Skip to content
Dictionary

perk

/pɜːrk/
C1noun

An extra benefit you receive in addition to your regular wages, or to make coffee in a percolator.

Concreteness 3.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

đặc quyền / phúc lợi

PỚC-k

Đọc âm 'p' bật hơi, nguyên âm 'ơ' kéo dài (giống 'bird') và kết thúc bằng âm 'k' nhẹ ở cổ họng.

Lợi ích bổ sung ngoài tiền lương thông thường, hoặc việc pha cà phê bằng bình lọc.

Meanings

6 meanings

  1. 1Something you receive as well as your wages for doing a particular job.nounbusiness

    Một thứ bạn nhận được cùng với tiền lương khi làm một công việc cụ thể (phúc lợi, bổng lộc).

    “Perks offered by the firm include a car and free health insurance.”

    “Các phúc lợi do công ty cung cấp bao gồm một chiếc ô tô và bảo hiểm y tế miễn phí.”

    • Bosses' perks cost a staggering $4 million last year.
    • He likes the travel and all the other little perks that go with the job.
    • Perks offered by the company include a car and subsidized accommodation.

    Thường dùng ở số nhiều 'perks'. Trong tiếng Việt, tương đương với 'phúc lợi' hoặc 'đãi ngộ' ngoài lương cứng.

  2. 2An advantage or extra thing, such as money or goods, which you are given for doing your job.nounoffice work

    Một lợi thế hoặc thứ bổ sung, chẳng hạn như tiền hoặc hàng hóa, mà bạn được nhận vì công việc của mình (đặc quyền).

    “The best perk is a gorgeous, palatial office inside London's most desirable office building.”

    “Đặc quyền tuyệt vời nhất là một văn phòng lộng lẫy, nguy nga bên trong tòa nhà văn phòng đáng mơ ước nhất của London.”

    • The travelling is definitely a perk of the job for me.

    Dùng để chỉ những lợi ích đặc biệt, đôi khi mang tính cá nhân hoặc vị trí cao cấp (ví dụ: xe đưa rước, phòng làm việc riêng).

  3. 3A bonus ability that a player character can acquire; a permanent power-up in a video game.nountechnology

    Một khả năng bổ sung mà nhân vật của người chơi có thể đạt được; một sự tăng sức mạnh vĩnh viễn trong trò chơi điện tử (kỹ năng bổ trợ).

    “I chose the stealth perk to help me sneak past enemies more easily.”

    “Tôi đã chọn kỹ năng tàng hình để giúp tôi lẻn qua kẻ thù dễ dàng hơn.”

    • Players can unlock a new perk after reaching level ten.

    Trong cộng đồng game thủ Việt Nam, từ này thường được giữ nguyên là 'perk' hoặc dịch là 'kỹ năng bổ trợ', 'thiên phú'.

  4. 4Of boiling water or coffee, to move up a tube in a percolator when the coffee is being made, or to make coffee in this way.verbdaily life

    Nói về nước sôi hoặc cà phê, di chuyển lên một cái ống trong bình lọc khi cà phê đang được pha, hoặc pha cà phê theo cách này.

    “The coffee had begun to perk.”

    “Cà phê đã bắt đầu sôi sùng sục trong bình lọc.”

    • I could hear the coffee perking in the kitchen.
    • She perked a fresh pot of coffee for the guests.

    Nghĩa này ít dùng ở Việt Nam do văn hóa pha cà phê phin phổ biến hơn. Đây là cách nói rút gọn của 'percolate'.

  5. 5To make trim or smart; to straighten up; to make a jaunty or saucy display of.verbgeneral

    Làm cho gọn gàng hoặc bảnh bao; vểnh lên; thể hiện sự vui vẻ hoặc xấc xược.

    “The dog perked its ears at the sound of the doorbell.”

    “Con chó vểnh tai lên khi nghe thấy tiếng chuông cửa.”

    • He perked his head up when he heard his name called.

    Thường đi kèm với 'up' (perk up) mang nghĩa tươi tỉnh lại, hoặc dùng với các bộ phận cơ thể như tai (perk ears) mang nghĩa vểnh lên.

  6. 6Smart, trim, spruce, jaunty, or vain.adjectiveliterary

    Bảnh bao, gọn gàng, chải chuốt, vui vẻ hoặc tự phụ.

    “He wore a perk little hat on his head.”

    “Anh ấy đội một chiếc mũ nhỏ bảnh bao trên đầu.”

    Nghĩa này rất cổ và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên tập trung vào nghĩa danh từ (phúc lợi) và cụm động từ 'perk up'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • tax perk
  • company perk
  • job perk
  • enjoy the perks
  • offer perks
  • coffee perking
  • perk ears

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • plural
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
perks
third_person_singular
perks
past_simple
perked
past_participle
perked
present_participle
perking

Usage patterns

  • a perk of the job
  • tax perk
  • company perks
  • coffee perks
  • perk coffee

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The company offers many percs.

    The company offers many perks.

    Perk is spelled with a 'k', not a 'c', even though it comes from the word perquisite.

  • He received a perk for his good behavior.

    He received a reward for his good behavior.

    A perk is specifically tied to a job or position, not just general good behavior.

  • The coffee is percing.

    The coffee is perking.

    When referring to a percolator, the verb is spelled 'perk'.

  • I have a perk to fly first class.

    I have the privilege to fly first class.

    Perk is usually a tangible benefit or specific advantage provided by an employer, while privilege is a broader right.

  • She works hard for the perks of the money.

    She works hard for the money and the perks.

    Money (salary/wages) is separate from perks; perks are in addition to regular pay.

Don't confuse with

  • perquisite

    A formal word for perk, meaning a special right or privilege enjoyed as a result of one's position

    “The perquisites of the job include a company car.”

    Perk is the informal, much more common abbreviation of perquisite.

  • privilege

    A special right, advantage, or immunity granted or available only to a particular person or group

    “Education is a right, not a privilege.”

    A perk is usually a tangible benefit provided by an employer, while a privilege is a broader social or legal right.

Academic collocations

Words that pair with "perk" in formal and academic writing

verb
offerenjoyprovidereceive
adjective
additionalexcellenttax-freeattractive
noun
jobexecutivecompanyemployee
preposition
offor

In context

Real-world examples

  • business

    Company perks in Vietnam often include an annual company trip and a 13th-month salary.

    Các phúc lợi công ty ở Việt Nam thường bao gồm chuyến du lịch hàng năm và lương tháng thứ 13.

    Chuyến du lịch công ty (company trip) và lương tháng 13 là những 'perks' rất phổ biến và được mong đợi ở Việt Nam.

  • daily life

    Free parking is a great perk for employees working in the city center.

    Đỗ xe miễn phí là một đặc quyền tuyệt vời cho nhân viên làm việc ở trung tâm thành phố.

    Phí gửi xe ở các tòa nhà văn phòng lớn tại Việt Nam khá cao, nên việc được miễn phí gửi xe là một phúc lợi thiết thực.

  • academic

    Access to premium research journals is a great perk for university staff.

    Quyền truy cập vào các tạp chí nghiên cứu cao cấp là một đặc quyền tuyệt vời cho nhân viên trường đại học.

    Trong môi trường học thuật tại Việt Nam, việc được trường tài trợ tài khoản truy cập các cơ sở dữ liệu quốc tế là một phúc lợi lớn.

  • business

    The new manager negotiated several perks, including a housing allowance.

    Người quản lý mới đã đàm phán được một số phúc lợi, bao gồm cả phụ cấp nhà ở.

    Phụ cấp nhà ở thường dành cho các chuyên gia nước ngoài (expat) hoặc quản lý cấp cao khi làm việc tại Việt Nam.

  • daily life

    I love waking up to the smell of coffee perking in the kitchen.

    Tôi thích thức dậy với mùi cà phê đang pha trong bếp.

    Mặc dù người Việt Nam thường dùng phin để pha cà phê, khái niệm 'perking' (pha bằng bình lọc) vẫn được hiểu trong bối cảnh văn hóa phương Tây.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa công sở Việt Nam, 'perks' thường được hiểu là 'phúc lợi' hoặc 'phụ cấp' (allowances). Các phúc lợi phổ biến nhất bao gồm lương tháng 13, khám sức khỏe định kỳ, và chuyến du lịch công ty (company trip).
  • Từ 'đặc quyền' thường mang sắc thái trang trọng hơn, đôi khi được dùng trong các chiến dịch marketing (ví dụ: đặc quyền thẻ VIP), trong khi 'phúc lợi' dùng nhiều trong nhân sự (HR).

Etymology

The noun meaning 'fringe benefit' originated in the early 19th century as an abbreviation of 'perquisite'. The verb meaning 'to brew coffee' is a mid-20th-century abbreviation of 'percolate'. The older verb and adjective senses derive from Middle English 'perken', meaning to bear oneself proudly.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “perk” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove