fend
/fend/To take care of oneself without help, or to defend against an attack or unwanted situation.
Tiếng Việt
tự lo liệu / chống đỡ
FEN-đ(ờ)
Đọc âm 'f' bằng cách để răng trên chạm môi dưới, vần 'en' giống tiếng Việt, và nhớ bật nhẹ âm 'd' ở cuối từ.
Tự chăm sóc bản thân mà không cần sự giúp đỡ, hoặc chống lại một cuộc tấn công hay tình huống không mong muốn.
Meanings
4 meanings
1To take care of and provide for yourself without depending on anyone else.verbgeneral
Tự chăm sóc và chu cấp cho bản thân mà không phụ thuộc vào bất kỳ ai khác.
“The corporation will no longer receive a government subsidy, and must fend for itself financially.”
“Tập đoàn sẽ không còn nhận được trợ cấp của chính phủ nữa, và phải tự lo liệu về mặt tài chính.”
- He was thrown out of his home and left to fend for himself.
- People trapped on a deserted island must fend for themselves.
Cấu trúc 'fend for oneself' rất phổ biến. Người Việt thường dịch là 'tự thân vận động' hoặc 'tự lo liệu'. Lưu ý luôn dùng với đại từ phản thân (myself, yourself, themselves...).
2To defend or protect yourself from something or someone that is attacking you.verbgeneral
Bảo vệ bản thân khỏi thứ gì đó hoặc ai đó đang tấn công bạn.
“He managed to fend off his attackers with a stick.”
“Anh ta đã xoay sở để chống đỡ những kẻ tấn công mình bằng một cây gậy.”
- The police officer fended off the blows with his riot shield.
- Cows often have to fend off swarms of flies and gnats that try to bite them.
Dùng 'fend off' khi nói về việc chống trả một cuộc tấn công vật lý hoặc sự cạnh tranh. Từ 'off' mang ý nghĩa đẩy lùi ra xa.
3To protect yourself from difficult questions, criticisms, or unwanted attention, especially by avoiding them.verbcommunication
Bảo vệ bản thân khỏi những câu hỏi hóc búa, lời chỉ trích hoặc sự chú ý không mong muốn, đặc biệt là bằng cách lảng tránh chúng.
“She spent the entire evening fending off unwanted admirers.”
“Cô ấy đã dành cả buổi tối để né tránh những người hâm mộ không mong muốn.”
- She managed to fend off questions about new tax increases.
- The publisher offered shareholders a special dividend to try to fend off a hostile takeover bid.
Nghĩa bóng của 'fend off' rất hay được dùng trong giao tiếp, kinh doanh hoặc chính trị để chỉ việc né tránh, gạt đi những câu hỏi khó hoặc sự soi mói.
4Self-support; taking care of one's own well-being.nounrare
Sự tự hỗ trợ; việc tự chăm sóc sức khỏe và cuộc sống của chính mình.
“He made a fend to solve the problem.”
“Anh ấy đã nỗ lực tự xoay sở để giải quyết vấn đề.”
- The fend required to balance work and study was immense.
Dạng danh từ của 'fend' rất hiếm gặp và lỗi thời (old-fashioned). Trong giao tiếp hiện đại, bạn nên ưu tiên dùng dạng động từ (fend for / fend off).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- fends
- past_simple
- fended
- past_participle
- fended
- present_participle
- fending
Word family
- fendernoun
Usage patterns
- fend for yourself
- fend somebody/something off
Avoid mistakes
Common mistakes
He had to fend to himself.
He had to fend for himself.
The phrase 'fend for oneself' requires the preposition 'for', not 'to'.
She fended the questions.
She fended off the questions.
When meaning to avoid or deflect, 'fend' must be followed by 'off'.
They fended off for themselves.
They fended for themselves.
Do not mix 'fend off' (defend against) and 'fend for' (take care of).
He is fending his family.
He is providing for his family.
'Fend for' is almost exclusively used with reflexive pronouns (oneself, himself, themselves). It is rarely used to mean providing for others.
The company fended the takeover.
The company fended off the takeover.
You must use 'off' when talking about repelling an attack or unwanted action.
Don't confuse with
- defend
to protect from harm or danger
“The army will defend the city.”
Use 'defend' for general protection, and 'fend off' specifically for pushing away an attack or 'fend for' for taking care of oneself.
- offend
to cause someone to feel upset or angry
“I didn't mean to offend you.”
Sounds similar but means to insult, not to protect.
Academic collocations
Words that pair with "fend" in formal and academic writing
- verb
- managetryattemptstruggle
- adjective
- successfuldesperatedifficult
- noun
- attackcompetitioncriticismquestion
- preposition
- foroffagainst
In context
Real-world examples
- daily life
After graduating, young people in Vietnam increasingly have to fend for themselves in big cities.
Sau khi tốt nghiệp, giới trẻ ở Việt Nam ngày càng phải tự lo liệu cho bản thân ở các thành phố lớn.
Phản ánh xu hướng sống tự lập của giới trẻ Việt Nam khi rời quê lên thành phố lập nghiệp, khác với truyền thống sống chung cùng gia đình.
- business
The local startup managed to fend off competition from international giants.
Công ty khởi nghiệp địa phương đã xoay sở để chống đỡ lại sự cạnh tranh từ các ông lớn quốc tế.
Thể hiện sự kiên cường của các doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.
- daily life
During the Tet holiday, she had to fend off endless questions about marriage from her relatives.
Trong dịp Tết, cô ấy đã phải gạt đi vô số câu hỏi về việc kết hôn từ họ hàng.
Văn hóa hỏi thăm chuyện cá nhân (lương, kết hôn) rất phổ biến vào dịp Tết ở Việt Nam, đòi hỏi sự khéo léo để 'né tránh' mà không làm mất lòng.
- academic
The student fended off criticism of his thesis by presenting solid data.
Sinh viên này đã chống lại những lời chỉ trích về luận văn của mình bằng cách đưa ra dữ liệu vững chắc.
Bảo vệ khóa luận là một cột mốc quan trọng trong hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam, nơi sinh viên phải phản biện trước hội đồng.
- academic
Farmers in the Mekong Delta are trying to fend off the effects of saltwater intrusion.
Nông dân ở Đồng bằng sông Cửu Long đang cố gắng chống đỡ những tác động của tình trạng xâm nhập mặn.
Xâm nhập mặn là một vấn đề môi trường cấp bách ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống và nông nghiệp tại miền Tây Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'fend for oneself' (tự lo liệu, tự thân vận động) ngày càng phổ biến ở giới trẻ, đặc biệt là những người rời quê lên thành phố học tập và làm việc, thể hiện sự chuyển dịch từ văn hóa gia đình truyền thống sang lối sống độc lập hơn.
- Cụm từ 'fend off' thường được dùng một cách hài hước trong các dịp lễ Tết khi người trẻ phải 'chống đỡ' (né tránh một cách khéo léo) những câu hỏi tò mò nhưng mang tính quan tâm từ họ hàng như 'Bao giờ lấy chồng/vợ?' hay 'Lương tháng bao nhiêu?'.
Etymology
Middle English fenden, shortened from defenden 'to defend', from Latin defendere 'to ward off, protect'. First recorded in the 14th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng, rất hữu ích để tra cứu các cụm động từ (phrasal verbs).