prestige
/preˈstiːʒ/The respect and admiration that someone or something gets because of their success, high quality, or social position.
Tiếng Việt
uy tín, danh tiếng, thanh thế
p-rét-s-ti-gi(ờ)
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'ti'. Âm cuối /ʒ/ đọc giống âm 'gi' trong tiếng Việt nhưng rung nhẹ dây thanh quản.
Sự tôn trọng và ngưỡng mộ mà một người hoặc một vật nhận được nhờ vào thành công, chất lượng cao hoặc địa vị xã hội.
Meanings
6 meanings
1The respect and value that somebody or something has because of their social position, or what they have done.nounsocial
Sự tôn trọng và giá trị mà một người hoặc một vật có được nhờ vào địa vị xã hội hoặc những gì họ đã làm được (uy tín, thanh thế).
“Wearing designer clothes is a matter of personal prestige for many teenagers.”
“Mặc quần áo hàng hiệu là một vấn đề về thể diện cá nhân đối với nhiều thanh thiếu niên.”
- Doctors have suffered a loss of prestige following a spate of scandals.
- Winning the prize carries immense prestige.
- The couple's prestige was damaged by the allegations.
Trong ngữ cảnh xã hội, 'prestige' thường được dịch là 'thể diện' hoặc 'thanh thế'. Lưu ý đây là danh từ không đếm được, không dùng với mạo từ 'a/an' hay dạng số nhiều.
2Respect or admiration that is given to someone or something, usually because of the reputation that they have for high quality, success, or social influence.nounbusiness
Sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ dành cho ai đó hoặc điều gì đó, thường là do danh tiếng mà họ có về chất lượng cao, sự thành công hoặc ảnh hưởng xã hội (danh tiếng, đẳng cấp).
“The company has gained international prestige in recent years.”
“Công ty đã giành được danh tiếng quốc tế trong những năm gần đây.”
- Many of these companies enjoy prestige outside their own countries.
- The brand lacked prestige and had poor name recognition.
- the prestige of working for a top Wall Street firm
Trong kinh doanh, từ này thường đi kèm với các tính từ như 'international', 'global', 'immense' để nhấn mạnh mức độ của danh tiếng.
3The act of starting over at an earlier point in a video game with some type of bonus or reward.nountechnology
Hành động bắt đầu lại từ một điểm trước đó trong trò chơi điện tử để nhận được một loại tiền thưởng hoặc phần thưởng nào đó (chuyển sinh, thăng cấp).
“He reached the maximum level and decided to go for the next prestige.”
“Anh ấy đã đạt cấp độ tối đa và quyết định thực hiện lần thăng cấp tiếp theo.”
Đây là thuật ngữ lóng trong game (slang). Game thủ Việt Nam thường dùng luôn từ tiếng Anh 'prestige' hoặc dịch là 'chuyển sinh'.
4That brings respect and importance.adjectivebusiness
Mang lại sự tôn trọng và tầm quan trọng (danh giá, uy tín).
“She was offered a prestige job in the city.”
“Cô ấy được mời làm một công việc danh giá ở thành phố.”
Khi dùng như tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: prestige job), nó mang nghĩa sự vật đó đem lại danh tiếng cho người sở hữu hoặc thực hiện nó.
5Admired and respected because it looks important and expensive.adjectivegeneral
Được ngưỡng mộ và tôn trọng vì trông có vẻ quan trọng và đắt tiền (cao cấp, sang trọng).
“He drives a prestige car.”
“Anh ấy lái một chiếc xe hơi sang trọng.”
- The company is a manufacturer of prestige products.
Thường dùng để mô tả các sản phẩm đắt tiền, xa xỉ (prestige car, prestige products). Có thể dùng thay thế cho từ 'luxury'.
6To start over at an earlier point in a video game with some type of bonus or reward.verbtechnology
Bắt đầu lại từ một điểm trước đó trong trò chơi điện tử để nhận được một loại tiền thưởng hoặc phần thưởng nào đó.
“I just prestiged my character to unlock the new weapons.”
“Tôi vừa mới 'chuyển sinh' nhân vật của mình để mở khóa các vũ khí mới.”
Động từ này chủ yếu dùng trong cộng đồng game thủ. Ở Việt Nam, người chơi thường nói 'prestige nhân vật' hoặc 'reset cấp'.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- considerable prestige
- enormous prestige
- great prestige
- enjoy prestige
- have prestige
- lack prestige
- prestige among
- prestige with
- prestige within
- a loss of prestige
- prestige job
- prestige car
- prestige products
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- prestiges
- past_simple
- prestiged
- past_participle
- prestiged
- present_participle
- prestiging
Word family
- prestigiousadjective
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a lot of prestiges.
He has a lot of prestige.
Prestige is an uncountable noun and does not take a plural form.
The job gives him a high prestige.
The job gives him high prestige.
As an uncountable noun, prestige is not typically used with the indefinite article 'a'.
She is a prestige doctor.
She is a prestigious doctor.
Use the adjective 'prestigious' to describe a person, rather than the noun 'prestige' as a modifier (though 'prestige' can modify some nouns like 'car' or 'job').
They lost their prestiges after the scandal.
They lost their prestige after the scandal.
Prestige is uncountable and cannot be pluralized.
It is a matter of a personal prestige.
It is a matter of personal prestige.
Do not use 'a' before uncountable nouns like prestige.
Don't confuse with
- prestigious
inspiring respect and admiration; having high status
“It is a highly prestigious university.”
Prestige is the noun (the status itself), while prestigious is the adjective (describing something that has prestige).
Academic collocations
Words that pair with "prestige" in formal and academic writing
- verb
- gainenjoylosecarryconfer
- adjective
- immenseinternationalpersonalsocialgreat
- noun
- losslevelmatter
- preposition
- ofamongwithin
In context
Real-world examples
- academic
Graduating from a top-tier university brings a lot of prestige to the whole family.
Tốt nghiệp từ một trường đại học hàng đầu mang lại rất nhiều danh tiếng cho cả gia đình.
Ở Việt Nam, thành tích học tập của con cái thường gắn liền với thể diện và niềm tự hào của cả gia đình dòng họ.
- business
The company is looking to hire someone with enough prestige to lead their new branch.
Công ty đang tìm kiếm một người có đủ uy tín để lãnh đạo chi nhánh mới.
Uy tín cá nhân rất quan trọng trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, giúp xây dựng lòng tin với đối tác và nhân viên.
- daily life
Owning a luxury car is often seen as a symbol of prestige.
Sở hữu một chiếc xe hơi sang trọng thường được xem là biểu tượng của sự đẳng cấp.
Người Việt thường coi trọng các tài sản có giá trị cao như xe hơi, nhà cửa như một cách thể hiện địa vị xã hội và sự thành đạt.
- culture
The traditional craft village has lost some of its prestige due to mass production.
Làng nghề truyền thống đã đánh mất phần nào danh tiếng do sản xuất hàng loạt.
Nhiều làng nghề truyền thống ở Việt Nam đang phải nỗ lực giữ gìn uy tín và chất lượng trước áp lực thương mại hóa.
- technology
He decided to prestige his character to get the exclusive golden skin.
Anh ấy quyết định 'chuyển sinh' nhân vật của mình để lấy trang phục vàng độc quyền.
Trong cộng đồng game thủ Việt Nam, thuật ngữ 'prestige' thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc gọi là 'chuyển sinh' / 'thăng cấp'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'prestige' thường gắn liền với khái niệm 'thể diện' và 'uy tín'. Việc giữ gìn hình ảnh cá nhân và gia đình trong mắt cộng đồng là một yếu tố chi phối nhiều quyết định trong cuộc sống.
- Đối với các sản phẩm thương mại, người tiêu dùng Việt Nam ngày càng chú trọng đến 'prestige' (đẳng cấp, danh tiếng) của thương hiệu, đặc biệt là trong các lĩnh vực thời trang, xe hơi và bất động sản.
Etymology
Mid 17th century (in the sense 'illusion, conjuring trick'): from French, literally 'illusion, glamour', from late Latin praestigium 'illusion', from Latin praestigiae (plural) 'conjuring tricks'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp các định nghĩa chuyên ngành và từ đồng nghĩa hữu ích.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.