bracket
/ˈbrækɪt/A punctuation mark used to enclose information, a category or range (like age or income), or a support attached to a wall.
Tiếng Việt
dấu ngoặc / nhóm / giá đỡ
B-RÁC-kịt
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'RÁC', âm 'kịt' đọc nhẹ và ngắn.
Dấu câu dùng để bao quanh thông tin, một nhóm hoặc khoảng (như độ tuổi hoặc thu nhập), hoặc một giá đỡ gắn trên tường.
Meanings
8 meanings
1Either of a pair of marks, ( ), placed around extra information in a piece of writing or part of a problem in mathematics.nounacademic
Một trong hai dấu ( ), được đặt quanh thông tin bổ sung trong một văn bản hoặc một phần của bài toán.
“Publication dates are given in brackets after each title.”
“Ngày xuất bản được ghi trong dấu ngoặc đơn sau mỗi tiêu đề.”
- The prices are given in brackets.
- The words in brackets should be deleted.
- The numbers outside the curly brackets are the sales figures.
Trong tiếng Việt gọi là 'dấu ngoặc đơn'. Lưu ý trong tiếng Anh-Mỹ, dấu này thường được gọi là 'parentheses'.
2Either of a pair of marks, [ ], placed at the beginning and end of extra information in a text, especially comments made by an editor.nounacademic
Một trong hai dấu [ ], được đặt ở đầu và cuối thông tin bổ sung trong văn bản, đặc biệt là các chú thích của biên tập viên.
“The editor added his own comments in brackets.”
“Biên tập viên đã thêm các chú thích của riêng mình vào trong dấu ngoặc vuông.”
- Square brackets are used to indicate text added by someone other than the original author.
Trong tiếng Việt gọi là 'dấu ngoặc vuông'. Thường dùng trong trích dẫn học thuật hoặc báo chí để làm rõ nghĩa.
3Prices, ages, incomes, etc. that are within a particular range or category.nounbusiness
Mức giá, độ tuổi, thu nhập, v.v. nằm trong một khoảng hoặc nhóm cụ thể.
“People in the lower income brackets will not be able to afford this.”
“Những người ở nhóm thu nhập thấp hơn sẽ không thể chi trả cho việc này.”
- This model remains firmly in the upper price bracket.
- She found that she fell into a higher tax bracket.
- Most respondents were in the 45–60 age bracket.
- His income was in a fairly low earnings bracket.
Thường dịch là 'nhóm' hoặc 'bậc' (ví dụ: age bracket = nhóm tuổi, tax bracket = bậc thuế). Đây là cách dùng rất phổ biến trong tiếng Anh thương mại và bài thi IELTS.
4A piece of wood, metal, or plastic fixed to a wall to support a shelf, lamp, or other object.noundaily life
Một miếng gỗ, kim loại hoặc nhựa được gắn vào tường để đỡ kệ, đèn hoặc vật dụng khác.
“The shelf was fixed to the wall on a sturdy metal bracket.”
“Chiếc kệ được gắn vào tường trên một giá đỡ bằng kim loại chắc chắn.”
- Make sure the brackets are securely screwed into the wall studs.
Trong đời sống hàng ngày ở Việt Nam, vật dụng này thường được gọi là 'giá đỡ', 'ke góc' hoặc 'con bọ'.
5A diagram representing the sequence of games in a tournament, or a prediction of its outcome.noungeneral
Sơ đồ thể hiện trình tự các trận đấu trong một giải đấu, hoặc dự đoán về kết quả của giải đấu đó.
“He filled out his tournament bracket for the college basketball championship.”
“Anh ấy đã điền vào sơ đồ thi đấu của mình cho giải vô địch bóng rổ đại học.”
- My bracket was completely ruined after the first round of upsets.
Thường được dịch là 'nhánh đấu' hoặc 'sơ đồ thi đấu'. Rất hay gặp trong các giải thể thao hoặc eSports.
6To put words, information, or other text between brackets.verbacademic
Đặt từ, thông tin hoặc văn bản khác vào giữa các dấu ngoặc.
“Deleted text is bracketed in the final document.”
“Văn bản bị xóa được đặt trong dấu ngoặc ở tài liệu cuối cùng.”
- You should bracket the optional parameters in the equation.
Động từ này mang nghĩa 'đóng ngoặc'. Thường dùng ở dạng bị động (bracketed).
7To consider people or things to be similar or connected in some way.verbgeneral
Xem xét những người hoặc vật có sự tương đồng hoặc liên quan với nhau theo một cách nào đó (xếp chung, gộp chung).
“It is unfair to bracket together those who cannot work with those who will not.”
“Thật không công bằng khi đánh đồng những người không thể làm việc với những người không chịu làm việc.”
- The mayor likes to bracket having more cops with the lower crime rate.
- He is often bracketed with the great romantic poets.
Thường đi kèm với 'together' hoặc 'with' (bracket A and B together / bracket A with B) mang nghĩa gộp chung, đánh đồng.
8To take multiple photographs of the same subject using different exposure settings to ensure a satisfactory image.verbtechnology
Chụp nhiều bức ảnh của cùng một chủ thể với các cài đặt phơi sáng khác nhau để đảm bảo có được hình ảnh ưng ý (chụp bao vây phơi sáng).
“When shooting in tricky lighting, it's best to bracket your exposures.”
“Khi chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng phức tạp, tốt nhất là bạn nên chụp bao vây phơi sáng.”
- The camera has an auto-bracketing feature.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành nhiếp ảnh, tiếng Việt thường gọi là 'chụp bao vây' (bracketing).
Word bank
Antonyms
Common phrases
- angle bracket
- curly bracket
- round bracket
- in brackets
- inside brackets
- within brackets
- age bracket
- income bracket
- price bracket
- tax bracket
- bracket together
- bracket with
Grammar & forms
Grammar
- countable
- plural
- transitive
Inflections
- plural
- brackets
- third_person_singular
- brackets
- past_simple
- bracketed
- past_participle
- bracketed
- present_participle
- bracketing
Usage patterns
- bracket something
- bracket A and B (together)
Avoid mistakes
Common mistakes
He is in a high income brackets.
He is in a high income bracket.
Use the singular form 'bracket' when referring to a single category or range.
Put the extra information on brackets.
Put the extra information in brackets.
The correct preposition to use with punctuation brackets is 'in'.
They bracketed him to the other candidates.
They bracketed him with the other candidates.
When grouping people or things together, use the preposition 'with' or 'together'.
The shelf is supported by a wall brackets.
The shelf is supported by a wall bracket.
Use the singular form when referring to a single physical support.
She falls on the 18-25 age bracket.
She falls into the 18-25 age bracket.
Use the preposition 'into' or 'in' when describing belonging to a specific demographic range.
Don't confuse with
- parenthesis
a pair of round brackets ( )
“The translation is given in parentheses.”
In American English, 'parentheses' is used for ( ) and 'brackets' for [ ]. In British English, 'brackets' is used for ( ).
Academic collocations
Words that pair with "bracket" in formal and academic writing
- verb
- fall intomove intobelong toput in
- adjective
- ageincomepricetaxupperlowerhighest
- noun
- bracketgroupcategory
- preposition
- inintooutsidewithin
In context
Real-world examples
- daily life
Please put your phone number in brackets.
Vui lòng đặt số điện thoại của bạn trong dấu ngoặc đơn.
Dấu ngoặc đơn rất phổ biến trong việc điền các mẫu đơn từ hành chính tại Việt Nam để bổ sung thông tin.
- business
The new tax policy affects those in the highest income bracket.
Chính sách thuế mới ảnh hưởng đến những người thuộc nhóm thu nhập cao nhất.
Khái niệm 'income bracket' (bậc thu nhập) thường được dùng trong hệ thống thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam.
- daily life
We need to buy some metal brackets to put up these shelves.
Chúng ta cần mua vài cái giá đỡ bằng kim loại để lắp mấy cái kệ này.
Giá đỡ (ke góc) là vật dụng kim khí rất quen thuộc trong các gia đình Việt Nam khi lắp đặt đồ nội thất hoặc bàn thờ treo tường.
- academic
The author's notes are enclosed in square brackets.
Các chú thích của tác giả được đặt trong dấu ngoặc vuông.
Trong văn bản học thuật tiếng Việt, dấu ngoặc vuông thường dùng để thêm chú thích, trích dẫn hoặc làm rõ nghĩa cho văn bản gốc.
- general
He correctly predicted the entire World Cup bracket.
Anh ấy đã dự đoán chính xác toàn bộ sơ đồ thi đấu của kỳ World Cup.
Người hâm mộ bóng đá và eSports Việt Nam thường xuyên theo dõi 'sơ đồ thi đấu' (bracket) trong các giải đấu lớn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'bracket' thường được dịch chung là 'dấu ngoặc'. Tuy nhiên, cần lưu ý sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ: người Việt thường học tiếng Anh theo chuẩn Mỹ nên gọi ( ) là 'dấu ngoặc đơn' (parentheses) và [ ] là 'dấu ngoặc vuông' (brackets).
- Khái niệm 'bracket' trong kinh tế (như 'tax bracket', 'income bracket') được dịch là 'bậc' hoặc 'nhóm' (ví dụ: bậc thuế, nhóm thu nhập), rất phổ biến trong các bản tin tài chính và báo chí tại Việt Nam.
- Trong thể thao, 'bracket' được hiểu là 'sơ đồ thi đấu' hoặc 'nhánh đấu', một thuật ngữ quen thuộc với giới trẻ và người hâm mộ thể thao Việt Nam.
Etymology
From late 16th century (as an architectural term): from French 'braguette' or Spanish 'bragueta', originally meaning 'codpiece', from 'braga' (breeches), based on Latin 'braca'. The punctuation sense dates from the 18th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.