charter
/ˈtʃɑːrtər/A formal document describing rights and principles, or the act of hiring a vehicle for private use.
Tiếng Việt
hiến chương, đặc quyền, thuê riêng
CHÁ-tờ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'CHÁ' với âm 'ch' mạnh, âm 'tờ' đọc nhẹ và nhanh.
Một văn bản chính thức mô tả các quyền và nguyên tắc, hoặc việc thuê một phương tiện để sử dụng riêng.
Meanings
8 meanings
1A written statement describing the rights that a particular group of people should have.nounpolitics
Một văn bản chính thức mô tả các quyền lợi mà một nhóm người cụ thể được hưởng (hiến chương về quyền).
“The European Social Charter of workers' rights protects the interests of employees across the continent.”
“Hiến chương Xã hội Châu Âu về quyền của người lao động bảo vệ lợi ích của nhân viên trên khắp châu lục.”
- Minority rights are protected by the UN charter.
- He fought for a social charter of workers' rights.
- A national charter for the protection of animals was drafted last year.
Trong ngữ cảnh chính trị và nhân quyền, 'charter' thường được dịch là 'Hiến chương', mang tính trang trọng và pháp lý cao.
2A written statement of the principles and aims of an organization.nounbusiness
Điều lệ hoặc tôn chỉ hoạt động của một tổ chức.
“The city council is currently reviewing its charter to improve transparency.”
“Hội đồng thành phố hiện đang xem xét lại điều lệ của mình để cải thiện tính minh bạch.”
- The United Nations Charter defines the roles of various international bodies.
- The organization's charter emphasizes environmental sustainability.
- The bank's original charter dates back to 1816.
Khi nói về các tổ chức hoặc tập đoàn, 'charter' tương đương với 'điều lệ' (charter/articles of association).
3An official document stating that a government allows a new organization, town, or university to be established and gives it particular rights.nouneducation
Giấy phép thành lập hoặc văn bằng đặc quyền do chính phủ cấp cho một tổ chức, thị trấn hoặc trường đại học.
“The university received its Royal Charter in 1967.”
“Trường đại học đã nhận được Hiến chương Hoàng gia vào năm 1967.”
- The Royal College received its charter as a university in 1967.
- They were given this right by royal charter.
- The BBC's charter was due to be renewed.
Ở Anh, 'Royal Charter' (Hiến chương Hoàng gia) là một hình thức cấp phép danh giá cho các trường đại học và hiệp hội chuyên môn.
4A law or policy that seems likely to help people do something bad or undesirable.nounpolitics
Một đạo luật hoặc chính sách dường như tạo điều kiện cho những hành vi xấu hoặc không mong muốn.
“Opponents claim the new law will be a charter for unscrupulous financial advisers.”
“Những người phản đối cho rằng luật mới sẽ là một 'đặc quyền' cho những cố vấn tài chính vô đạo đức.”
- Critics described the ruling as a thieves' charter.
- The deregulation was seen as a charter for environmental polluters.
Đây là cách dùng mang tính chỉ trích (disapproving), ám chỉ một kẽ hở pháp lý tiếp tay cho cái xấu.
5The act of hiring a plane, boat, or other vehicle for private use.nountravel
Việc thuê riêng máy bay, tàu thuyền hoặc phương tiện khác để sử dụng cá nhân.
“The yacht is available for private charter during the summer months.”
“Chiếc du thuyền có sẵn để cho thuê riêng trong những tháng hè.”
- We arranged a private charter to the remote island.
- The company specializes in aircraft charter for executives.
- A major charter operator manages the fleet.
Trong ngành du lịch, 'private charter' có nghĩa là thuê nguyên chuyến, khác với việc mua vé lẻ.
6To hire a plane, boat, or other vehicle for your own use.verbtravel
Thuê riêng một chiếc máy bay, tàu thuyền hoặc phương tiện cho mục đích cá nhân.
“They flew to Athens and then chartered a boat to the island.”
“Họ bay đến Athens và sau đó thuê riêng một chiếc thuyền để đi ra đảo.”
- Special trains were chartered to take them to the festival.
- The company chartered a plane to take executives to the conference.
- The club chartered a special flight from Manchester to Turin.
Động từ này thường dùng cho các phương tiện lớn và sang trọng như máy bay chuyên dụng hoặc du thuyền.
7To state officially that a new organization, town, or university has been established and has special rights.verbbusiness
Cấp giấy phép hoặc hiến chương thành lập chính thức cho một tổ chức.
“The Second Bank of the United States was chartered in 1816.”
“Ngân hàng Thứ hai của Hoa Kỳ đã được cấp giấy phép hoạt động vào năm 1816.”
- The university was chartered in the 19th century.
- The company was chartered by the state government.
Từ này dùng trong lịch sử kinh tế hoặc luật pháp để chỉ việc nhà nước công nhận một thực thể.
8In Canadian law, to inform an arrested person of their constitutional rights.verbformal
(Luật Canada) Thông báo cho người bị bắt về các quyền hiến định của họ.
“The officer chartered the suspect immediately upon arrest.”
“Viên cảnh sát đã đọc các quyền hiến định cho nghi phạm ngay khi bắt giữ.”
- Failure to charter the individual could lead to the case being dismissed.
Đây là một thuật ngữ pháp lý đặc thù của Canada [VERIFY_CULTURE], tương tự như 'Mirandize' ở Mỹ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- charters
- third_person_singular
- charters
- past_simple
- chartered
- past_participle
- chartered
- present_participle
- chartering
Word family
- charteredadjective
Usage patterns
- charter for something
- charter of rights
- by charter
- charter something
- charter a plane
- charter a boat
Avoid mistakes
Common mistakes
The company was charter in 1990.
The company was chartered in 1990.
When describing the past establishment of an organization, use the past participle 'chartered'.
We booked a chartering flight.
We booked a charter flight.
Use 'charter' as an attributive noun/adjective to describe the type of flight.
The UN chartering is important.
The UN Charter is important.
Use the noun 'Charter' (often capitalized for specific documents) to refer to the document itself.
Don't confuse with
- chart
a map or a diagram showing information
“Look at the sales chart on the wall.”
A 'chart' is visual information; a 'charter' is a legal document or a private hire.
- chapter
a main division of a book
“I am reading the third chapter.”
Don't confuse the spelling; 'chapter' is for books, 'charter' is for rights or hiring.
Academic collocations
Words that pair with "charter" in formal and academic writing
- verb
- grantissuesignviolate
- adjective
- constitutionaloriginalfoundingroyal
- noun
- provisionsrightsprinciplesamendment
- preposition
- underaccording towithin
In context
Real-world examples
- business
The group decided to charter a private jet for their business trip to Hanoi.
Nhóm đã quyết định thuê riêng một chiếc chuyên cơ cho chuyến công tác đến Hà Nội.
Dịch vụ cho thuê chuyên cơ (charter flights) đang dần phổ biến trong giới doanh nhân Việt Nam để tiết kiệm thời gian.
- academic
The UN Charter is a foundational document for international relations.
Hiến chương Liên Hợp Quốc là văn kiện nền tảng cho các quan hệ quốc tế.
Học sinh Việt Nam thường được học về Hiến chương Liên Hợp Quốc trong chương trình Lịch sử và Giáo dục công dân.
- education
They were granted a royal charter to establish the university.
Họ đã được ban Hiến chương Hoàng gia để thành lập trường đại học.
Mô hình trường đại học quốc tế tại Việt Nam (như RMIT hay BUV) thường nhấn mạnh vào uy tín và các chứng nhận quốc tế tương đương.
- daily life
We booked a charter boat to explore the beautiful caves in Ha Long Bay.
Chúng tôi đã thuê một chiếc tàu riêng để khám phá những hang động tuyệt đẹp ở Vịnh Hạ Long.
Tại các điểm du lịch như Hạ Long hay Phú Quốc, việc 'thuê tàu riêng' (charter boat) là lựa chọn phổ biến cho các gia đình muốn sự riêng tư.
- politics
The new regulation was criticized as a charter for tax evaders.
Quy định mới bị chỉ trích là một 'đặc quyền' cho những kẻ trốn thuế.
Cách dùng này ẩn dụ việc tạo ra kẽ hở pháp lý, thường xuất hiện trong các bài bình luận chính trị xã hội trên báo chí Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'charter' khi dịch là 'Hiến chương' mang sắc thái cực kỳ trang trọng, thường gắn liền với Liên Hợp Quốc hoặc các tổ chức quốc tế lớn.
- Thuật ngữ 'Chartered Accountant' (Kế toán công chứng) thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc dịch là 'Kế toán được cấp chứng chỉ hành nghề' trong môi trường làm việc tại Việt Nam.
- Khái niệm 'charter school' (trường hiến chương) ở Mỹ không có tương đương hoàn toàn tại Việt Nam, thường được giải thích là mô hình trường công lập tự chủ.
Etymology
Middle English: from Old French chartre, from Latin chartula, diminutive of charta 'paper, leaf of papyrus'. The verb dates from the mid-16th century, originally meaning to 'grant a charter to'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của từ 'charter' với đầy đủ các từ loại và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành về luật và kinh tế của từ 'charter'.