bulky
/ˈbʌlki/Large and difficult to move or carry, or taking up too much space.
Tiếng Việt
cồng kềnh
BÂU-kì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'BÂU' (đọc nhanh và dứt khoát), âm tiết thứ hai 'kì' đọc nhẹ và xuống giọng.
To lớn và khó di chuyển hoặc mang vác, hoặc chiếm quá nhiều không gian.
Meanings
4 meanings
1Large and difficult to move or carry.daily life
To lớn và khó di chuyển hoặc mang vác (cồng kềnh).
“Bulky items will be collected separately.”
“Những món đồ cồng kềnh sẽ được thu gom riêng.”
- We had to pay extra to check in our bulky equipment.
- The furniture was too bulky to fit through the door.
Dùng rất phổ biến cho đồ nội thất, hành lý, hoặc rác thải kích thước lớn (bulky waste). Trong tiếng Việt tương đương với từ 'cồng kềnh'.
2Too big and taking up too much space.general
Quá to và chiếm quá nhiều không gian (dày cộm, to kềnh).
“She carried a very bulky package on the bus.”
“Cô ấy mang một gói hàng rất cồng kềnh trên xe buýt.”
- I prefer reading on a tablet rather than carrying bulky books.
- The old television sets were incredibly bulky compared to modern flat screens.
Thường dùng để miêu tả quần áo (áo khoác dày cộm), sách vở, hoặc các thiết bị điện tử đời cũ (như TV CRT).
3Tall and heavy; having a large body mass.literary
Cao lớn và nặng nề; có khối lượng cơ thể lớn (to lớn, đồ sộ).
“The bulky figure of Inspector Jones appeared at the door.”
“Dáng vẻ to lớn của Thanh tra Jones xuất hiện ở cửa.”
- He was a bulky man with broad shoulders.
- The security guard was tall and bulky.
Khi dùng cho người, 'bulky' miêu tả vóc dáng to lớn, đồ sộ. Cần cẩn thận vì đôi khi có thể mang ý nghĩa hơi nặng nề, thiếu thanh thoát.
4Having excess body mass, especially muscle.informal
Có khối lượng cơ thể lớn, đặc biệt là cơ bắp (vạm vỡ, đô con).
“He spent months at the gym trying to get bulky.”
“Anh ấy đã dành nhiều tháng ở phòng tập gym để cố gắng trở nên vạm vỡ.”
- Many bodybuilders consume high-protein diets to become bulky.
- She avoids lifting heavy weights because she doesn't want to look too bulky.
Trong ngữ cảnh thể hình (fitness), 'bulky' có nghĩa là 'vạm vỡ', 'đô con'. Nhiều phụ nữ tránh tập tạ nặng vì sợ bị 'bulky' (quá nhiều cơ bắp, thô kệch).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He bought a bulky furnitures.
He bought some bulky furniture.
'Furniture' is an uncountable noun and cannot be pluralized, even when described as bulky.
The package was too bulky to carrying.
The package was too bulky to carry.
Use the infinitive form 'to carry' after the adjective structure 'too [adjective]'.
This jacket is more bulkier than the other one.
This jacket is bulkier than the other one.
Avoid double comparatives. 'Bulkier' already contains the comparative '-er' suffix, so 'more' is incorrect.
I have a bulky of paperwork to do.
I have a bulk of paperwork to do.
Do not confuse the adjective 'bulky' with the noun 'bulk'.
She is very bulky.
She is overweight. / She is heavily built.
Using 'bulky' to describe a person's weight can sound unnatural or offensive unless specifically referring to muscular bodybuilding.
Don't confuse with
- heavy
weighing a lot
“The small box of lead is very heavy, but it is not bulky.”
Use 'heavy' for weight, and 'bulky' for things that are large and awkwardly shaped, making them hard to handle.
- massive
exceptionally large and heavy
“The castle had massive stone walls.”
'Massive' emphasizes sheer size and weight, while 'bulky' emphasizes that the size makes something inconvenient or difficult to move.
Academic collocations
Words that pair with "bulky" in formal and academic writing
- verb
- carrymovestoretransport
- adjective
- largeheavyawkward
- noun
- itemequipmentgoodsapparatuswaste
In context
Real-world examples
- daily life
The new sofa is too bulky to fit in the elevator.
Chiếc ghế sofa mới quá cồng kềnh nên không vừa thang máy.
Nhiều người Việt Nam sống ở chung cư, việc vận chuyển đồ nội thất cồng kềnh qua thang máy là một vấn đề rất phổ biến.
- travel
Airlines often charge extra fees for bulky luggage like golf clubs or bicycles.
Các hãng hàng không thường thu thêm phí đối với hành lý cồng kềnh như gậy đánh golf hoặc xe đạp.
Khi đi du lịch hoặc về quê dịp Tết bằng máy bay, người Việt thường mang nhiều đồ đạc, cần lưu ý quy định về hành lý cồng kềnh của các hãng hàng không nội địa.
- business
The company is looking for a cheaper way to transport bulky goods across the country.
Công ty đang tìm cách rẻ hơn để vận chuyển hàng hóa cồng kềnh trên toàn quốc.
Logistics và vận chuyển hàng hóa Bắc - Nam là một ngành quan trọng tại Việt Nam, đặc biệt với các mặt hàng có kích thước lớn.
- daily life
He wears bulky sweaters in winter to keep warm.
Anh ấy mặc áo len dày cộm vào mùa đông để giữ ấm.
Vào mùa đông ở miền Bắc Việt Nam, người dân thường mặc áo len hoặc áo khoác dày cộm (bulky) để chống lại cái rét đậm.
- sports
The athlete has a very bulky physique from years of weightlifting.
Vận động viên này có thân hình rất vạm vỡ do nhiều năm tập tạ.
Phong trào tập gym đang rất thịnh hành ở giới trẻ Việt Nam, nhiều người hướng tới thân hình vạm vỡ, cơ bắp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'cồng kềnh' thường được dùng để chỉ đồ vật chiếm nhiều diện tích và khó di chuyển. Gần đây, giới trẻ Việt Nam còn dùng từ 'cồng kềnh' như một tiếng lóng (slang) trên mạng xã hội để chỉ những hành động, cách giải quyết vấn đề phức tạp hóa, rườm rà không cần thiết (ví dụ: 'Pha xử lý cồng kềnh').
- Khi miêu tả người, 'bulky' thường được dịch là 'vạm vỡ' hoặc 'đô con' (mang nghĩa tích cực trong thể hình), nhưng nếu dùng cho người béo phì thì có thể dịch là 'to béo' hoặc 'đồ sộ'.
Etymology
Late 16th century: from the noun 'bulk' (meaning 'cargo' or 'size', originating from Old Norse 'búlki') + the adjective suffix '-y'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.