Skip to content
Dictionary

cope

/koʊp/
B2verb

To deal successfully with a difficult situation or to manage problems effectively.

Concreteness 1.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

đương đầu

kôup

Phát âm giống từ 'cốp' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ô' và kết thúc bằng âm 'p' nhẹ.

Giải quyết thành công một tình huống khó khăn hoặc quản lý các vấn đề một cách hiệu quả.

Meanings

6 meanings

  1. 1To deal successfully with something difficult; to manage your life or work despite having problems.verbemotions

    Đối phó hoặc đương đầu thành công với một điều gì đó khó khăn; xoay xở với cuộc sống hoặc công việc dù gặp nhiều vấn đề.

    “He is unable to cope with his increasing workload.”

    “Anh ấy không thể đương đầu với khối lượng công việc ngày càng tăng.”

    • She copes very well under pressure.
    • I had to cope without any help.
    • They were struggling to cope with the demands of a new baby.
    • In heavy rain the system can't cope and it floods.

    Người học Việt Nam thường nhầm lẫn dùng 'cope up with'. Hãy nhớ 'cope' chỉ đi với 'with'. Trong ngữ cảnh đời thường, có thể dịch là 'xoay xở'.

  2. 2To cut and form a mitred joint in wood or metal so that one piece fits the profile of the other.verbtechnical

    Cắt và tạo hình một mối nối ghép trong gỗ hoặc kim loại sao cho một mảnh khớp hoàn toàn với biên dạng của mảnh kia.

    “The carpenter carefully coped the molding to ensure a tight fit at the corner.”

    “Người thợ mộc đã cẩn thận cắt khớp đường phào chỉ để đảm bảo sự vừa vặn tại góc tường.”

    • Coping the joint is often preferred over mitering for inside corners.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong mộc hoặc cơ khí, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

  3. 3To clip or trim the beak or talons of a bird of prey.verbrare

    Cắt tỉa mỏ hoặc móng vuốt của một con chim săn mồi.

    “The falconer needs to cope the hawk's beak to prevent it from growing too long.”

    “Người nuôi chim ưng cần cắt tỉa mỏ của con diều hâu để ngăn nó mọc quá dài.”

    • Regular coping is essential for the health of a captive raptor.

    Từ này rất hiếm khi sử dụng ngoài lĩnh vực nuôi chim săn mồi (falconry).

  4. 4A long, loose piece of clothing, like a cloak, worn by priests on special ceremonial occasions.nounarts culture

    Một chiếc áo choàng dài, rộng được các linh mục mặc trong các dịp lễ nghi đặc biệt.

    “The bishop wore a magnificent gold cope for the coronation ceremony.”

    “Vị giám mục đã mặc một chiếc áo choàng lễ bằng vàng lộng lẫy cho lễ đăng quang.”

    • The ancient silk cope was displayed in the cathedral museum.

    Trong Công giáo tại Việt Nam, trang phục này thường được gọi là 'áo choàng lễ' hoặc 'áo choàng phong'.

  5. 5A coping mechanism or a way of dealing with a difficult situation, often used to imply a state of self-delusion.nounslang

    Cơ chế đối phó hoặc một cách để xử lý tình huống khó khăn, thường mang hàm ý tự lừa dối bản thân.

    “His obsession with video games is just a cope for his loneliness.”

    “Sự ám ảnh của anh ta với trò chơi điện tử chỉ là một cách để khỏa lấp sự cô đơn của bản thân.”

    • The community is using memes as a massive cope after the team lost.

    Đây là tiếng lóng hiện đại trên Internet, thường dùng để mỉa mai ai đó đang cố gắng biện minh cho thất bại của họ.

  6. 6A dismissive expression used to tell someone to deal with their frustration or misfortune rather than complaining.interjectioncommunication

    Một biểu cảm gạt đi, dùng để bảo ai đó hãy tự mà chịu đựng sự bực bội hoặc bất hạnh thay vì than vãn.

    “You lost the game? Cope.”

    “Thua game rồi à? Chịu đựng đi.”

    • If you don't like the new rules, just cope.

    Từ này mang tính khiêu khích cao trong văn hóa mạng. Cần cẩn trọng khi sử dụng trong giao tiếp thực tế.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • cope effectively
  • cope admirably
  • ability to cope
  • struggle to cope
  • learn to cope
  • ceremonial cope
  • massive cope

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
copes
past_simple
coped
past_participle
coped
present_participle
coping
plural
copes

Word family

Usage patterns

  • cope with something
  • cope with somebody
  • cope (without something)
  • wear a cope
  • a heavy cope
  • Cope.
  • Cope and seethe.

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He cannot cope up with the stress.

    He cannot cope with the stress.

    The phrasal verb 'cope up with' is a common error; the correct form is 'cope with' or 'keep up with'.

  • I am coping the situation.

    I am coping with the situation.

    In its primary sense, 'cope' is an intransitive verb and requires the preposition 'with'.

  • She coped the molding.

    She coped the molding.

    Note: This is actually CORRECT in a woodworking context, but incorrect if meaning 'dealt with'.

  • It is hard to cope to new changes.

    It is hard to cope with new changes.

    The fixed preposition for 'cope' is 'with', not 'to'.

  • I can't cope no more.

    I can't cope anymore.

    Avoid double negatives in formal and standard English.

Don't confuse with

  • cap

    a limit or a type of hat

    “There is a cap on spending.”

    Cope is about managing; cap is about limits.

Academic collocations

Words that pair with "cope" in formal and academic writing

verb
struggle to copefail to copeadequately cope
adjective
emotionalpsychological
noun
strategiesmechanisms
preposition
withunder

In context

Real-world examples

  • business

    Many small businesses in Vietnam had to find ways to cope with the economic impact of the pandemic.

    Nhiều doanh nghiệp nhỏ ở Việt Nam đã phải tìm cách đương đầu với tác động kinh tế của đại dịch.

    Phản ánh khả năng thích nghi của các hộ kinh doanh Việt Nam trong những giai đoạn khó khăn chung.

  • academic

    Students often use exercise as a way to cope with exam stress.

    Sinh viên thường tập thể dục như một cách để giải tỏa áp lực thi cử.

    Vấn đề áp lực học tập và các phương pháp giải tỏa tâm lý là chủ đề quen thuộc với học sinh, sinh viên Việt Nam.

  • daily life

    How do you cope with the heavy traffic in Ho Chi Minh City every morning?

    Làm thế nào để bạn chịu đựng được tình trạng kẹt xe kinh khủng ở Thành phố Hồ Chí Minh mỗi sáng?

    Kẹt xe là một đặc điểm đời thường đặc trưng mà bất cứ người dân Việt Nam nào cũng phải 'đương đầu' hàng ngày.

  • emotions

    She learned to cope with her grief by participating in community volunteer work.

    Cô ấy đã học cách vượt qua nỗi đau bằng cách tham gia các hoạt động tình nguyện cộng đồng.

    Việc hướng tới cộng đồng để chữa lành tâm hồn là một giá trị văn hóa tích cực của người Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, khả năng 'đương đầu' (coping) thường gắn liền với đức tính kiên trì, nhẫn nại và tinh thần vượt khó (khắc phục khó khăn).
  • Tiếng lóng 'cope' trong các cộng đồng game thủ hoặc Gen Z Việt Nam thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc dịch vui là 'hút copium' để chỉ sự tự an ủi một cách ảo tưởng.

Etymology

Middle English 'coupen' meaning 'to fight or contend,' derived from Old French 'couper' (to strike), from 'coup' (a blow). The sense of 'dealing with successfully' emerged in the 16th century. The noun sense for the vestment comes from Late Latin 'cappa' (cape).

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “cope” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove