garment
/ˈɡɑːrmənt/A piece of clothing.
Tiếng Việt
trang phục / hàng may mặc
GA-mờn-t
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'GA', âm 'r' uốn lưỡi nhẹ (Anh-Mỹ), âm cuối 't' bật hơi nhẹ.
Một món đồ mặc trên người (quần áo, trang phục).
Meanings
4 meanings
1A piece of clothing.noungeneral
Một món đồ mặc trên người (quần áo, trang phục).
“A strange shapeless garment that had once been a jacket.”
“Một trang phục kỳ lạ không có hình dáng rõ ràng mà trước đây từng là một chiếc áo khoác.”
- She wore a heavy knitted garment.
- They removed their outer garments and sat down in the reception area.
- He’s fussy about how a garment fits him.
Từ này mang sắc thái trang trọng hơn 'clothes'. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'quần áo', nhưng trong văn bản chính thức, báo chí hoặc thương mại sẽ dùng 'trang phục' hoặc 'hàng may mặc'.
2The visible exterior in which a thing is invested or embodied.nounliterary
Lớp vỏ bọc bên ngoài (nghĩa bóng).
“The earth was wrapped in a white garment of snow.”
“Trái đất được bao bọc trong một lớp áo choàng tuyết trắng.”
Nghĩa bóng này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca. Có thể dịch là 'lớp áo' hoặc 'lớp vỏ bọc' để giữ được tính hình tượng.
3A special item of sacred clothing worn by members of the Church of Jesus Christ of Latter-day Saints.nounrare
Một loại trang phục tôn giáo thiêng liêng đặc biệt của các thành viên Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giêsu Kitô.
“He received his temple garment before the ceremony.”
“Anh ấy đã nhận được trang phục đền thờ của mình trước buổi lễ.”
Đây là thuật ngữ tôn giáo đặc thù, thường được dịch là 'áo lễ' hoặc 'trang phục đền thờ'. Rất hiếm gặp trong tiếng Anh thông dụng.
4To clothe in a garment.verbliterary
Mặc quần áo cho, bao phủ (bằng một lớp gì đó).
“The hills were garmented in lush green vegetation.”
“Những ngọn đồi được khoác lên mình lớp thảm thực vật xanh tươi.”
Động từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong văn chương với nghĩa bóng là 'khoác lên', 'bao phủ'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- garments
- third_person_singular
- garments
- past_simple
- garmented
- past_participle
- garmented
- present_participle
- garmenting
Usage patterns
- garment somebody/something
Avoid mistakes
Common mistakes
She bought three garments at the mall.
She bought three pieces of clothing at the mall.
'Garment' is very formal and rarely used in everyday shopping contexts; 'clothes' or 'pieces of clothing' is more natural.
I need to wash my garment.
I need to wash my clothes.
Use 'clothes' for everyday references to laundry and daily wear.
He works in the clothes industry.
He works in the garment industry.
'Garment industry' is the standard fixed collocation for the business of manufacturing clothing.
A garment are expensive here.
Garments are expensive here.
'Garment' is a countable noun, so it must take a plural verb when used in the plural form.
She packed her garments for the trip.
She packed her clothes for the trip.
Again, 'garments' sounds unnaturally formal for packing a suitcase; 'clothes' is the standard term.
Don't confuse with
- clothes
items worn to cover the body
“I need to wash my clothes.”
'Garment' is more formal and usually refers to a single item of clothing, whereas 'clothes' is plural and more common in everyday speech.
- apparel
clothing, especially when it is being sold in shops
“The store sells women's apparel.”
'Apparel' is often used as an uncountable noun for a category of clothing in retail, while 'garment' is a countable noun for individual pieces.
Academic collocations
Words that pair with "garment" in formal and academic writing
- verb
- producemanufacturedesignwear
- adjective
- outerprotectivewovenknittedfinished
- noun
- industryfactoryworkermanufacturingdistrict
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- business
Vietnam is one of the world's leading exporters in the garment industry.
Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu hàng đầu thế giới trong ngành may mặc.
Ngành dệt may (garment industry) là một trong những ngành công nghiệp xuất khẩu chủ lực và quan trọng bậc nhất của Việt Nam.
- cultural
The traditional Ao Dai is a beautiful garment worn on special occasions.
Áo dài truyền thống là một trang phục tuyệt đẹp được mặc vào những dịp đặc biệt.
Áo dài là quốc phục của Việt Nam, thường được giới thiệu với bạn bè quốc tế bằng từ 'traditional garment'.
- business
Workers in the garment factory often work overtime during peak seasons.
Công nhân trong nhà máy may thường làm thêm giờ vào những mùa cao điểm.
Phản ánh thực tế đời sống và công việc của hàng triệu công nhân ngành may tại các khu công nghiệp ở Việt Nam.
- daily life
Please ensure all new garments are washed before wearing.
Vui lòng đảm bảo tất cả trang phục mới đều được giặt sạch trước khi mặc.
Đây là lời khuyên phổ biến và thường thấy trên nhãn mác hướng dẫn sử dụng quần áo tại các cửa hàng thời trang.
- academic
The museum displayed ancient garments from the Nguyen Dynasty.
Bảo tàng trưng bày những y phục cổ từ thời nhà Nguyễn.
Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật tại Việt Nam, từ 'garment' thường được dịch trang trọng là 'y phục' hoặc 'trang phục cổ'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'garment' được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh. Khi nói về công nghiệp và thương mại (garment industry, garment factory), nó được dịch là 'hàng may mặc' hoặc 'ngành may'.
- Khi chỉ một món đồ cụ thể, 'garment' mang sắc thái trang trọng hơn 'clothes' và thường được dịch là 'trang phục' hoặc 'y phục' (trong ngữ cảnh lịch sử).
- Ngành công nghiệp dệt may (textile and garment industry) đóng vai trò rất quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, tạo việc làm cho hàng triệu lao động trên cả nước.
Etymology
Middle English: from Old French garnement, from garnir 'equip, arm, garrison'. The original sense was 'equipment', which later evolved to mean 'clothing'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ trực tuyến Soha, hữu ích để tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành như 'garment industry'.