knit
/nɪt/To make clothes from wool or thread using needles, or to join things closely together.
Tiếng Việt
đan
NÍT
Âm 'k' bị câm, đọc giống chữ 'nít' trong tiếng Việt nhưng nhớ bật âm 't' nhẹ ở cuối.
Đan quần áo từ len hoặc chỉ bằng kim, hoặc gắn kết các vật/người lại chặt chẽ với nhau.
Meanings
7 meanings
1To make clothes, etc. from wool, cotton or other thread using two long thin knitting needles or a machine.verbdaily life
Đan quần áo, v.v. từ len, bông hoặc các loại chỉ khác bằng cách sử dụng hai chiếc kim đan dài hoặc máy đan.
“I knitted this cardigan myself.”
“Tôi đã tự đan chiếc áo khoác len này.”
- She’s knitting a scarf for her daughter.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'knit'. Lưu ý phân biệt 'knit' (đan bằng 2 kim) và 'crochet' (móc bằng 1 kim).
2To use a basic stitch in knitting.verbdaily life
Sử dụng mũi đan cơ bản trong đan len (mũi đan xuống).
“Knit one row, purl one row.”
“Một hàng đan xuống, một hàng đan lên.”
Trong thuật ngữ đan len chuyên ngành, 'knit' là mũi đan xuống, còn 'purl' là mũi đan lên.
3To join people or things closely together or to be joined closely together.verbsocial
Gắn kết mọi người hoặc sự vật lại chặt chẽ với nhau hoặc được gắn kết chặt chẽ.
“They are a closely knit community.”
“Họ là một cộng đồng gắn bó chặt chẽ.”
Thường dùng ở dạng bị động hoặc tính từ ghép 'closely knit' (gắn bó keo sơn) để chỉ mối quan hệ khăng khít trong gia đình, cộng đồng.
4To grow together again to form one piece; to make broken bones grow together again.verbgeneral
Phát triển liền lại thành một khối; làm cho xương gãy liền lại với nhau.
“The bone failed to knit correctly.”
“Xương đã không thể liền lại đúng cách.”
- She’s got a break in this bone, but the ends of the bones will knit without the need for surgery.
Nghĩa chuyên ngành y khoa, dùng để miêu tả quá trình xương tự lành và nối liền lại sau khi gãy.
5To move your eyebrows together, to show that you are thinking hard, feeling angry, etc.verbemotions
Nhíu mày lại với nhau, để thể hiện rằng bạn đang suy nghĩ lung tung, cảm thấy tức giận, v.v.
“His brows were knitted in a permanent frown.”
“Lông mày anh ấy nhíu lại thành một cái cau mày thường trực.”
Cụm từ cố định 'knit your brows' đồng nghĩa với 'frown', thể hiện sự tập trung cao độ hoặc lo lắng, tức giận.
6A piece of clothing that has been knitted.noundaily life
Đồ len, trang phục được đan bằng len.
“Be warm and chic in cosy cashmere knits.”
“Trở nên ấm áp và sang trọng trong những món đồ len cashmere ấm cúng.”
- winter knits
- Black sheer blouses with squared bib fronts, and expensive-looking black and dark grey woollen knits.
Thường dùng ở số nhiều 'knits' để chỉ chung các loại quần áo len (áo len, khăn len) trong lĩnh vực thời trang.
7Made of wool, or made of something that looks like wool, using two long needles.adjectivedaily life
Được đan bằng len, hoặc làm bằng chất liệu giống len, sử dụng hai chiếc kim dài.
“A man in a knit cap approached.”
“Một người đàn ông đội chiếc mũ len đan tiến lại gần.”
- I grabbed my jeans and added a knit top.
- When our first baby was born she made us the most beautiful knit blanket.
Ở tiếng Anh Mỹ (US), 'knit' thường được dùng như tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: knit cap), trong khi ở tiếng Anh Anh (UK) người ta chuộng dùng 'knitted' hơn.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She is knitting a clothes.
She is knitting some clothes.
'Clothes' is plural, so it cannot take the singular article 'a'.
The bone knits itselfs.
The bone knits itself.
The reflexive pronoun for 'it' is 'itself', not 'itselfs'.
They are a closely-knitted family.
They are a closely-knit family.
The standard adjective form in this idiom is 'knit', not 'knitted'.
He knitted his eyebrows.
He knitted his brows.
The common idiom is 'knit your brows', though 'eyebrows' is understood, 'brows' is the standard collocation.
I bought a new knits.
I bought some new knits.
'Knits' is plural, so it requires a plural determiner like 'some' or 'these'.
Don't confuse with
- crochet
to make clothes using a single hooked needle
“She prefers to crochet rather than knit.”
Knitting uses two pointed needles, while crochet uses one hooked needle.
Academic collocations
Words that pair with "knit" in formal and academic writing
- verb
- knitformjoin
- adjective
- tightlycloselywell
- noun
- communitygroupfamily
- preposition
- togetherinto
In context
Real-world examples
- daily life
My grandmother taught me how to knit when I was young.
Bà tôi đã dạy tôi cách đan len khi tôi còn nhỏ.
Đan len từng là một kỹ năng phổ biến của phụ nữ Việt Nam thời xưa, đặc biệt là ở miền Bắc để chuẩn bị áo ấm cho mùa đông.
- business
The shared hardship knitted the team together.
Sự gian khổ cùng chia sẻ đã gắn kết cả đội lại với nhau.
Sự gắn kết (knit together) rất quan trọng trong văn hóa làm việc đề cao tính tập thể và tình đồng nghiệp ở Việt Nam.
- academic
It takes about six weeks for the fractured bone to knit.
Mất khoảng sáu tuần để phần xương gãy liền lại.
Trong y khoa, 'knit' dùng để chỉ sự liền xương, một thuật ngữ hữu ích cho sinh viên y khoa và bác sĩ tại Việt Nam khi đọc tài liệu tiếng Anh.
- emotions
She knitted her brows in concentration.
Cô ấy nhíu mày tập trung.
Cụm từ 'knit one's brows' (nhíu mày) rất hay gặp trong văn học và giao tiếp hàng ngày để biểu đạt sự suy nghĩ sâu sắc hoặc khó chịu.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở miền Bắc Việt Nam, đan len (knitting) từng là một hoạt động rất phổ biến vào mùa đông. Phụ nữ thường tự tay đan áo, khăn choàng cho người thân như một cách thể hiện tình cảm.
- Ngày nay, đan len trở thành một sở thích (hobby) mang tính chữa lành của giới trẻ Việt Nam, đặc biệt là đan thú bông, túi xách hoặc phụ kiện thời trang.
- Trong tiếng Việt, 'đan' (knit) và 'móc' (crochet) thường bị gọi chung hoặc nhầm lẫn, nhưng thực tế đan dùng 2 kim nhọn còn móc dùng 1 kim có móc câu.
Etymology
From Middle English knitten, from Old English cnyttan ('to tie with a knot, bind, knit'), from Proto-Germanic *knutjaną. It is etymologically related to the word 'knot'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu nghĩa, từ đồng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng chi tiết.