with 1,000 guests is considered quite extravagant.
Tổ chức một đám cưới với 1.000 khách được coi là khá xa hoa.
Đám cưới ở Việt Nam thường mời rất đông khách, nhưng quy mô 1000 khách vẫn được xem là phô trương và tốn kém.
- daily life
She has an extravagant lifestyle, buying designer bags every month.
Cô ấy có lối sống phung phí, mua túi xách hàng hiệu mỗi tháng.
Phản ánh xu hướng tiêu dùng hàng hiệu ngày càng tăng của giới trẻ thành thị tại Việt Nam.
- business
The CEO made extravagant promises about the company's future profits.
Vị giám đốc điều hành đã đưa ra những lời hứa hẹn thái quá về lợi nhuận tương lai của công ty.
Trong môi trường kinh doanh, những lời hứa hẹn thiếu thực tế thường làm giảm uy tín của doanh nghiệp.
- daily life
It would be extravagant to buy a new phone when your current one works perfectly.
Sẽ thật lãng phí nếu mua một chiếc điện thoại mới khi cái hiện tại của bạn vẫn hoạt động hoàn hảo.
Người Việt Nam truyền thống đề cao tính tiết kiệm (tích tiểu thành đại), nên việc thay đồ công nghệ liên tục thường bị coi là lãng phí.
- academic
The student's extravagant claims in the research paper lacked solid evidence.
Những tuyên bố phóng đại của sinh viên trong bài nghiên cứu thiếu bằng chứng vững chắc.
Trong môi trường học thuật Việt Nam, sinh viên được khuyến khích sử dụng ngôn ngữ khách quan và tránh nói quá.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, vốn đề cao đức tính tiết kiệm và giản dị, từ 'extravagant' (xa hoa, phung phí) thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về thói quen chi tiêu.
- Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, 'extravagant' đôi khi được dùng để miêu tả sự sang trọng, đẳng cấp của các dịch vụ cao cấp (như khách sạn, nhà hàng) nhằm thu hút giới thượng lưu.
Etymology
Late Middle English: from medieval Latin extravagant- 'wandering outside', from the verb extravagari, from extra- 'outside' + vagari 'wander'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.