savings
/ˈseɪvɪŋz/Money that you have saved, especially in a bank or financial institution.
Tiếng Việt
tiền tiết kiệm
XÊI-vinh-z
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XÊI', âm 'vinh' đọc nhẹ hơn và kết thúc bằng âm 'z' rung nhẹ ở cổ họng.
Tiền mà bạn đã dành dụm được, đặc biệt là tiền gửi trong ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
Meanings
1 meaning
1The money that you have saved, especially in a bank or similar financial organization.general
Số tiền mà bạn đã dành dụm được, đặc biệt là tiền gửi trong ngân hàng hoặc tổ chức tài chính tương tự.
“I’m going to put some of my savings into a down payment on a car.”
“Tôi dự định dùng một phần tiền tiết kiệm của mình để trả trước cho một chiếc ô tô.”
- She put her life savings into a high-interest account.
- He blew all his savings on a new car.
- They are looking for a safe place to invest their savings.
- The company is looking to make savings of around $2 million.
Lưu ý rằng 'savings' (tiền tiết kiệm) luôn ở dạng số nhiều và đi với động từ số nhiều trong tiếng Anh trang trọng (VD: My savings are in the bank). Đừng nhầm lẫn với 'saving' (số ít) mang nghĩa là sự tiết kiệm/giảm bớt chi phí.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- life savings
- personal savings
- retirement savings
- savings account
- eat into your savings
- wipe out your savings
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I put my saving in the bank.
I put my savings in the bank.
When referring to accumulated money, the plural form 'savings' is always used.
She has a large savings.
She has large savings.
Do not use the singular article 'a' with the plural noun 'savings' unless it modifies a singular noun like 'a savings account'.
He spent all his saving on a holiday.
He spent all his savings on a holiday.
The word for money kept for future use is always plural ('savings').
My savings is in the bank.
My savings are in the bank.
As a plural noun, 'savings' should take a plural verb in formal English.
I opened a saving account.
I opened a savings account.
The correct compound noun uses the plural form: 'savings account'.
Don't confuse with
- saving
an amount of money that you do not have to spend, or the act of keeping money
“The new engine offers a 20% saving in fuel.”
Use 'savings' (plural) for the total money you have accumulated in the bank. Use 'saving' (singular) for a specific reduction in cost.
Academic collocations
Words that pair with "savings" in formal and academic writing
- verb
- accumulateinvestdepletewithdraw
- adjective
- substantialmodestmeagerpersonal
- noun
- accountrateplanbank
- preposition
- infromon
In context
Real-world examples
- daily life
I dip into my savings when there's an emergency.
Tôi dùng đến tiền tiết kiệm khi có việc khẩn cấp.
Phản ánh thói quen 'tích cốc phòng cơ', dự phòng tài chính cho các tình huống bất trắc của người Việt.
- business
The startup was funded entirely by the founders' personal savings.
Công ty khởi nghiệp được tài trợ hoàn toàn bằng tiền tiết kiệm cá nhân của các nhà sáng lập.
Thể hiện cách các doanh nhân trẻ ở Việt Nam thường bắt đầu khởi nghiệp khi chưa gọi được vốn đầu tư.
- academic
National savings rates are a key indicator of economic health.
Tỷ lệ tiết kiệm quốc gia là một chỉ số quan trọng về sức khỏe nền kinh tế.
Thuật ngữ kinh tế vĩ mô thường gặp trong các bài báo, bản tin tài chính và nghiên cứu tại Việt Nam.
- family
Many parents use their life savings to buy a house for their children.
Nhiều bậc cha mẹ dùng toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời để mua nhà cho con cái.
Phản ánh văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng, nơi cha mẹ thường hy sinh và dành dụm tài sản cho thế hệ sau.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, việc lập 'sổ tiết kiệm' (savings account/book) tại ngân hàng rất phổ biến và được coi là một kênh đầu tư an toàn, truyền thống của đại đa số người dân.
- Người Việt có thói quen tiết kiệm cao để dự phòng cho tương lai, mua nhà, hoặc lo cho con cái ăn học, thể hiện qua các cụm từ như 'tích tiểu thành đại' hay 'tích cốc phòng cơ'.
Etymology
From Middle English 'saving', from the verb 'save' (from Old French 'sauver', from Latin 'salvare') + '-ing'. The plural form specifically referring to accumulated money dates back to the 18th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh.