wardrobe
/ˈwɔːrdrəʊb/A large cupboard for hanging clothes, or a person's entire collection of clothes.
Tiếng Việt
tủ quần áo
GOA-đrốp
Nhấn mạnh âm đầu GOA, âm 'đrốp' đọc nhẹ và nhanh, kết thúc bằng âm 'p' bật hơi nhẹ.
Một chiếc tủ lớn để treo quần áo, hoặc toàn bộ bộ sưu tập quần áo của một người.
Meanings
5 meanings
1A large cupboard for hanging clothes in, which is either a piece of furniture or built into the wall.noundaily life
Một chiếc tủ lớn để treo quần áo, có thể là một món đồ nội thất rời hoặc được xây âm vào tường.
“The master bedroom has fitted wardrobes and en-suite bathroom facilities.”
“Phòng ngủ chính có tủ quần áo âm tường và phòng tắm khép kín.”
- I went through the pile of clothes at the back of my wardrobe.
- She hung the dress up in the wardrobe.
- She took a look at herself in the wardrobe mirror.
Dùng 'tủ quần áo' để chỉ đồ vật vật lý. Lưu ý cụm 'fitted wardrobe' hoặc 'built-in wardrobe' dịch là 'tủ quần áo âm tường', rất phổ biến trong các căn hộ chung cư hiện đại ở Việt Nam.
2The clothes that a person has.noundaily life
Toàn bộ số quần áo mà một người sở hữu.
“We have everything you need for your summer wardrobe.”
“Chúng tôi có mọi thứ bạn cần cho tủ đồ mùa hè của bạn.”
- I want to build a wardrobe of classic, quality pieces.
- I want to buy a whole new summer wardrobe.
- She has a different wardrobe for every occasion.
Trong trường hợp này, người Việt thường dùng từ 'tủ đồ' thay vì 'tủ quần áo' để mang nghĩa bóng (bộ sưu tập quần áo).
3The department in a theatre or television company that takes care of the clothes that actors wear.nounarts culture
Bộ phận trong một nhà hát hoặc công ty truyền hình chịu trách nhiệm quản lý trang phục cho diễn viên.
“She works in wardrobe for a major television network.”
“Cô ấy làm việc ở bộ phận phục trang cho một mạng lưới truyền hình lớn.”
- The wardrobe department did an excellent job with the period costumes.
Trong ngành giải trí, từ này được dịch là 'phục trang' hoặc 'bộ phận phục trang', tuyệt đối không dịch là 'tủ quần áo'.
4To order clothing online and return it for a refund after having worn it.verbbusiness
Hành vi đặt mua quần áo trực tuyến, mặc chúng rồi trả lại để lấy tiền hoàn.
“Retailers are cracking down on customers who wardrobe expensive outfits for special events.”
“Các nhà bán lẻ đang xử lý mạnh tay những khách hàng mua rồi trả lại những bộ trang phục đắt tiền dùng cho các sự kiện đặc biệt.”
- The store updated its return policy to prevent people from wardrobing.
Đây là một từ lóng trong tiếng Anh thương mại (wardrobing). Tiếng Việt chưa có từ tương đương ngắn gọn, thường phải diễn giải là 'mặc thử rồi trả lại'.
5To act as a wardrobe department; to provide clothing or sets of clothes.verbarts culture
Đóng vai trò là bộ phận phục trang; cung cấp quần áo hoặc các bộ trang phục.
“The studio wardrobed the entire cast in authentic 1920s attire.”
“Hãng phim đã cung cấp trang phục cho toàn bộ dàn diễn viên theo đúng phong cách những năm 1920.”
- She was hired to wardrobe the lead actors for the upcoming film.
Khi dùng như động từ trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó có nghĩa là 'cung cấp phục trang' hoặc 'lo phục trang'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- wardrobes
- third_person_singular
- wardrobes
- past_simple
- wardrobed
- past_participle
- wardrobed
- present_participle
- wardrobing
Usage patterns
- in a/the wardrobe
- update/revamp your wardrobe
- wardrobe somebody
- wardrobe something
Avoid mistakes
Common mistakes
I put my books in the wardrobe.
I put my books in the cupboard/bookcase.
A wardrobe is specifically for clothes, not general items.
She has a big clothes wardrobe.
She has a large wardrobe.
The word 'clothes' is redundant as a wardrobe implies clothes.
He bought a new wardrobe of the room.
He bought a new wardrobe for the room.
Use 'for' to indicate the destination or purpose of the furniture.
I need to wash my wardrobe.
I need to wash my clothes.
You wash clothes, not the wardrobe (unless you are cleaning the furniture itself).
She works at the wardrobe.
She works in wardrobe.
When referring to the theater department, use 'in wardrobe' without an article.
Don't confuse with
- closet
a small room or space built into a wall for storing things
“She hung her coat in the hall closet.”
In US English, 'closet' is built-in, while 'wardrobe' is often a movable piece of furniture. In UK English, 'wardrobe' is used for clothes, and 'cupboard' for other things.
Academic collocations
Words that pair with "wardrobe" in formal and academic writing
- verb
- updateexpandbuild
- adjective
- extensiveentireprofessional
- noun
- departmentmistresssupervisor
- preposition
- infor
In context
Real-world examples
- daily life
I need to buy a new wooden wardrobe for my bedroom.
Tôi cần mua một chiếc tủ quần áo bằng gỗ mới cho phòng ngủ của mình.
Đồ nội thất bằng gỗ rất phổ biến và được ưa chuộng trong các gia đình Việt Nam.
- business
She has completely updated her professional wardrobe for the new job.
Cô ấy đã làm mới hoàn toàn tủ đồ công sở cho công việc mới.
Khái niệm 'tủ đồ' (wardrobe) ở đây mang nghĩa bóng, chỉ bộ sưu tập quần áo, rất hay dùng trong môi trường công sở hiện đại ở Việt Nam.
- academic
The university's drama club has a dedicated wardrobe department.
Câu lạc bộ kịch của trường đại học có một bộ phận phục trang riêng.
Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc học thuật tại Việt Nam, 'wardrobe' được dịch chuyên ngành là 'phục trang'.
- daily life
Building a capsule wardrobe is becoming a popular trend among young people.
Xây dựng một tủ đồ tối giản đang trở thành xu hướng phổ biến trong giới trẻ.
Lối sống tối giản (minimalism) và 'tủ đồ tối giản' (capsule wardrobe) đang rất thịnh hành tại Việt Nam, đặc biệt ở các thành phố lớn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'tủ quần áo' thường chỉ đồ nội thất vật lý, trong khi 'tủ đồ' thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ toàn bộ quần áo một người sở hữu.
- Ở Việt Nam, do đặc trưng khí hậu, 'tủ đồ' thường được chia rõ rệt thành đồ mùa hè và đồ mùa đông (đặc biệt ở miền Bắc và vùng núi).
- Các căn hộ chung cư hiện đại ở Việt Nam ngày nay rất ưa chuộng 'built-in wardrobe' (tủ quần áo âm tường) để tiết kiệm không gian.
Etymology
From Middle English warderobe, from Old Northern French warderobe (Old French garderobe), from warder ('to guard') + robe ('garment').
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ phong phú.