Skip to content
Dictionary

stitch

/stɪtʃ/
C1noun

A loop of thread used in sewing, knitting, or closing a wound, or the act of making such loops.

Concreteness 4.3/5 · Concrete

Tiếng Việt

mũi khâu / khâu

XTÍT-ch

Đọc âm 'st' như 'xt' nhẹ, nhấn mạnh vần 'ít', và bật hơi âm 'ch' ở cuối.

Một vòng chỉ dùng trong may vá, đan lát, hoặc khâu vết thương, hoặc hành động tạo ra các vòng chỉ đó.

Meanings

11 meanings

  1. 1One of the small lines of thread that you can see on a piece of cloth after it has been sewn, or the action that produces this.noundaily life

    Một trong những đường chỉ nhỏ mà bạn có thể thấy trên một mảnh vải sau khi được may, hoặc hành động tạo ra nó (mũi khâu, mũi may).

    “Try to keep the stitches small and straight.”

    “Cố gắng giữ cho các mũi khâu nhỏ và thẳng.”

    • She sewed neat, firm stitches.

    Dùng 'mũi khâu' cho may vá bằng tay hoặc máy. Trong tiếng Việt, 'mũi' là lượng từ phổ biến cho các hành động đâm, chọc, khâu.

  2. 2One of the small circles of wool that you make around the needle when you are knitting.noundaily life

    Một trong những vòng len nhỏ mà bạn tạo ra quanh kim khi đan (mũi đan).

    “Be careful not to drop a stitch when turning the heel of the sock.”

    “Cẩn thận đừng để tuột mũi đan nào khi quay gót tất.”

    Trong ngữ cảnh đan lát (knitting), 'stitch' được dịch là 'mũi đan'. 'Drop a stitch' nghĩa là 'tuột mũi đan'.

  3. 3A particular style of sewing or knitting that you use to make the pattern you want.noundaily life

    Một kiểu may hoặc đan cụ thể mà bạn sử dụng để tạo ra hoa văn mong muốn (kiểu khâu, kiểu đan).

    “The blanket was made using a simple chain stitch.”

    “Chiếc chăn được làm bằng kiểu khâu móc xích đơn giản.”

    Thường đi kèm với tên loại mũi khâu, ví dụ 'chain stitch' (mũi móc xích), 'cross stitch' (thêu chữ thập).

  4. 4A short piece of thread that doctors use to sew the edges of a wound together.nounhealth

    Một đoạn chỉ ngắn mà bác sĩ dùng để khâu các mép vết thương lại với nhau (mũi khâu y tế).

    “The cut on his head needed eight stitches.”

    “Vết cắt trên đầu anh ấy cần khâu tám mũi.”

    • He had twenty stitches in a head wound.
    • He has now had the stitches taken out.
    • She had five stitches put in her cheek.
    • When are you having your stitches out?

    Cụm từ 'have stitches out' nghĩa là 'cắt chỉ'. Người Việt thường nói 'khâu mấy mũi' để chỉ số lượng 'stitches'.

  5. 5A sudden, sharp pain in the side of your body, usually caused by running or laughing.nounhealth

    Một cơn đau nhói đột ngột ở một bên cơ thể, thường do chạy hoặc cười gây ra (sốc hông, xóc hông).

    “Can we slow down? I've got a stitch.”

    “Chúng ta đi chậm lại được không? Tôi bị xóc hông rồi.”

    Hiện tượng này trong tiếng Việt gọi là 'xóc hông' hoặc 'sốc hông', rất phổ biến khi chạy bộ sai cách.

  6. 6A state of laughing a lot uncontrollably (used in the phrase 'in stitches').nounemotions

    Trạng thái cười không kiểm soát được (dùng trong cụm từ 'in stitches').

    “The comedian's hilarious performance had the entire audience in stitches.”

    “Màn trình diễn hài hước của diễn viên hài đã khiến cả khán giả cười ngặt nghẽo.”

    Thành ngữ 'in stitches' tương đương với 'cười đau ruột' hoặc 'cười ngặt nghẽo' trong tiếng Việt.

  7. 7Any piece of clothing at all (used in the phrase 'not have a stitch on' or 'without a stitch').nouncasual

    Bất kỳ mảnh quần áo nào (dùng trong cụm từ 'not have a stitch on' hoặc 'without a stitch' - trần truồng).

    “He walked into the bathroom not realizing she didn't have a stitch on.”

    “Anh ấy bước vào phòng tắm mà không nhận ra cô ấy không mặc mảnh vải che thân nào.”

    Cụm từ 'not have a stitch on' tương đương với 'không một mảnh vải che thân' trong tiếng Việt.

  8. 8A feature on TikTok that allows users to incorporate an existing video into a new one, resulting in a collaborative clip.nountechnology

    Một tính năng trên TikTok cho phép người dùng kết hợp một video hiện có vào một video mới, tạo ra một clip cộng tác.

    “She made a stitch with a popular creator's video to share her own reaction.”

    “Cô ấy đã tạo một video stitch với video của một nhà sáng tạo nổi tiếng để chia sẻ phản ứng của riêng mình.”

    Từ này thường được giữ nguyên là 'stitch' khi nói về tính năng của TikTok tại Việt Nam.

  9. 9To use a needle and thread to repair, join, or decorate pieces of cloth.verbdaily life

    Sử dụng kim và chỉ để sửa chữa, nối hoặc trang trí các mảnh vải (khâu, may).

    “Her wedding dress was stitched by hand.”

    “Chiếc váy cưới của cô ấy được khâu bằng tay.”

    • His name is stitched onto the back of his boxing trunks.

    Động từ 'khâu' thường dùng cho việc làm bằng tay, trong khi 'may' có thể dùng cho cả máy và tay.

  10. 10To sew the edges of a wound together.verbhealth

    Khâu các mép của một vết thương lại với nhau.

    “The cut was deep and will need to be stitched.”

    “Vết cắt sâu và sẽ cần phải khâu lại.”

    • The operation started at 8 a.m., and Bobby was stitched up by midafternoon.

    Trong y tế, 'stitch up' có nghĩa là khâu vết thương. Người Việt thường nói 'khâu vết thương'.

  11. 11To include, combine, or unite different elements into a single whole.verbgeneral

    Bao gồm, kết hợp hoặc thống nhất các yếu tố khác nhau thành một tổng thể duy nhất (chắp vá, kết nối).

    “The documentary stitched together archival footage and modern interviews.”

    “Bộ phim tài liệu đã kết nối các cảnh quay lưu trữ và các cuộc phỏng vấn hiện đại lại với nhau.”

    Nghĩa bóng này thường được dịch là 'chắp nối' hoặc 'kết nối' các phần rời rạc lại với nhau.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • decorative stitch
  • embroidery stitch
  • drop a stitch
  • cast on stitches
  • need stitches
  • require stitches
  • dissolvable stitches
  • stitch by hand
  • stitch together
  • stitch up
  • neatly stitched

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • singular
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
stitches
third_person_singular
stitches
past_simple
stitched
past_participle
stitched
present_participle
stitching

Word family

Usage patterns

  • drop a stitch
  • have stitches out
  • in stitches
  • stitch something
  • stitch something up

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I got a sew in my side from running.

    I got a stitch in my side from running.

    The sharp pain in the side from exercise is called a 'stitch', not a 'sew'.

  • The doctor put five sewings in my cut.

    The doctor put five stitches in my cut.

    The loops of thread used to close a wound are called 'stitches'.

  • She was in stitch at the joke.

    She was in stitches at the joke.

    The idiom for laughing uncontrollably is 'in stitches' (plural).

  • A stitch on time saves nine.

    A stitch in time saves nine.

    The correct preposition in the proverb is 'in'.

  • He stitched the paper with a stapler.

    He stapled the paper.

    'Stitch' usually implies using thread or yarn, not metal staples.

Don't confuse with

  • sew

    to join things using a needle and thread

    “She likes to sew her own clothes.”

    'Sew' is the general action; a 'stitch' is the individual loop made while sewing.

  • suture

    a medical stitch used to close a wound

    “The surgeon applied sutures to the incision.”

    'Suture' is the formal medical term; 'stitch' is the common everyday word.

Academic collocations

Words that pair with "stitch" in formal and academic writing

verb
requireremoveinsert
adjective
surgicaldissolvableneat
noun
woundpatternlength
preposition
inwithtogether

In context

Real-world examples

  • daily life

    My grandmother taught me how to do a cross stitch.

    Bà tôi đã dạy tôi cách thêu chữ thập.

    Nghề thêu (embroidery) là một nghệ thuật thủ công truyền thống lâu đời và phổ biến tại Việt Nam.

  • health

    He had to get five stitches after the motorbike accident.

    Anh ấy phải khâu năm mũi sau tai nạn xe máy.

    Xe máy là phương tiện giao thông chính ở Việt Nam, nên các chấn thương cần khâu vết thương do tai nạn xe máy là ngữ cảnh rất thực tế.

  • cultural

    The tailor stitched the Ao Dai with great precision.

    Người thợ may đã khâu chiếc Áo Dài với độ chính xác cao.

    Áo Dài là quốc phục của Việt Nam, đòi hỏi kỹ thuật may đo và khâu vá rất tỉ mỉ.

  • emotions

    I laughed so hard I was in stitches.

    Tôi cười đau cả ruột.

    Thành ngữ 'in stitches' tương đương với cách nói 'cười đau ruột' hoặc 'cười vỡ bụng' của người Việt.

  • technology

    The new TikTok stitch feature is very popular among Vietnamese youth.

    Tính năng stitch mới của TikTok rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam.

    TikTok có lượng người dùng khổng lồ tại Việt Nam, từ 'stitch' thường được giữ nguyên không dịch khi nói về tính năng này.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, nghề thêu truyền thống rất phát triển, nên các từ vựng về 'mũi khâu' (stitch) thường gắn liền với các kỹ thuật thêu thùa tinh xảo như thêu chữ thập, thêu lụa.
  • Trong y tế, người Việt thường dùng từ 'khâu' (động từ) hoặc 'mũi khâu' (danh từ) thay vì dùng các thuật ngữ y khoa phức tạp. Cụm từ 'cắt chỉ' được dùng tương đương với 'have stitches out'.
  • Thành ngữ 'in stitches' (cười ngặt nghẽo) không có từ tương đương trực tiếp chứa từ 'khâu' trong tiếng Việt, người Việt thường dùng 'cười đau ruột' hoặc 'cười vỡ bụng'.

Etymology

From Old English 'stician' (to pierce, stab), of Germanic origin; related to 'stick'. The sense of a sudden pain dates from Old English, while the sewing sense emerged in the 13th century.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “stitch” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove