uneventful
/ˌʌnɪˈventfl/Used to describe a period of time or situation in which nothing interesting, unusual, or exciting happens.
Tiếng Việt
yên ả, không có sự cố
ân-i-VÉN-t-phùn
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'VENT'. Âm cuối 'ful' đọc nhẹ như 'phùn' hoặc 'phồ'.
Dùng để miêu tả một khoảng thời gian hoặc tình huống mà không có điều gì thú vị, bất thường hoặc hào hứng xảy ra (thường mang nghĩa tích cực là bình yên vô sự).
Meanings
2 meanings
1In which nothing interesting, unusual or exciting happens.general
Không có gì thú vị, bất thường hoặc hào hứng xảy ra; yên ả, êm đềm.
“He lived a quiet, uneventful life in the countryside.”
“Ông ấy đã sống một cuộc đời yên tĩnh, êm đềm ở vùng nông thôn.”
- Thankfully the journey across the desert was uneventful.
- The flight to Prestwick was uneventful.
Dùng để miêu tả một khoảng thời gian (như cuộc đời, ngày, năm) trôi qua một cách bình lặng, không có biến cố. Đôi khi có thể mang hàm ý hơi tẻ nhạt nếu người nói mong đợi sự thú vị.
2Without any unusual events, often used positively to indicate that a potentially difficult or dangerous situation went smoothly.general
Không có sự cố bất thường nào, thường được dùng với nghĩa tích cực để chỉ một tình huống có thể khó khăn hoặc nguy hiểm đã diễn ra suôn sẻ (bình yên vô sự).
“The flight to Europe was completely uneventful.”
“Chuyến bay đến Châu Âu hoàn toàn bình yên vô sự.”
- The surgery was uneventful and the patient is recovering well.
- There were not many passengers, and the journey was uneventful until the frontier was reached.
Đây là cách dùng rất phổ biến trong tiếng Anh. Khi nói về chuyến bay (flight), hành trình (journey) hay ca phẫu thuật (surgery), 'uneventful' là một từ mang tính tích cực, tương đương với 'suôn sẻ', 'không có biến chứng' hay 'bình yên vô sự' trong tiếng Việt.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- uneventful trip
- uneventful journey
- uneventful flight
- uneventful life
- uneventful day
- uneventful recovery
Grammar & forms
Word family
- uneventfullyadverb
- eventnoun
- eventuateverb
Avoid mistakes
Common mistakes
The party was very uneventful.
The party was very boring.
'Uneventful' is usually used positively for things like flights or medical procedures where you don't want surprises, or neutrally for periods of time. It is less commonly used to describe entertainment events.
He is an uneventful person.
He is an uninteresting person.
'Uneventful' describes periods of time or events, not personality traits.
I had an uneventful time at the amusement park.
I had a boring time at the amusement park.
Amusement parks are meant to be eventful; 'uneventful' implies a lack of expected incidents, often used when safety is a concern.
The movie's plot was uneventful.
The movie's plot was slow.
'Uneventful' is rarely used for narratives or stories.
She wore an uneventful dress.
She wore an unremarkable dress.
'Uneventful' applies to events or periods of time, not physical objects.
Don't confuse with
- unremarkable
not particularly interesting or surprising
“His academic record was unremarkable.”
Use 'uneventful' specifically for periods of time, journeys, or situations where nothing happens.
Academic collocations
Words that pair with "uneventful" in formal and academic writing
- verb
- remainprovepass
- adjective
- quietpeacefulroutinenormal
- noun
- flightjourneytriplifeyearrecovery
- preposition
- foruntil
In context
Real-world examples
- travel
The flight from Hanoi to Ho Chi Minh City was completely uneventful.
Chuyến bay từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh hoàn toàn bình yên vô sự.
Người Việt Nam thường xuyên di chuyển giữa hai thành phố lớn này; một chuyến bay 'uneventful' (không có sự cố) là điều mọi người luôn mong muốn để đảm bảo an toàn.
- daily life
After a chaotic week at work, I just want an uneventful weekend at home.
Sau một tuần làm việc hỗn loạn, tôi chỉ muốn một ngày cuối tuần yên ả ở nhà.
Phản ánh lối sống đô thị hiện đại tại Việt Nam, nơi những ngày cuối tuần bình yên được trân trọng sau những ngày làm việc căng thẳng.
- medical
The patient's recovery after the surgery was thankfully uneventful.
Thật may mắn là quá trình hồi phục của bệnh nhân sau ca phẫu thuật diễn ra suôn sẻ, không có biến chứng gì.
Trong ngữ cảnh y tế tại Việt Nam, 'uneventful' được hiểu là 'suôn sẻ' hoặc 'không có biến chứng', là kết quả tốt nhất mà bác sĩ và người nhà mong đợi.
- business
The transition to the new software system was surprisingly uneventful.
Quá trình chuyển đổi sang hệ thống phần mềm mới diễn ra êm đềm một cách đáng ngạc nhiên.
Rất hữu ích trong môi trường công sở tại Việt Nam, nơi việc nâng cấp công nghệ thường dễ gây ra gián đoạn công việc.
- academic
He spent an uneventful year studying in the countryside.
Anh ấy đã trải qua một năm học tập êm đềm ở vùng nông thôn.
Thể hiện sự tương phản giữa cuộc sống yên bình ở nông thôn và sự nhộn nhịp, hối hả của các thành phố lớn tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'uneventful' thường được dịch là 'yên ả', 'êm đềm' hoặc 'bình yên vô sự'. Mặc dù nghĩa đen là 'không có sự kiện gì', nhưng trong các văn cảnh như chuyến đi, chuyến bay hay phẫu thuật, nó mang ý nghĩa rất tích cực (không có tai nạn hay biến chứng).
- Người Việt thường dùng cụm từ 'bình yên vô sự' (safe and sound / uneventful) để chúc nhau hoặc kể về một chuyến đi, phản ánh tâm lý mong cầu sự an toàn, suôn sẻ trong văn hóa Á Đông.
Etymology
From the prefix un- (meaning 'not') + eventful (full of events). First recorded in the mid-19th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.