dreadful
/ˈdredfl/Very bad, unpleasant, or causing fear and difficulty.
Tiếng Việt
khủng khiếp, tồi tệ
ĐRÉT-phùn
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ĐRÉT', âm 'phùn' đọc nhẹ, lướt và kết thúc bằng âm 'l' uốn lưỡi nhẹ.
Rất tồi tệ, khó chịu, hoặc gây ra sự sợ hãi và khó khăn.
Meanings
7 meanings
1Very bad or unpleasant.adjectivegeneral
Rất tồi tệ hoặc khó chịu.
“What dreadful weather!”
“Thời tiết thật tồi tệ!”
- It must have been dreadful for you!
- To be honest, her singing was quite dreadful.
- a truly dreadful hat
Thường dùng để than phiền về những điều gây khó chịu trong cuộc sống hàng ngày như thời tiết, thức ăn, hoặc một trải nghiệm tồi tệ.
2Used to emphasize how bad something is.adjectivegeneral
Được sử dụng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ của một sự việc hoặc một người.
“He’s a dreadful snob.”
“Anh ta là một kẻ hợm hĩnh đáng ghét.”
Trong ngữ cảnh này, 'dreadful' đóng vai trò như một từ nhấn mạnh (intensifier) mang nghĩa tiêu cực, tương tự như 'terrible' hay 'awful'.
3Causing fear, pain or difficulty.adjectivegeneral
Gây ra sự sợ hãi, đau đớn hoặc khó khăn.
“a dreadful accident”
“Một tai nạn khủng khiếp”
Nghĩa này gần với gốc từ 'dread' (sợ hãi). Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự việc nghiêm trọng như 'accident' (tai nạn), 'disease' (căn bệnh).
4Genuinely horrific, awful, or alarming; dangerous, risky.adjectiveliterary
Thực sự kinh hoàng, tồi tệ, hoặc đáng báo động; nguy hiểm, rủi ro.
“They faced a dreadful beast in the dark forest.”
“Họ phải đối mặt với một con quái vật đáng sợ trong khu rừng tối.”
Thường xuất hiện trong văn học (literary) hoặc truyện kể để tạo không khí căng thẳng, đáng sợ.
5Dreadfully; very badly or to a great degree.adverbinformal
Một cách tồi tệ; rất tệ hoặc ở mức độ lớn.
“He played dreadful today.”
“Hôm nay anh ấy chơi thật tồi tệ.”
Đây là cách dùng không trang trọng (informal) và thường bị coi là sai ngữ pháp. Trong văn viết chuẩn hoặc các kỳ thi như IELTS, người học bắt buộc phải dùng trạng từ 'dreadfully' thay vì 'dreadful'.
6A journal or broadsheet printing reports of crimes written in a provokingly lurid style.nounliterary
Một tờ báo hoặc ấn phẩm in các báo cáo về tội phạm được viết theo phong cách giật gân, kích động.
“He spent his allowance on penny dreadfuls.”
“Cậu ấy đã tiêu hết tiền tiêu vặt của mình vào những cuốn truyện giật gân rẻ tiền (penny dreadfuls).”
Cụm từ 'penny dreadful' là một thuật ngữ lịch sử chỉ những cuốn truyện kinh dị, giật gân giá rẻ ở Anh thế kỷ 19. Không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
7A shocking or sensational crime.nounliterary
Một tội ác gây sốc hoặc giật gân.
“The papers were full of the latest dreadful.”
“Các tờ báo tràn ngập những tin tức tội phạm giật gân mới nhất.”
Cách dùng này rất cổ (old-fashioned) và hiếm gặp ngày nay. Người học chỉ cần biết để hiểu khi đọc văn học cổ điển tiếng Anh.
Word bank
Common phrases
- be dreadful
- feel dreadful
- look dreadful
- absolutely dreadful
- quite dreadful
- dreadful weather
- dreadful mistake
- penny dreadful
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The weather is very dreadful.
The weather is absolutely dreadful.
As an extreme adjective, 'dreadful' is usually modified by 'absolutely' or 'truly' rather than 'very'.
I have a dreadful of spiders.
I have a dread of spiders.
'Dreadful' is an adjective; use the noun 'dread' for the feeling of fear.
He behaved dreadful.
He behaved dreadfully.
Use the adverb 'dreadfully' to modify a verb in standard English.
It was a dreadful good movie.
It was a dreadfully good movie.
Use the adverb form 'dreadfully' when modifying an adjective.
She is dreadful of the dark.
She is terrified of the dark.
'Dreadful' means causing fear or being very bad, not experiencing fear (in modern English).
Don't confuse with
- dreaded
feared or disliked
“the dreaded exam”
Use 'dreadful' for something very bad, 'dreaded' for something you fear.
Academic collocations
Words that pair with "dreadful" in formal and academic writing
- verb
- soundlookfeel
- adjective
- absolutelytrulyquite
- noun
- weathermistakeaccidentnews
- preposition
- for
In context
Real-world examples
- daily life
The traffic in Hanoi was dreadful this morning due to the heavy rain.
Giao thông ở Hà Nội sáng nay thật kinh khủng do trời mưa to.
Kẹt xe (traffic jams) là một vấn đề phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam, đặc biệt là khi thời tiết xấu.
- business
The company reported dreadful financial results for the third quarter.
Công ty đã báo cáo kết quả tài chính tồi tệ trong quý ba.
Hữu ích cho giới văn phòng và doanh nhân khi thảo luận về các báo cáo kinh doanh hoặc tình hình kinh tế khó khăn.
- academic
His performance in the university entrance exam was dreadful.
Kết quả của cậu ấy trong kỳ thi tuyển sinh đại học thật tồi tệ.
Kỳ thi THPT Quốc gia (university entrance exam) là một sự kiện cực kỳ quan trọng và áp lực đối với học sinh Việt Nam.
- social
It's dreadful to see how much plastic waste is washed up on our beautiful beaches.
Thật tồi tệ khi thấy có quá nhiều rác thải nhựa trôi dạt vào những bãi biển xinh đẹp của chúng ta.
Phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về bảo vệ môi trường và ô nhiễm rác thải nhựa tại các vùng biển du lịch của Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'dreadful' thường được dịch là 'khủng khiếp' hoặc 'tồi tệ'. Người Việt thường dùng các từ này trong giao tiếp hàng ngày để than phiền về thời tiết (thời tiết tồi tệ) hoặc giao thông (kẹt xe khủng khiếp).
- Khi dùng để chỉ một người (ví dụ: 'a dreadful snob'), nó mang ý nghĩa chê bai mạnh mẽ, tương đương với 'kẻ hợm hĩnh đáng ghét' trong văn hóa Việt Nam, thể hiện thái độ không hài lòng rõ rệt.
Etymology
From Middle English 'dredful', equivalent to dread + -ful. Originally meaning 'full of dread' (fearful), it evolved to mean 'inspiring dread' (terrible), and later weakened in colloquial use to mean simply 'very bad'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ ngữ cảnh của từ 'dreadful' trong tiếng Việt.