journal
/ˈdʒɜːrnl/A daily record of personal experiences and thoughts, or a professional magazine or newspaper about a specific subject.
Tiếng Việt
tạp chí chuyên ngành, nhật ký
CHƠ-nờl
Âm đầu 'j' đọc giống 'ch' nhẹ nhưng rung dây thanh, âm 'er' kéo dài và kết thúc bằng âm 'l' uốn lưỡi.
Một bản ghi chép hàng ngày về các trải nghiệm và suy nghĩ cá nhân, hoặc một tạp chí chuyên môn về một lĩnh vực cụ thể.
Meanings
8 meanings
1A newspaper or magazine that deals with a particular subject or profession.nounacademic
Một tờ báo hoặc tạp chí liên quan đến một chủ đề hoặc nghề nghiệp cụ thể.
“The study was published in a prestigious medical journal.”
“Nghiên cứu đã được công bố trên một tạp chí y khoa danh tiếng.”
- He founded a new literary journal in 1831.
- She subscribes to quite a few academic journals.
- The journal comes out five times a year.
- the house journal of Southern Gas
Trong ngữ cảnh học thuật, hãy dùng 'journal' thay vì 'magazine' để chỉ các ấn phẩm nghiên cứu chuyên sâu.
2A written record of the things you do, see, or think about every day.noundaily life
Một bản ghi chép về những việc bạn làm, thấy hoặc suy nghĩ mỗi ngày (nhật ký).
“He kept a journal of his travels across Asia.”
“Anh ấy đã viết nhật ký về những chuyến đi khắp châu Á của mình.”
- Lady Franklin kept a daily journal of the voyage.
- The captain later published his journals.
- I think we're being bugged, he wrote in his journal.
- Queen Victoria's journal is regarded as an important historical record.
'Journal' thường mang tính tự sự hoặc ghi chép hành trình, khác với 'diary' vốn thường là những tâm sự cá nhân riêng tư hàng ngày.
3A book in which a company's financial activities and transactions are recorded.nounbusiness
Sổ ghi chép các hoạt động tài chính và giao dịch của một công ty (sổ nhật ký kế toán).
“All sales and purchases are recorded chronologically in the accounting journal.”
“Tất cả các giao dịch mua và bán đều được ghi lại theo trình tự thời gian trong sổ nhật ký kế toán.”
- The general journal is the first place where transactions are recorded.
- Accounting students learn how to balance the journal entries.
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong kế toán, thường được gọi là 'Sổ nhật ký chung' (General Journal).
4The part of a rotating shaft that rests on or turns in a bearing.nountechnical
Phần của trục quay nằm trên hoặc quay trong ổ trục (ngõng trục).
“The bearing was damaged because the journal had become worn.”
“Ổ trục bị hỏng vì ngõng trục đã bị mòn.”
Trong kỹ thuật cơ khí, từ này dịch là 'ngõng trục'. [VERIFY_TRANSLATION]
5In computing, a chronological record of changes made to a database or system to allow for recovery.nountechnology
Trong tin học, một bản ghi theo trình tự thời gian các thay đổi đối với cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống để phục hồi.
“The system creates a journal of all updates to prevent data loss during a crash.”
“Hệ thống tạo ra một tệp nhật ký cho tất cả các bản cập nhật để ngăn mất dữ liệu khi xảy ra sự cố.”
Tương tự như 'log file', thuật ngữ này dùng trong việc quản lý hệ thống dữ liệu.
6To write what you have done each day, including your private thoughts, feelings, and goals.verbdaily life
Viết lại những gì bạn đã làm mỗi ngày, bao gồm cả những suy nghĩ riêng tư, cảm xúc và mục tiêu.
“He journals most days and is currently finishing his first novel.”
“Anh ấy viết nhật ký hầu như mỗi ngày và hiện đang hoàn thành cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình.”
- They are encouraged to meditate regularly and journal their thoughts.
- I find that journaling before bed helps me sleep better.
Việc sử dụng 'journal' như một động từ đang trở nên rất phổ biến trong phong cách sống hiện đại (wellness/lifestyle).
7To archive or record data or information systematically.verbtechnology
Lưu trữ hoặc ghi lại dữ liệu hoặc thông tin một cách hệ thống.
“The server journals all incoming requests to help with later analysis.”
“Máy chủ ghi nhật ký tất cả các yêu cầu đến để hỗ trợ việc phân tích sau này.”
Dùng trong ngữ cảnh CNTT để chỉ việc ghi lại lịch sử hoạt động của hệ thống.
8Relating to a day or occurring daily.adjectiveliterary
Liên quan đến một ngày hoặc xảy ra hàng ngày.
“from their journal labours they did rest”
“họ đã nghỉ ngơi sau những công việc hàng ngày của mình”
Nghĩa này hiện nay rất hiếm gặp, chủ yếu thấy trong các văn bản văn học cổ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- journals
- third_person_singular
- journals
- past_simple
- journaled
- past_participle
- journaled
- present_participle
- journaling
Word family
- journalisticadjective
- journalisticallyadverb
- journalism, journalistnoun
- journalizeverb
Usage patterns
- journal of something
- in a/the journal
- journal your thoughts
- journal about something
Avoid mistakes
Common mistakes
I read it in a daily journal.
I read it in a daily newspaper.
While 'journal' means daily in its origin, in modern English a 'journal' usually refers to a specific subject magazine or a personal diary, not a general newspaper.
She is a journal.
She is a journalist.
A journal is the book or publication; a journalist is the person who writes for it.
I am journaling my journey.
I am keeping a journal of my journey.
While 'journaling' is a verb, 'keeping a journal' is more common in traditional British English.
The medical journal of the doctor was full.
The doctor's medical records were full.
A 'medical journal' usually refers to a published magazine for the profession, not an individual patient's file.
He journals since many years.
He has been journaling for many years.
Use the present perfect continuous for an action that started in the past and continues.
Don't confuse with
- diary
a book in which you write your daily experiences
“She wrote in her diary every night.”
Journal is often more formal or used for specific subjects (academic journal), whereas diary is usually personal.
- journey
an act of traveling from one place to another
“The journey took three hours.”
Do not confuse the spelling; 'journal' is a book/record, 'journey' is a trip.
Academic collocations
Words that pair with "journal" in formal and academic writing
- verb
- publish insubmit toeditreview
- adjective
- peer-reviewedscholarlyinfluentialquarterly
- noun
- articleeditorsubscriptionimpact factor
- preposition
- forofin
In context
Real-world examples
- academic
Most Vietnamese researchers aim to publish their findings in a high-impact international journal.
Hầu hết các nhà nghiên cứu Việt Nam đều đặt mục tiêu công bố kết quả của họ trên một tạp chí quốc tế có chỉ số ảnh hưởng cao.
Việc đăng bài trên các tạp chí quốc tế (ISI/Scopus) là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá năng lực nghiên cứu tại Việt Nam.
- daily life
I started keeping a gratitude journal to improve my mental health during the lockdown.
Tôi bắt đầu viết nhật ký biết ơn để cải thiện sức khỏe tinh thần trong thời gian phong tỏa.
Phong trào viết 'Gratitude Journal' (nhật ký biết ơn) đang trở nên phổ biến trong giới trẻ Việt Nam quan tâm đến chữa lành và phát triển bản thân.
- business
The accountant ensures every transaction is entered correctly into the general journal.
Kế toán đảm bảo mọi giao dịch đều được nhập chính xác vào sổ nhật ký chung.
Trong kế toán Việt Nam, 'Sổ nhật ký chung' là chứng từ bắt buộc theo thông tư của Bộ Tài chính.
- academic
Students are often required to journal about their internship experiences at the company.
Sinh viên thường được yêu cầu viết nhật ký về những trải nghiệm thực tập của mình tại công ty.
Nhật ký thực tập là một phần quan trọng trong hồ sơ tốt nghiệp của sinh viên các trường đại học tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'journal' có thể dịch là 'tạp chí' nhưng thường ám chỉ loại tạp chí hàn lâm (academic journal) hơn là tạp chí giải trí (magazine).
- Viết 'journal' (nhật ký) ở Việt Nam trước đây thường mang tính riêng tư tuyệt đối, nhưng hiện nay xu hướng 'bullet journal' đang rất được ưa chuộng để quản lý công việc.
- Từ 'journal' còn được dùng trong thuật ngữ kế toán chuyên dụng tại Việt Nam là 'Sổ nhật ký' để ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
Etymology
Origin: Late Middle English (originally denoting a book containing the daily office). From Old French 'jornel', based on Latin 'diurnalis' meaning 'daily', from 'dies' (day). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến journal.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng journal trong kinh tế và kỹ thuật.