heart
/hɑːrt/The muscular organ that pumps blood through the body, or the center of a person's emotions, especially love.
Tiếng Việt
trái tim
HÁT-tờ
Phát âm giống từ 'hát' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a' và kết thúc bằng âm 't' nhẹ, bật hơi.
Cơ quan cơ bắp bơm máu đi khắp cơ thể, hoặc trung tâm cảm xúc của một người, đặc biệt là tình yêu.
Meanings
11 meanings
1The organ in the chest that sends blood around the body, usually on the left in humans.nounhealth
Cơ quan trong lồng ngực bơm máu đi khắp cơ thể, thường nằm bên trái ở con người.
“The patient's heart stopped beating for a few seconds.”
“Tim của bệnh nhân đã ngừng đập trong vài giây.”
- The heart pumps blood through the body.
- He has a weak heart.
- A triple heart bypass operation.
Trong ngữ cảnh y khoa, 'heart' luôn mang nghĩa đen là quả tim. Lưu ý phân biệt với 'cardiac' (thuộc về tim).
2The place in a person where feelings and emotions are thought to be, especially those connected with love.nounemotions
Nơi trong một người được cho là chứa đựng tình cảm và cảm xúc, đặc biệt là những cảm xúc liên quan đến tình yêu.
“She has a kind heart.”
“Cô ấy có một trái tim nhân hậu.”
- He really puts his heart into his singing.
- Just follow your heart and you'll be happy.
- Her words pierced my heart.
Khi nói về tính cách, người Việt thường dịch là 'tâm' hoặc 'lòng' (ví dụ: tốt bụng, có lòng).
3A thing that is like a heart in shape, often red and used as a symbol of love.nounarts culture
Một vật có hình dạng giống trái tim, thường có màu đỏ và được dùng làm biểu tượng của tình yêu.
“The words 'I love you' were written inside a big red heart.”
“Dòng chữ 'Anh yêu em' được viết bên trong một hình trái tim đỏ lớn.”
- She wore a gold heart on a chain.
- The cookies were cut into the shapes of hearts.
Thường dùng trong các dịp lễ như Valentine để chỉ hình vẽ hoặc vật trang trí.
4The most important or central part of something.noungeneral
Phần quan trọng nhất hoặc trung tâm của một cái gì đó.
“We need to get to the heart of the matter.”
“Chúng ta cần đi thẳng vào trọng tâm của vấn đề.”
- This issue lies at the heart of the problem.
- The hotel is in the very heart of the city.
Cụm từ 'heart of the matter' tương đương với 'trọng tâm vấn đề' hoặc 'cốt lõi' trong tiếng Việt.
5The central, firm part of a vegetable, such as a cabbage or lettuce.nounfood
Phần trung tâm, chắc chắn của một loại rau, chẳng hạn như bắp cải hoặc xà lách.
“He only likes the crunchy hearts of the lettuce.”
“Anh ấy chỉ thích phần lõi giòn của rau xà lách.”
- Artichoke hearts are a delicacy.
- Cut the cabbage in half and remove the heart.
Trong tiếng Việt, phần này thường được gọi là 'lõi' hoặc 'tim' (ví dụ: tim sen, lõi bắp cải).
6One of the four suits in a pack of cards, represented by a red heart symbol.nounarts culture
Một trong bốn chất trong bộ bài, được đại diện bởi biểu tượng hình trái tim đỏ.
“He played the queen of hearts.”
“Anh ta đã đánh quân Đầm Cơ.”
- Do you have any hearts?
- Hearts is a popular card game.
Trong tiếng Việt, 'hearts' trong bộ bài Tây được gọi là chất 'Cơ'.
7Emotional strength, courage, or the will to continue in a difficult situation.nounsports
Sức mạnh cảm xúc, lòng can đảm, hoặc ý chí để tiếp tục trong một tình huống khó khăn.
“The team showed great heart in the second half of the game.”
“Đội bóng đã cho thấy tinh thần thi đấu kiên cường trong hiệp hai của trận đấu.”
- Don't lose heart; things will get better.
- He didn't have the heart to tell her the bad news.
Thường dịch là 'tinh thần', 'nghị lực' hoặc 'lòng quyết tâm'.
8The outside part of the chest where the heart is located.nounliterary
Phần bên ngoài của lồng ngực nơi có trái tim.
“She clasped the photo to her heart.”
“Cô ấy ôm bức ảnh vào lòng (trước ngực).”
Mang sắc thái văn chương, thường dịch là 'vào lòng' hoặc 'trước ngực'.
9To like or love someone or something very much; often used in the context of the heart symbol.verbcommunication
Rất thích hoặc yêu mến ai đó hoặc cái gì đó; thường được dùng cùng với biểu tượng trái tim.
“I heart New York.”
“Tôi yêu New York (thường thấy trên áo thun).”
- She wore an 'I heart Dad' T-shirt.
- I absolutely heart this new song!
Đây là cách dùng không chính thức, thường thay thế từ 'love' bằng hình trái tim.
10To mark a comment, post, or reply with a heart symbol on social media.verbtechnology
Thả tim cho một bình luận, bài đăng hoặc phản hồi trên mạng xã hội.
“Don't forget to heart the video if you enjoyed it!”
“Đừng quên thả tim cho video nếu bạn thích nó nhé!”
- She hearted my comment on Instagram.
Trong tiếng Việt hiện đại, giới trẻ dùng từ 'thả tim' rất phổ biến cho hành động này.
11To form a dense cluster of leaves in the center, especially of a cabbage or lettuce.verbdaily life
Tạo thành một cụm lá dày đặc ở giữa, đặc biệt là ở bắp cải hoặc xà lách.
“The lettuces are starting to heart up nicely.”
“Những cây xà lách đang bắt đầu cuộn lá (tạo lõi) rất đẹp.”
Dùng để mô tả quá trình phát triển của các loại rau cuộn lá.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- hearts
- third_person_singular
- hearts
- past_simple
- hearted
- past_participle
- hearted
- present_participle
- hearting
Word family
Usage patterns
- heart of something
- in your heart
- by heart
- at heart
- heart something
- heart a post
Avoid mistakes
Common mistakes
I learned the poem by my heart.
I learned the poem by heart.
The idiom is 'by heart', without a possessive adjective.
He has a big heart for her.
He has a big heart.
A 'big heart' describes character; use 'his heart belongs to her' for affection.
She broke my heart with her words.
She broke my heart.
Correct, but ensure 'break' is used for deep emotional sorrow, not just a small disagreement.
My heart is hurting.
My heart is aching.
While 'hurting' is common, 'aching' is often more natural for emotional pain.
He is in the heart of the problem.
He is at the heart of the problem.
The preposition 'at' is used when referring to the center or main part of an issue.
Academic collocations
Words that pair with "heart" in formal and academic writing
- verb
- lie at the heart ofpumpsbeatsstrengthens
- adjective
- congenitalcardiaccoronarycentral
- noun
- heart diseaseheart rateheart failureheart surgery
- preposition
- at the heart ofby heartin the heart of
In context
Real-world examples
- daily life
She learns all her favorite English songs by heart.
Cô ấy học thuộc lòng tất cả các bài hát tiếng Anh yêu thích của mình.
Việc học thuộc lòng (rote learning) là một phương pháp học tập truyền thống và phổ biến ở Việt Nam.
- general
The local market is located in the heart of the town.
Chợ địa phương nằm ở ngay trung tâm thị trấn.
Cụm từ 'trái tim của thành phố' thường được dùng trong báo chí Việt Nam để chỉ các khu vực trung tâm sầm uất.
- academic
Regular exercise is essential for maintaining a healthy heart.
Tập thể dục thường xuyên là điều thiết yếu để duy trì một trái tim khỏe mạnh.
Nhận thức về bệnh tim mạch đang ngày càng tăng cao trong cộng đồng người Việt hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'tấm lòng' (heart/soul) thường được dùng để chỉ sự tử tế và chân thành thay vì chỉ dùng từ 'trái tim'.
- Hình ảnh 'trái tim' xuất hiện dày đặc trong thơ ca và âm nhạc Việt Nam (đặc biệt là dòng nhạc Bolero) để biểu trưng cho tình yêu đôi lứa.
- Người Việt thường dùng cụm từ 'có tâm' (having a heart/soul) để khen ngợi một người làm việc tận tụy và có đạo đức.
Etymology
From Middle English 'herte', from Old English 'heorte', of Germanic origin. It is related to Dutch 'hart' and German 'Herz', stemming from an Indo-European root shared with Latin 'cor' and Greek 'kardia'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa của từ và các cụm từ liên quan một cách nhanh chóng.