day-to-day
/ˌdeɪ tə ˈdeɪ/Involving the usual events, tasks, or planning of each day.
Tiếng Việt
hàng ngày, thường nhật
ĐÂY-tờ-ĐÂY
Nhấn mạnh vào hai chữ 'day' (đây), chữ 'to' ở giữa đọc lướt nhẹ thành âm 'tờ' (schwa).
Liên quan đến các sự kiện, công việc hoặc kế hoạch thông thường của mỗi ngày.
Meanings
5 meanings
1Involving the usual events or tasks of each day.adjectivebusiness
Liên quan đến các sự kiện hoặc công việc thông thường của mỗi ngày (thường nhật, hàng ngày).
“She has been looking after the day-to-day running of the school.”
“Cô ấy đang quán xuyến việc vận hành hàng ngày của trường học.”
- Most of the training was not relevant to their day-to-day work.
- The day-to-day experience of dealing with difficult people develops the skills of tact and diplomacy.
- Responsibility for the day-to-day running of the two stores had been transferred to locally recruited managers.
- Bad weather may disrupt transport and may affect the conduct of normal day-to-day business.
Thường đi kèm với các danh từ như 'running', 'operations', 'work' để chỉ việc quản lý, vận hành thường xuyên trong công việc hoặc tổ chức.
2Planning for only one day at a time.adjectivedaily life
Lên kế hoạch cho từng ngày một (tính từng ngày).
“I have organized the cleaning on a day-to-day basis, until our usual cleaner returns.”
“Tôi đã sắp xếp việc dọn dẹp theo từng ngày một, cho đến khi người dọn dẹp thường xuyên của chúng ta quay lại.”
- We are in touch with our clients on a day-to-day basis.
Cụm từ 'on a day-to-day basis' rất phổ biến, mang nghĩa là làm việc gì đó theo từng ngày, giải quyết sự việc khi nó đến chứ không có kế hoạch dài hạn.
3Subject to daily redetermination, especially regarding an injured athlete's ability to play.adjectivesports
Tình trạng được đánh giá lại mỗi ngày (đặc biệt dùng trong thể thao để chỉ khả năng thi đấu của vận động viên chấn thương).
“The injured player's status is day-to-day.”
“Tình trạng của cầu thủ bị chấn thương đang được theo dõi từng ngày.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành thể thao, thường dùng như một tính từ đứng sau động từ to be (ví dụ: his status is day-to-day).
4On a daily basis; one day at a time.adverbgeneral
Hàng ngày; qua từng ngày một.
“The cost of gasoline is determined day-to-day.”
“Giá xăng được quyết định theo từng ngày.”
Khi dùng như trạng từ, nó bổ nghĩa cho động từ để chỉ tần suất hoặc cách thức diễn ra sự việc (ví dụ: thay đổi từng ngày, sống qua ngày).
5Ordinary, monotonous routine; that which is usual or mundane.noundaily life
Thói quen bình thường, đơn điệu; những gì là thường nhật hoặc nhàm chán.
“She wanted to escape the day-to-day of office life.”
“Cô ấy muốn thoát khỏi sự nhàm chán thường nhật của cuộc sống văn phòng.”
Khi dùng như danh từ, luôn có mạo từ 'the' đi trước ('the day-to-day'). Nó thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự lặp đi lặp lại nhàm chán của cuộc sống hoặc công việc.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- day-to-day basis
- day-to-day running
- day-to-day operations
- day-to-day management
- day-to-day life
- live day-to-day
- survive day-to-day
- change day-to-day
- escape the day-to-day
- caught up in the day-to-day
- manage the day-to-day
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
day to day basis
day-to-day basis
When used as an adjective before a noun, 'day-to-day' must be hyphenated.
day-by-day operations
day-to-day operations
'Day-to-day' is the correct idiom for routine operations, whereas 'day-by-day' usually means gradually over time.
He works day-to-day.
He works from day to day.
As an adverb phrase meaning 'one day at a time', it is often better expressed as 'from day to day' or 'on a day-to-day basis'.
the day-to-days
the day-to-day
When used as a noun referring to routine, 'day-to-day' is uncountable and does not take an 's'.
day-to-day's work
day-to-day work
Do not use a possessive form; 'day-to-day' functions directly as an adjective.
Don't confuse with
- daily
happening or produced every day
“I read the daily newspaper.”
'Day-to-day' often emphasizes the routine or progression from one day to the next, while 'daily' simply means occurring every day.
- everyday
ordinary, typical, or usual
“These are my everyday shoes.”
'Everyday' is an adjective for ordinary things, while 'day-to-day' often describes ongoing management, operations, or survival.
Academic collocations
Words that pair with "day-to-day" in formal and academic writing
- verb
- managehandleoverseeaffect
- adjective
- normalroutinepractical
- noun
- basisrunningoperationsmanagementlifeactivities
- preposition
- oninof
In context
Real-world examples
- daily life
Managing day-to-day expenses is crucial for young families.
Quản lý chi tiêu hàng ngày là điều rất quan trọng đối với các gia đình trẻ.
Quản lý tài chính gia đình là chủ đề phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt với các cặp vợ chồng trẻ đang xây dựng cuộc sống.
- business
The day-to-day operations of the factory require strict supervision.
Hoạt động vận hành thường nhật của nhà máy đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ.
Phù hợp với bối cảnh các khu công nghiệp và ngành sản xuất đang phát triển mạnh tại Việt Nam.
- academic
Students often struggle with the day-to-day workload at university.
Sinh viên thường chật vật với khối lượng bài vở hàng ngày ở trường đại học.
Phản ánh áp lực học tập thường thấy của sinh viên đại học tại Việt Nam với lịch học và thi cử dày đặc.
- daily life
Street vendors rely on day-to-day sales to make a living.
Những người bán hàng rong dựa vào doanh thu từng ngày để kiếm sống.
Bán hàng rong và kinh tế vỉa hè là một phần đặc trưng của văn hóa đường phố tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong môi trường công sở Việt Nam, cụm từ 'day-to-day' thường được dùng trực tiếp (không dịch) bởi giới văn phòng (đặc biệt trong các công ty đa quốc gia) khi nói về công việc vận hành thường nhật (ví dụ: 'day-to-day operations', 'day-to-day tasks').
- Khái niệm 'sống qua ngày' (living day-to-day) ở Việt Nam thường mang sắc thái vất vả, bấp bênh, đặc biệt khi nói về những người lao động tự do hoặc người có thu nhập thấp.
Etymology
Formed by the repetition of the word 'day' linked by the preposition 'to', indicating progression from one day to the next. Used in English since at least the late 16th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.