muddy
/ˈmʌdi/Covered in or containing wet, sticky earth, or to make something dirty with mud.
Tiếng Việt
lầy lội
MÁT-đi
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'MÁT', âm tiết sau 'đi' đọc nhẹ và ngắn.
Bị bao phủ bởi bùn, chứa bùn đất ướt dính, hoặc làm bẩn thứ gì đó bằng bùn.
Meanings
7 meanings
1Full of or covered in mud.adjectivedaily life
Đầy bùn hoặc bị bao phủ bởi bùn.
“We drove along the muddy track.”
“Chúng tôi lái xe dọc theo con đường đất lầy lội.”
- My boots were all muddy.
- The rain had made the field very muddy.
- Don't you come in here with those muddy boots on!
Dùng để miêu tả đường sá, giày dép hoặc quần áo bị dính bùn. Lưu ý không nhầm lẫn với nghĩa lóng 'lầy lội' (hài hước, nhây) của giới trẻ Việt Nam.
2Containing mud; not clear.adjectivegeneral
Chứa bùn; đục ngầu, không trong trẻo.
“The children were playing in the muddy water.”
“Bọn trẻ đang chơi trong vũng nước đục ngầu.”
- Industrial activity has made the river muddy.
Thường dùng với 'water' hoặc 'river' để chỉ nước đục do bùn đất, đặc biệt phổ biến khi nói về nước lũ hoặc nước ao hồ.
3Not clear or bright (especially referring to colors).adjectivegeneral
Không rõ ràng hoặc không tươi sáng (đặc biệt chỉ màu sắc); xỉn màu.
“The room has been painted in muddy browns and greens.”
“Căn phòng được sơn bằng những màu nâu và xanh lá xỉn.”
- She wore a sweater in a muddy green color.
Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thiết kế hoặc thời trang để chỉ những màu sắc bị pha trộn quá nhiều dẫn đến xỉn màu, kém tươi tắn.
4To make something muddy or cover it with mud.verbdaily life
Làm cho thứ gì đó dính bùn hoặc bao phủ nó bằng bùn.
“She had muddied her white dress.”
“Cô ấy đã làm vấy bùn lên chiếc váy trắng của mình.”
- Industrial activity has muddied the river.
Động từ này thường dùng ở dạng bị động hoặc hoàn thành để chỉ việc vô tình làm bẩn đồ vật bằng bùn.
5To make a simple situation confused and more complicated than it really is.verbcommunication
Làm cho một tình huống đơn giản trở nên rối rắm và phức tạp hơn thực tế.
“She deliberately muddied the waters by constantly referring to other irrelevant cases.”
“Cô ta cố tình làm tình hình thêm rắc rối bằng cách liên tục nhắc đến các vụ việc không liên quan khác.”
- The introduction of new evidence only muddied the investigation.
Thành ngữ 'muddy the waters' (làm đục nước) rất hay gặp trong văn phong báo chí và kinh doanh, tương đương với 'làm rối tinh rối mù' trong tiếng Việt.
6The edible mud crab or mangrove crab (Scylla serrata).nouncasual
Cua bùn hoặc cua biển (Scylla serrata) có thể ăn được.
“We caught a huge muddy in the river today.”
“Hôm nay chúng tôi bắt được một con cua bùn khổng lồ ở sông.”
Đây là từ lóng phổ biến ở Úc (Australian English). Ở Việt Nam, loài này tương đương với 'cua biển' hoặc 'cua sú' thường thấy ở các vùng ngập mặn.
7A US blues singer (1915-83) who played the guitar and wrote songs, often with a sexual theme, whose powerful style influenced many other rock musicians.proper_noungeneral
Một nam ca sĩ nhạc blues người Mỹ (1915-83), người chơi guitar và viết các bài hát, thường có chủ đề về tình dục, với phong cách mạnh mẽ đã ảnh hưởng đến nhiều nhạc sĩ rock khác.
“Muddy Waters formed a band in 1950, and his later hits included I'm Your Hoochie Coochie Man.”
“Muddy Waters thành lập một ban nhạc vào năm 1950, và các bản hit sau này của ông bao gồm I'm Your Hoochie Coochie Man.”
- He first became famous with his song Rollin' Stone (1950).
Muddy Waters là một huyền thoại âm nhạc. Tên của ông là danh từ riêng nên không dịch sang tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The rain made the field very mudded.
The rain made the field very muddy.
Use the adjective 'muddy' to describe the state of being covered in mud, not the past participle 'mudded'.
He muddied up the water.
He muddied the water.
The verb 'muddy' does not typically require the particle 'up' in formal English.
She has a muddy understanding of the topic.
She has a muddled understanding of the topic.
While 'muddy' can mean confused, 'muddled' is more commonly used to describe confused thinking or understanding.
The color is too mud.
The color is too muddy.
'Mud' is a noun; use the adjective 'muddy' to describe colors that are not clear or bright.
Don't muddy the water.
Don't muddy the waters.
The idiom meaning to complicate a situation uses the plural 'waters'.
Don't confuse with
- murky
dark and dirty or difficult to see through
“The river was brown and murky.”
Use 'muddy' when specifically referring to wet earth or dirt; use 'murky' for darkness or poor visibility in liquids or air.
Academic collocations
Words that pair with "muddy" in formal and academic writing
- verb
- becomelookseem
- adjective
- extremelyveryfairly
- noun
- waterfieldbootstrack
- preposition
- withfrom
In context
Real-world examples
- daily life
The heavy rain made the rural roads extremely muddy.
Trận mưa lớn đã làm cho những con đường nông thôn trở nên vô cùng lầy lội.
Vào mùa mưa bão ở Việt Nam, tình trạng đường đất ở các vùng nông thôn hoặc miền núi bị lầy lội là rất phổ biến.
- business
The new regulations have only muddied the waters for foreign investors.
Những quy định mới chỉ làm tình hình thêm rắc rối cho các nhà đầu tư nước ngoài.
Thành ngữ 'muddy the waters' thường được dùng trong báo chí kinh tế để chỉ các chính sách hoặc quy định thiếu rõ ràng, gây bối rối.
- environment
The river becomes muddy during the annual flood season.
Dòng sông trở nên đục ngầu trong mùa lũ hàng năm.
Các con sông lớn ở Việt Nam như sông Hồng hay sông Cửu Long thường mang lượng phù sa lớn và trở nên đục ngầu (muddy) vào mùa nước nổi.
- academic
His argument in the essay was muddy and difficult to follow.
Lập luận của anh ta trong bài luận rất mập mờ và khó hiểu.
Trong môi trường học thuật, 'muddy' được dùng theo nghĩa bóng để nhắc nhở sinh viên tránh viết những câu văn thiếu mạch lạc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt hiện đại, giới trẻ thường dùng từ 'lầy lội' (hoặc 'lầy') như một tiếng lóng để chỉ tính cách hài hước, nhây, hoặc dai dẳng một cách trêu đùa. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng từ 'muddy' trong tiếng Anh KHÔNG mang ý nghĩa lóng này.
- Hình ảnh 'bùn lầy' (mud) ở Việt Nam thường gắn liền với nền nông nghiệp lúa nước, sự vất vả của người nông dân, nhưng cũng mang ý nghĩa về sự màu mỡ (phù sa).
Etymology
From Middle English 'modi', equivalent to mud + -y. Developed in the 16th century to describe things covered in wet dirt, and later used figuratively to mean confused or obscure.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu từ 'muddy' với các ví dụ, từ ghép và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Định nghĩa chi tiết và các cấu trúc ngữ pháp liên quan đến 'muddy'.