rip
/rɪp/To tear something quickly or violently, or a long tear in a piece of cloth or paper.
Tiếng Việt
xé, vết rách, nén (dữ liệu)
ríp
Phát âm giống âm 'r' trong tiếng Việt nhưng uốn lưỡi nhẹ, kết thúc bằng âm 'p' dứt khoát.
Xé một thứ gì đó nhanh hoặc mạnh, hoặc một vết rách dài trên vải hoặc giấy.
Meanings
10 meanings
1To tear something or to become torn, often suddenly or violently.verbdaily life
Xé rách một thứ gì đó hoặc bị rách, thường là đột ngột hoặc mạnh bạo.
“I ripped my jeans on the fence.”
“Tôi đã làm rách quần jeans của mình vì vướng vào hàng rào.”
- He ripped open the plastic bag.
- The sails ripped in the gale.
- I ripped my coat on a nail.
Khi dùng ở dạng bị động hoặc miêu tả tình trạng, người Việt hay dùng 'bị rách'. Lưu ý gấp đôi chữ 'p' khi chia thì quá khứ (ripped).
2To remove something quickly or violently, often by pulling it.verbdaily life
Giật hoặc tháo một thứ gì đó ra một cách nhanh chóng hoặc mạnh bạo.
“He ripped off his tie and threw it on the bed.”
“Anh ấy giật phắt chiếc cà vạt ra và ném nó lên giường.”
- The roof was ripped off by the wind.
- She ripped the letter into tiny pieces.
'Rip off' còn có một nghĩa lóng rất phổ biến là 'lừa đảo' hoặc 'bán giá cắt cổ', học viên cần lưu ý ngữ cảnh.
3To copy sound or video files from a website, CD, or DVD onto a computer.verbtechnology
Trích xuất hoặc nén các tệp âm thanh/video từ trang web hoặc đĩa vào máy tính.
“I ripped the CD so I could listen to it on my phone.”
“Tôi đã nén đĩa CD để có thể nghe nó trên điện thoại.”
- PC users can rip digital music onto a PC.
- Is it legal to rip tracks from a borrowed CD?
Trong giới công nghệ tại Việt Nam, từ này thường được giữ nguyên hoặc gọi là 'rip nhạc', 'rip phim'.
4To cut wood along the direction of the grain.verbwork career
Xẻ gỗ dọc theo thớ gỗ.
“He used a table saw to rip the boards to width.”
“Anh ấy đã dùng cưa bàn để xẻ các tấm ván theo chiều rộng.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành mộc. Tránh nhầm với 'crosscut' (cắt ngang thớ).
5To move very quickly and with great force.verbdaily life
Di chuyển rất nhanh và với lực mạnh.
“The wind ripped through the trees.”
“Cơn gió thổi mạnh xuyên qua những hàng cây.”
Thường dùng để miêu tả các hiện tượng tự nhiên như gió, bão hoặc đám cháy lan nhanh.
6A long tear in cloth, paper, or another material.noundaily life
Một vết rách dài trên vải, giấy hoặc các vật liệu khác.
“There's a rip in your sleeve.”
“Có một vết rách trên tay áo của bạn kìa.”
- Can you fix the rip in this curtain?
- The paper had a long rip down the middle.
Khác với 'hole' (cái lỗ), 'rip' thường có dạng dài và do lực kéo xé.
7A strong, rough current of water that flows away from the coast.nounsports
Một dòng nước mạnh chảy từ bờ ra biển (dòng chảy xa bờ).
“The beach was closed due to dangerous rips.”
“Bãi biển đã bị đóng cửa do các dòng chảy xa bờ nguy hiểm.”
- Swimmers were warned about the rip tide.
- He got caught in a rip and was carried out to sea.
Người Việt thường gọi là 'dòng rip' hoặc 'ao xoáy' [VERIFY_TRANSLATION]. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây đuối nước khi tắm biển.
8A digital copy of media from a physical disc.nountechnology
Bản sao kỹ thuật số của các phương tiện truyền thông từ đĩa vật lý.
“The illegal rip of the movie was available online.”
“Bản phim sao chép lậu đã có sẵn trên mạng.”
Thường thấy trong cụm từ 'DVD rip' hoặc 'Web rip' trên các trang tải phim.
9Used as a reaction to a failure, misfortune, or embarrassing situation.interjectionslang
Được sử dụng như một phản ứng trước một thất bại, vận rủi hoặc tình huống khó xử.
“You missed the bus? Rip.”
“Bạn lỡ xe buýt rồi à? Chia buồn nhé (RIP).”
Trong văn hóa mạng Việt Nam, từ này đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc châm chọc (troll) khi ai đó gặp rắc rối.
10Abbreviation for 'Rest In Peace'; often written on gravestones or in condolences.proper_nounsocial interaction
Viết tắt của 'Rest In Peace' (Hãy yên nghỉ); thường được viết trên bia mộ hoặc trong lời chia buồn.
“RIP: Dearly beloved mother.”
“RIP: Người mẹ thân yêu.”
Học viên cần phân biệt cách dùng trang trọng (chia buồn thật sự) và cách dùng tiếng lóng của giới trẻ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- rips
- past_simple
- ripped
- past_participle
- ripped
- present_participle
- ripping
- plural
- rips
Word family
- rippedadjective
Usage patterns
- rip something
- rip something open
- rip something off
- rip something up
Avoid mistakes
Common mistakes
He rip his shirt yesterday.
He ripped his shirt yesterday.
Rip is a regular verb; the past tense must end in -ed (doubling the 'p').
I got caught in a rip tide and swimmed back.
I got caught in a rip tide and swam back.
Ensure the second verb in the sequence is also in the correct past tense.
There is a rip of my paper.
There is a rip in my paper.
Use 'in' to describe where the tear is located.
I'm going to rip this CD in my computer.
I'm going to rip this CD onto my computer.
Use 'onto' when referring to the destination of ripped files.
The wind rip the roof off.
The wind ripped the roof off.
Double the consonant 'p' when adding -ed or -ing.
Academic collocations
Words that pair with "rip" in formal and academic writing
- verb
- violentlyeasilysuddenly
- adjective
- jaggedlargesmalldangerous
- noun
- ripcurrentseam
- preposition
- inthroughoff
In context
Real-world examples
- daily life
Be careful, the current is strong and there might be a rip near those rocks.
Cẩn thận nhé, dòng nước rất mạnh và có thể có dòng chảy xa bờ (dòng rip) gần mấy tảng đá đó.
Việt Nam có đường bờ biển dài, việc hiểu về 'rip current' (dòng chảy xa bờ) rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi đi tắm biển.
- business
He accidentally ripped the contract while opening the envelope.
Anh ấy vô tình làm rách bản hợp đồng khi mở phong bì.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc giữ gìn hồ sơ giấy tờ nguyên vẹn là rất quan trọng để thể hiện sự chuyên nghiệp.
- academic
The student ripped a page out of his notebook to write a quick note.
Học sinh đó xé một trang giấy từ vở để viết mẩu ghi chú nhanh.
Hành động xé giấy vở thường thấy trong lớp học ở Việt Nam khi cần trao đổi thông tin nhanh hoặc làm nháp.
- technology
I need to rip this CD to my laptop before it gets scratched.
Tôi cần nén đĩa CD này vào máy tính xách tay trước khi nó bị trầy xước.
Dù hiện nay streaming phổ biến, nhưng việc lưu trữ dữ liệu từ đĩa vật lý (ripping) vẫn quen thuộc với thế hệ 8x, 9x tại Việt Nam.
- social interaction
RIP - He was a great artist who inspired many people.
Yên nghỉ nhé - Ông ấy là một nghệ sĩ lớn đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
Cụm từ 'RIP' được giới trẻ Việt Nam sử dụng rộng rãi trên mạng xã hội khi bày tỏ lòng thương tiếc.
Notes for Vietnamese speakers
- Từ 'RIP' (viết tắt của Rest In Peace) cực kỳ phổ biến trên mạng xã hội Việt Nam (Facebook, TikTok) khi có tin buồn về một người nổi tiếng hoặc sự cố không may.
- Khái niệm 'rip current' (dòng chảy xa bờ) thường được các phương tiện truyền thông Việt Nam cảnh báo tại các bãi biển du lịch vào mùa hè.
- Trong văn hóa học đường Việt Nam, việc 'xé giấy' (rip paper) đôi khi được coi là thiếu cẩn thận nếu đó là sách giáo khoa hoặc vở ghi chép chính thức.
Etymology
Etymology: Verb and noun sense from Middle English 'rippen', likely of North Sea Germanic origin (compare Dutch 'rippen' and Old Norse 'rippa'). The abbreviation RIP is from the Latin 'Requiescat in pace' (may he/she rest in peace), appearing in English from the 17th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'rip' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa kỹ thuật và ví dụ thực tế cho người học Việt Nam.