tabloid
/ˈtæblɔɪd/A type of popular newspaper with small pages, many pictures, and short, often sensational reports.
Tiếng Việt
báo lá cải / báo khổ nhỏ
TÁP-loi-đ(ờ)
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'TÁP', âm 'loi' đọc nhẹ hơn và kết thúc bằng âm 'đ' bật hơi rất nhẹ.
Một loại báo phổ thông có kích thước trang nhỏ, nhiều hình ảnh và các bài viết ngắn, thường mang tính giật gân.
Meanings
7 meanings
1A newspaper with small pages, usually half the size of those in larger papers, often featuring short articles, many pictures, and stories about famous people.noungeneral
Một tờ báo có kích thước trang nhỏ, thường bằng một nửa so với các tờ báo lớn hơn, thường có các bài viết ngắn, nhiều hình ảnh và những câu chuyện về người nổi tiếng.
“The story made the front page in all the tabloids.”
“Câu chuyện này đã lên trang nhất của tất cả các tờ báo lá cải.”
- The tabloids often attract readers with sensational headlines.
Sử dụng 'báo lá cải' trong tiếng Việt mang sắc thái chê bai (disapproving), tương đương với cách dùng từ 'tabloid' trong tiếng Anh khi nói về báo chí giật gân, chuyên khai thác đời tư.
2A small, compressed portion of a chemical, drug, or food substance.nounrare
Một phần nhỏ, được nén lại của một chất hóa học, thuốc hoặc thực phẩm (dạng viên).
“The medicine was administered in a small tabloid.”
“Thuốc được dùng dưới dạng một viên nén nhỏ.”
Nghĩa này rất hiếm gặp và lỗi thời (old-fashioned). Người học chủ yếu chỉ cần nhớ nghĩa 'báo lá cải' hoặc 'báo khổ nhỏ'.
3A compact or compressed version of something, especially something having a popular or sensational nature.nounliterary
Một phiên bản thu gọn hoặc nén lại của một thứ gì đó, đặc biệt là thứ có tính chất đại chúng hoặc giật gân.
“The television show is a tabloid version of real historical events.”
“Chương trình truyền hình này là một phiên bản thu gọn mang tính giật gân của các sự kiện lịch sử có thật.”
Nghĩa bóng này dùng để chỉ sự tóm lược một cách hời hợt, chú trọng vào yếu tố gây sốc hơn là chiều sâu của vấn đề.
4Relating to a type of popular newspaper with small pages, many pictures, and short, simple reports.adjectivegeneral
Liên quan đến một loại báo phổ thông có trang nhỏ, nhiều hình ảnh và các bài báo ngắn gọn, đơn giản.
“a tabloid newspaper”
“một tờ báo lá cải”
- the tabloid press
- a serious paper in a new tabloid format
Khi dùng như tính từ, 'tabloid' thường bổ nghĩa cho các danh từ như 'press' (báo chí), 'newspaper' (tờ báo), 'format' (khổ báo).
5Appealing to unsophisticated tastes; sensational in style.adjectivegeneral
Thu hút thị hiếu bình dân; có phong cách giật gân.
“The politician criticized the tabloid style of the broadcast.”
“Vị chính trị gia đã chỉ trích phong cách giật gân của buổi phát sóng.”
Dùng để miêu tả phong cách làm truyền thông thiếu chuyên nghiệp, chỉ tập trung vào việc thu hút sự chú ý bằng mọi giá (câu view).
6To express something in a compact or condensed manner, especially in a sensational journalistic style.verbcommunication
Diễn đạt một điều gì đó một cách ngắn gọn hoặc súc tích, đặc biệt là theo phong cách báo chí giật gân.
“The complex political issue was tabloided for the evening news.”
“Vấn đề chính trị phức tạp đã được tóm lược theo kiểu giật gân cho bản tin buổi tối.”
Động từ này ít phổ biến hơn danh từ. Nó ám chỉ việc đơn giản hóa quá mức một vấn đề phức tạp để làm cho nó hấp dẫn hơn với đại chúng.
7To convert a newspaper into a tabloid format.verbbusiness
Chuyển đổi một tờ báo sang định dạng khổ nhỏ (tabloid).
“The publisher decided to tabloid the struggling daily paper to boost sales.”
“Nhà xuất bản quyết định chuyển tờ nhật báo đang gặp khó khăn sang khổ nhỏ để thúc đẩy doanh số.”
Trong ngữ cảnh kinh doanh báo chí, từ này chỉ đơn thuần nói về việc thay đổi kích thước vật lý của tờ báo để tiết kiệm chi phí hoặc dễ cầm đọc hơn.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- daily tabloid
- weekly tabloid
- local tabloid
- read a tabloid
- tabloid format
- tabloid journalism
- tabloid press
- tabloid newspaper
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- tabloids
- third_person_singular
- tabloids
- past_simple
- tabloided
- past_participle
- tabloided
- present_participle
- tabloiding
Usage patterns
- in a tabloid
- in the tabloids
- tabloid something
Avoid mistakes
Common mistakes
He bought a tabloids.
He bought a tabloid.
'Tabloid' is a countable noun, so it takes the singular article 'a' without an 's'.
The news were in the tabloid.
The news was in the tabloid.
'News' is an uncountable noun and takes a singular verb.
She works for the tabloid medias.
She works for the tabloid media.
'Media' is already plural (or used as an uncountable mass noun); 'medias' is incorrect.
They read the tabloid to getting the gossip.
They read the tabloid to get the gossip.
Use the base form of the verb after 'to' for purpose.
It was printed on a tabloid.
It was printed in a tabloid.
We use the preposition 'in' when referring to content published inside a newspaper.
Don't confuse with
- broadsheet
a newspaper with a large format, regarded as more serious
“She prefers reading a broadsheet for in-depth political analysis.”
Tabloids are small and often sensational; broadsheets are large and serious.
Academic collocations
Words that pair with "tabloid" in formal and academic writing
- verb
- readpublishfeature
- adjective
- dailyweeklysensationalpopular
- noun
- pressjournalismnewspaperformat
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
Many people read tabloids during their morning commute to catch up on celebrity gossip.
Nhiều người đọc báo lá cải trong lúc đi làm buổi sáng để cập nhật tin đồn về người nổi tiếng.
Ở Việt Nam, văn hóa đọc tin tức giải trí, tin đồn (drama) trên các trang tin điện tử có tính chất tương tự báo lá cải rất phổ biến trong giới trẻ và dân văn phòng.
- business
The company's stock dropped after a tabloid published unverified rumors about the CEO.
Cổ phiếu của công ty đã giảm sau khi một tờ báo lá cải đăng tải những tin đồn chưa được kiểm chứng về vị giám đốc điều hành.
Tin đồn thất thiệt trên các phương tiện truyền thông thiếu chính thống có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị trường chứng khoán và uy tín doanh nghiệp tại Việt Nam.
- academic
Media studies courses often analyze the linguistic differences between broadsheets and tabloids.
Các khóa học về truyền thông thường phân tích sự khác biệt về ngôn ngữ giữa báo khổ lớn và báo lá cải.
Sinh viên ngành báo chí tại Việt Nam được học cách phân biệt giữa báo chí chính thống (broadsheet) và báo chí mang tính giật gân, câu view (tabloid).
- legal
The actor sued the tabloid for defamation after they printed false allegations.
Nam diễn viên đã kiện tờ báo lá cải vì tội phỉ báng sau khi họ in những cáo buộc sai sự thật.
Luật An ninh mạng và các quy định về báo chí tại Việt Nam ngày càng thắt chặt việc xử lý các trang tin đưa tin sai sự thật, bôi nhọ danh dự cá nhân.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'tabloid' thường được dịch là 'báo lá cải' khi mang nghĩa tiêu cực (chỉ các tờ báo chuyên đăng tin giật gân, đời tư, thiếu tính xác thực).
- Nếu chỉ nói về kích thước vật lý (khổ báo nhỏ), người ta dùng từ 'báo khổ nhỏ'. Tuy nhiên, nghĩa 'báo lá cải' phổ biến hơn rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
- Hiện nay tại Việt Nam, khái niệm 'tabloid' thường được liên hệ với các trang tin điện tử tổng hợp chuyên đăng tin 'giật tít, câu view' (clickbait) hơn là báo in truyền thống.
Etymology
Late 19th century: originally a trademark for a compressed drug or chemical, from 'tablet' + '-oid'. The application to newspapers (early 20th century) originally referred to their compact size.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho từ 'tabloid'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với các ngữ cảnh sử dụng đa dạng.