ripe
/raɪp/Fully grown and ready to be eaten, or completely ready for a particular situation or action.
Tiếng Việt
chín
RAI-p
Phát âm giống 'rai' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ai', và nhớ bật hơi âm 'p' ở cuối.
Đã phát triển hoàn toàn và có thể ăn được (trái cây, mùa màng), hoặc thời cơ đã chín muồi cho một việc gì đó.
Meanings
8 meanings
1Fully grown and ready to be eaten.adjectivedaily life
Phát triển hoàn toàn và sẵn sàng để ăn (chín).
“Pick the tomatoes before they get too ripe.”
“Hãy hái cà chua trước khi chúng quá chín.”
- Some of the apples were not quite ripe.
- The crops were just about ripe.
- a really ripe strawberry
Lưu ý 'ripe' chỉ dùng cho trái cây, rau củ hoặc hạt. Không dùng 'ripe' cho thịt hay thức ăn đã nấu (dùng 'cooked' hoặc 'done').
2Having a taste that has fully developed.adjectivegeneral
Có hương vị đã phát triển trọn vẹn, đậm đà.
“We enjoyed a rich, ripe brie cheese with our wine.”
“Chúng tôi đã thưởng thức loại phô mai brie béo ngậy, ủ chín tới cùng với rượu vang.”
- The wine has a ripe, fruity flavor.
Trong ngữ cảnh ẩm thực (như phô mai, rượu vang), 'ripe' mang nghĩa là đã được ủ đến độ ngon nhất, hương vị đậm đà.
3Ready or suitable for something to happen.adjectivebusiness
Sẵn sàng hoặc thích hợp để một điều gì đó xảy ra (chín muồi).
“This land is ripe for development.”
“Khu đất này đã chín muồi để phát triển dự án.”
- The conditions were ripe for social change.
- The company is ripe for a takeover.
Thường đi kèm với giới từ 'for' (ripe for something). Dịch sang tiếng Việt là 'chín muồi' hoặc 'đúng thời cơ'.
4Offering somebody an ideal opportunity to gain an advantage.adjectivebusiness
Mang đến một cơ hội lý tưởng để giành lợi thế (dễ dàng đạt được).
“This is an opportunity ripe for the picking.”
“Đây là một cơ hội béo bở dễ dàng nắm bắt.”
- The market is ripe for the taking.
Cụm từ 'ripe for the picking/taking' là một thành ngữ, nghĩa là một thứ gì đó rất dễ lấy hoặc một cơ hội rất dễ tận dụng.
5An age that is considered to be very old.adjectivedaily life
Độ tuổi được coi là rất già (thượng thọ).
“He lived to the ripe old age of 91.”
“Ông ấy đã sống đến tuổi thọ 91.”
- My grandmother lived to the ripe old age of 95.
Cụm từ cố định 'a ripe old age' dùng để nói về việc sống rất thọ một cách tôn trọng và tích cực.
6Strong and unpleasant (usually referring to a smell).adjectiveinformal
Nặng mùi và khó chịu (thường chỉ mùi hôi).
“Take those shoes outside—they're getting a bit ripe.”
“Hãy mang đôi giày đó ra ngoài đi—chúng bắt đầu bốc mùi rồi đấy.”
Đây là cách nói lóng, hài hước để chỉ một thứ gì đó có mùi hôi thối (như mùi cơ thể, mùi giày).
7A fruit or vegetable which has ripened.nountechnical
Trái cây hoặc rau củ đã chín.
“Sort the ripes from the greens before packing the tomatoes.”
“Hãy phân loại những quả chín khỏi những quả xanh trước khi đóng gói cà chua.”
Dạng danh từ của 'ripe' rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong ngành nông nghiệp hoặc kỹ thuật đóng gói.
8To ripen or mature.verbrare
Chín hoặc trưởng thành.
“The fruit riped on the branch under the summer sun.”
“Trái cây chín trên cành dưới ánh nắng mùa hè.”
Dạng động từ 'ripe' là từ cổ. Ngày nay, người bản xứ sử dụng động từ 'ripen' thay thế.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The apple is enough ripe.
The apple is ripe enough.
The adverb 'enough' must come after the adjective it modifies.
He is a ripe man.
He is a mature man.
Do not use 'ripe' to describe a person's physical or mental development; use 'mature' instead.
The time is ripe to doing it.
The time is ripe to do it.
The phrase 'the time is ripe' is followed by a 'to' infinitive, not an -ing form.
I bought some ripes bananas.
I bought some ripe bananas.
Adjectives in English do not take a plural '-s' ending, even when describing plural nouns.
The cheese smells very ripely.
The cheese smells very ripe.
Verbs of the senses (smell, taste, look, feel, sound) are linking verbs and must be followed by an adjective, not an adverb.
Don't confuse with
- mature
fully developed physically or mentally
“She is very mature for her age.”
Use 'ripe' mostly for fruit, crops, and specific idioms (like 'ripe for the picking'). Use 'mature' for people, animals, and behavior.
Academic collocations
Words that pair with "ripe" in formal and academic writing
- verb
- becomeappearlookseem
- adjective
- fullyperfectlyoverhalf
- noun
- fruittomatoagetimecondition
- preposition
- for
In context
Real-world examples
- daily life
The mangoes in the garden are finally ripe.
Những quả xoài trong vườn cuối cùng cũng đã chín.
Xoài là loại trái cây phổ biến ở Việt Nam, việc chờ trái cây chín trong vườn rất quen thuộc với đời sống hàng ngày.
- business
The real estate market is ripe for investment.
Thị trường bất động sản đã chín muồi để đầu tư.
Thành ngữ 'chín muồi' (ripe) rất hay được dùng trong kinh doanh và đầu tư tại Việt Nam để chỉ thời điểm vàng.
- academic
The conditions are ripe for a technological revolution.
Các điều kiện đã chín muồi cho một cuộc cách mạng công nghệ.
Trong văn cảnh học thuật hoặc báo chí, 'ripe' thường được dịch là 'chín muồi' để chỉ thời cơ thuận lợi.
- daily life
He lived to the ripe old age of 90.
Ông ấy đã sống đến tuổi thọ 90.
Người Việt rất coi trọng tuổi thọ (lễ mừng thọ), cụm từ 'ripe old age' tương đương với việc sống thọ, hưởng thọ.
- business
This startup is an opportunity ripe for the picking.
Công ty khởi nghiệp này là một cơ hội béo bở dễ dàng nắm bắt.
Cụm từ 'ripe for the picking' tương đương với 'cơ hội béo bở' hoặc 'dễ như trở bàn tay' trong văn hóa kinh doanh Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'chín' không chỉ dùng cho trái cây mà còn dùng cho thức ăn đã được nấu chín (cooked). Tuy nhiên, 'ripe' trong tiếng Anh CHỈ dùng cho trái cây/mùa màng đã phát triển hoàn thiện, không dùng cho thức ăn đã nấu.
- Nghĩa bóng của 'ripe' thường được dịch là 'chín muồi' (thời cơ chín muồi), một cách diễn đạt rất tự nhiên và phổ biến trong cả văn nói và văn viết tiếng Việt.
Etymology
From Old English 'rīpe' (ready for reaping, mature), of Germanic origin; related to Dutch 'rijp' and German 'reif'. Ultimately from the same Indo-European root as the verb 'reap'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.