Skip to content
Dictionary

bench

/bentʃ/
C1noun

A long seat for two or more people, or a long heavy table used for working with tools.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

ghế băng

ben-trờ

Phát âm giống 'ben' nhưng kết thúc bằng âm 'ch' (trờ nhẹ) bật hơi ở cuối.

Một chiếc ghế dài cho hai hoặc nhiều người ngồi, hoặc một chiếc bàn lớn, chắc chắn dùng để làm việc với các công cụ.

Meanings

8 meanings

  1. 1A long seat for two or more people, usually made of wood.noundaily life

    Một chiếc ghế dài dành cho hai hoặc nhiều người, thường làm bằng gỗ hoặc đá.

    “We sat on a park bench and watched the ducks.”

    “Chúng tôi ngồi trên ghế băng trong công viên và ngắm nhìn những con vịt.”

    • She sat on a wooden bench in the garden.
    • The old man was asleep on the bench.

    Dùng 'on the bench' cho các loại ghế dài không có tay vịn ngăn cách. Trong công viên ở Việt Nam, chúng thường được gọi là 'ghế đá'.

  2. 2A judge in court or the seat where they sit; the position of being a judge or magistrate.nounformal

    Thẩm phán tại tòa hoặc ghế ngồi của họ; vị trí thẩm phán.

    “His lawyer turned to address the bench.”

    “Luật sư của anh ta quay sang để thưa với hội đồng xét xử.”

    • The prisoner stood before the bench.
    • He was appointed to the bench last year.

    Đây là một thuật ngữ pháp lý. 'Address the bench' nghĩa là phát biểu trước tòa/thẩm phán.

  3. 3(In the British parliament) a seat where a particular group of politicians sit.nounpolitics

    (Trong quốc hội Anh) dãy ghế nơi một nhóm chính trị gia cụ thể ngồi.

    “There was cheering from the Opposition benches.”

    “Có tiếng reo hò từ các dãy ghế của phe Đối lập.”

    • Conservative back benches were empty.
    • He spoke from the front bench.

    Cần phân biệt 'Front bench' (thành viên chính phủ/đối lập cấp cao) và 'Back bench' (nghị sĩ ít quyền lực hơn).

  4. 4The seats where players sit when they are not playing in the game.nounsports

    Hàng ghế nơi các cầu thủ ngồi khi họ không tham gia thi đấu (ghế dự bị).

    “The coach sent him back to the substitutes' bench.”

    “Huấn luyện viên đã đưa anh ta trở lại băng ghế dự bị.”

    • He spent the whole match on the bench.
    • Our team has a strong bench this season.

    Thường dùng cụm 'on the bench' để chỉ việc không được vào sân thi đấu chính thức.

  5. 5A long heavy table used for doing practical jobs, working with tools, etc.nountechnical

    Một chiếc bàn lớn, vững chắc dùng để làm các công việc thực hành, thao tác với công cụ, v.v.

    “His garage was full of tools on a carpenter's bench.”

    “Nhà để xe của ông đầy dụng cụ trên bàn của thợ mộc.”

    • Clean your work bench before leaving.
    • The laboratory bench was covered in equipment.

    Thường được gọi là 'bàn thợ' hoặc 'bàn kỹ thuật' trong môi trường sản xuất.

  6. 6To remove a player from a team, or not include them in the team that starts a game.verbsports

    Loại một cầu thủ khỏi đội hình chính thức hoặc không cho họ đá chính ngay từ đầu.

    “The coach's decision to bench her ahead of the play-off has drawn a lot of criticism.”

    “Quyết định cho cô ấy ngồi dự bị trước trận play-off của huấn luyện viên đã vấp phải nhiều chỉ trích.”

    • He was benched for missing practice.
    • After his poor performance, the manager decided to bench him.

    Nghĩa bóng của từ này là 'đình chỉ' hoặc 'tạm ngưng' sự tham gia của ai đó.

  7. 7To be attracted to somebody and want to see them occasionally, but not regularly or as part of a serious relationship.verbsocial

    Duy trì mối quan hệ mập mờ với ai đó, thỉnh thoảng mới gặp nhưng không có ý định tiến tới quan hệ nghiêm túc (giữ ai đó làm 'phương án dự phòng').

    “I think that this guy I've been dating is benching me.”

    “Tôi nghĩ rằng anh chàng tôi đang hẹn hò đang giữ tôi làm 'lốp dự phòng'.”

    • She realized she was being benched when he only texted once a week.

    Đây là tiếng lóng hiện đại trong hẹn hò, tương đương với việc 'nuôi cá trong ao' ở Việt Nam.

  8. 8To lift a specified amount of weight while lying on a bench (bench press).verbsports

    Nâng một trọng lượng tạ nhất định khi đang nằm trên ghế tập (đẩy tạ nằm).

    “He looks like he could bench 400 pounds.”

    “Anh ta trông như thể có thể đẩy nằm được 400 pound.”

    • How much can you bench?
    • I'm trying to bench my body weight.

    Trong gym, người ta thường lược bỏ chữ 'press' và chỉ nói 'bench' như một động từ.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • park bench
  • wooden bench
  • work bench
  • laboratory bench
  • front bench
  • back bench
  • opposition bench
  • sit on the bench
  • address the bench
  • bench a player
  • get benched

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • transitive

Inflections

plural
benches
third_person_singular
benches
past_simple
benched
past_participle
benched
present_participle
benching

Usage patterns

  • bench somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He sat in the bench.

    He sat on the bench.

    We use the preposition 'on' for benches because they are flat, open surfaces, unlike armchairs where we sit 'in'.

  • The judge is in the bench.

    The judge is on the bench.

    In legal contexts, judges sit 'on' the bench.

Don't confuse with

  • bank

    a financial institution or the land alongside a river

    “He sat on the river bank.”

    Pronunciation difference: bench ends in /tʃ/ (ch), bank ends in /ŋk/ (nk).

Academic collocations

Words that pair with "bench" in formal and academic writing

verb
approachsitleave
adjective
frontbackjudicialwooden
noun
warranttrialmark
preposition
onfrom

In context

Real-world examples

  • daily life

    The group of friends sat on a park bench to chat.

    Nhóm bạn ngồi trên một chiếc ghế băng trong công viên để trò chuyện.

    Ghế băng công viên là nơi phổ biến để người Việt tụ tập hóng mát và trò chuyện vào buổi tối.

  • business

    The judge addressed the lawyer from the bench.

    Thẩm phán đã trao đổi với luật sư từ bục chủ tọa.

    Trong hệ thống pháp luật, 'the bench' ám chỉ vị trí quyền lực của hội đồng xét xử.

  • technical

    Keep your tools organized on the work bench.

    Hãy sắp xếp công cụ của bạn gọn gàng trên bàn làm việc.

    Ở Việt Nam, bàn thợ mộc hoặc bàn cơ khí thường được gọi là 'bàn nguội' hoặc 'bàn thợ'.

  • sports

    The coach was forced to bench his star player due to an injury.

    Huấn luyện viên buộc phải cho cầu thủ ngôi sao ngồi dự bị do chấn thương.

    Việc 'ngồi ghế dự bị' là một thuật ngữ rất quen thuộc với người hâm mộ bóng đá Việt Nam.

  • health

    He can bench press over 100kg.

    Anh ấy có thể nằm đẩy tạ hơn 100kg.

    Phong trào tập gym đang phát triển mạnh tại Việt Nam và 'bench press' là bài tập ngực cơ bản nhất.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'bench' thường được dịch là 'ghế băng' hoặc 'ghế dài' tùy thuộc vào chất liệu (ghế đá, ghế gỗ).
  • Trong chính trị Anh, 'bench' ám chỉ ghế ngồi của các thành viên quốc hội, điều này có thể gây nhầm lẫn nếu không hiểu bối cảnh nghị trường.
  • Trong văn hóa công sở Việt Nam, 'benched' đôi khi được dùng trong ngành IT (outsource) để chỉ trạng thái nhân viên đang đợi dự án mới mà không có việc làm cụ thể.

Etymology

Old English benc, of Germanic origin; related to bank. The original sense was 'bank of earth', later 'seat'. The legal sense dates from the Middle English period, referring to the seat where judges sat.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “bench” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove