Skip to content
Dictionary

eventful

/ɪˈventfl/
C2adjective

Full of interesting, important, or exciting events.

Concreteness 1.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

nhiều sự kiện, sôi động, đầy biến động

i-VEN-phùn

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'VEN', âm 't' thường bị nuốt hoặc đọc lướt, âm cuối 'ful' đọc nhẹ như 'phùn' hoặc 'phồ'.

Đầy ắp những sự kiện thú vị, quan trọng hoặc hào hứng.

Meanings

2 meanings

  1. 1Full of things that happen, especially exciting, important or dangerous things.general

    Đầy ắp những điều xảy ra, đặc biệt là những sự việc thú vị, quan trọng hoặc nguy hiểm.

    “She led a long and eventful life.”

    “Bà ấy đã sống một cuộc đời dài và nhiều thăng trầm.”

    • It has been a most eventful day!
    • The trip proved quite eventful.

    Cụm từ 'an eventful life' thường được dịch là 'một cuộc đời nhiều thăng trầm' hoặc 'một cuộc đời sóng gió' trong tiếng Việt, mang sắc thái văn chương và sâu sắc hơn là dịch sát nghĩa đen.

  2. 2Of or pertaining to high levels of activity; having many memorable events.academic

    Thuộc về hoặc liên quan đến mức độ hoạt động cao; có nhiều sự kiện đáng nhớ.

    “The year 2020 was an incredibly eventful period in modern history.”

    “Năm 2020 là một thời kỳ vô cùng nhiều biến động trong lịch sử hiện đại.”

    Trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử, 'eventful' thường được dịch là 'nhiều biến động' để chỉ những giai đoạn có nhiều sự kiện lớn làm thay đổi cục diện xã hội.

Word bank

Common phrases

  • eventful day
  • eventful night
  • eventful life
  • eventful journey
  • eventful year

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • an eventful day/life/journey
  • prove eventful

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He had an evented day.

    He had an eventful day.

    The correct adjective form of 'event' meaning full of events is 'eventful'.

  • It was a very eventual trip.

    It was a very eventful trip.

    'Eventual' means happening at the end of a process, while 'eventful' means full of incidents.

  • She lived an eventfully life.

    She lived an eventful life.

    Use the adjective 'eventful' to modify a noun, not the adverb 'eventfully'.

  • The party was full of eventfuls.

    The party was full of events.

    'Eventful' is an adjective and cannot be used as a plural noun.

  • We had an eventful of a time.

    We had an eventful time.

    'Eventful' directly modifies the noun without the preposition 'of'.

Don't confuse with

  • eventual

    happening or existing at a later time or at the end, especially after a lot of effort or problems

    “The eventual cost of the facility was £1.5 million.”

    Use 'eventful' for something full of events, and 'eventual' for something happening at the end of a process.

Academic collocations

Words that pair with "eventful" in formal and academic writing

verb
provemakehave
adjective
highlyquitemost
noun
yearhistoryperioddaylife
preposition
induring

In context

Real-world examples

  • business

    It was an eventful year for our company with many new product launches.

    Đó là một năm nhiều sự kiện đối với công ty chúng tôi với nhiều đợt ra mắt sản phẩm mới.

    Trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam, các báo cáo tổng kết cuối năm (year-end reviews) thường dùng cụm từ 'một năm nhiều sự kiện' hoặc 'một năm đầy dấu ấn' để nói về những thành tựu và hoạt động đã qua.

  • daily life

    We had an eventful trip to Da Lat, full of unexpected adventures.

    Chúng tôi đã có một chuyến đi Đà Lạt đầy ắp sự kiện, với vô số những cuộc phiêu lưu bất ngờ.

    Đà Lạt là điểm đến du lịch phổ biến của giới trẻ Việt Nam. Một chuyến đi 'eventful' thường ám chỉ việc trải nghiệm nhiều hoạt động thú vị hoặc gặp những sự cố đáng nhớ như lạc đường, mưa bất chợt.

  • academic

    The 20th century was an incredibly eventful period in Vietnamese history.

    Thế kỷ 20 là một thời kỳ đầy biến động và nhiều sự kiện trong lịch sử Việt Nam.

    Phản ánh bối cảnh lịch sử thực tế của Việt Nam trong thế kỷ 20 với nhiều cuộc chiến tranh, thay đổi chế độ và công cuộc Đổi Mới.

  • work

    Despite the eventful morning, she managed to finish her report on time.

    Bất chấp một buổi sáng bận rộn với nhiều sự việc xảy ra, cô ấy vẫn xoay xở hoàn thành báo cáo đúng hạn.

    Thể hiện nhịp sống hối hả và áp lực công việc thường thấy ở các thành phố lớn như TP.HCM hay Hà Nội.

  • social

    The wedding was quite eventful, with the power going out right before the ceremony.

    Đám cưới đã diễn ra với khá nhiều sự cố đáng nhớ, khi mất điện ngay trước lúc làm lễ.

    Sự cố mất điện (cúp điện) hoặc những tình huống bất ngờ tại các đám cưới truyền thống đông người là những kỷ niệm rất quen thuộc và thường được kể lại như những câu chuyện vui ở Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'eventful' có thể được dịch theo hướng tích cực (sôi động, đáng nhớ) hoặc tiêu cực (nhiều biến động, sóng gió, nhiều sự cố) tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu.
  • Khi nói về một năm ('an eventful year'), người Việt thường dùng cụm từ 'một năm đầy biến động' (nếu có nhiều khó khăn, thay đổi lớn) hoặc 'một năm rực rỡ/nhiều dấu ấn' (nếu có nhiều thành công).
  • Đối với đời người ('an eventful life'), cách dịch hay nhất thường là 'một cuộc đời nhiều thăng trầm', phản ánh quan niệm của người Việt về sự vô thường và những khúc quanh của số phận.

Etymology

From 'event' + '-ful'. First recorded in the late 16th century. Famously used by William Shakespeare in 'As You Like It' (1600) in the phrase 'last scene of all, that ends this strange eventful history'.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “eventful” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove