stool
/stuːl/A seat without a back or arms, or a piece of solid waste from the body.
Tiếng Việt
ghế đẩu / phân
XTU-ồ
Bắt đầu bằng âm 's' xát nhẹ, nối ngay sang âm 't', kéo dài âm 'u' (chu môi) và kết thúc bằng âm 'l' (uốn đầu lưỡi chạm ngạc cứng).
Ghế không có tựa lưng hoặc tay vịn (ghế đẩu), hoặc chất thải rắn từ cơ thể (phân).
Meanings
7 meanings
1A seat with legs but with nothing to support your back or arms.noundaily life
Ghế có chân nhưng không có phần tựa lưng hoặc tay vịn (thường gọi là ghế đẩu).
“He sat on a high bar stool while waiting for his drink.”
“Anh ấy ngồi trên một chiếc ghế đẩu cao ở quầy bar trong lúc chờ đồ uống.”
- She adjusted the height of the piano stool.
- Sarah sat on a kitchen stool.
Người Việt thường gọi chung là 'ghế đẩu' (nếu bằng gỗ/kim loại) hoặc 'ghế nhựa' (nếu bằng nhựa ở vỉa hè). Lưu ý luôn dùng giới từ 'on' (sit on a stool), không dùng 'in'.
2A piece of solid waste from your body; feces.nountechnical
Chất thải rắn từ cơ thể; phân.
“The doctor requested a stool sample for laboratory testing.”
“Bác sĩ yêu cầu một mẫu phân để xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.”
- Patients are asked to provide a stool specimen.
- The presence of blood in the stool can indicate a serious condition.
Đây là thuật ngữ y khoa trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ khác, nhưng 'stool' luôn được dùng trong bệnh viện (ví dụ: stool sample - mẫu phân).
3To fail to be or to get either of two choices, both of which would have been acceptable (used in the idiom 'fall between two stools').noungeneral
Thất bại vì không đạt được một trong hai lựa chọn, dù cả hai đều có thể chấp nhận được (dùng trong thành ngữ 'fall between two stools').
“The movie falls between two stools, being neither a proper thriller nor a comedy.”
“Bộ phim xôi hỏng bỏng không, vì nó không hẳn là một bộ phim giật gân đúng nghĩa cũng không phải là phim hài.”
- By trying to appeal to both adults and children, the book falls between two stools.
Thành ngữ 'fall between two stools' tương đương với câu tục ngữ 'xôi hỏng bỏng không' hoặc 'lắm mối tối nằm không' trong tiếng Việt.
4An informer to the police (short for stool pigeon).nounslang
Kẻ chỉ điểm cho cảnh sát (viết tắt của stool pigeon).
“The gang suspected he was a stool for the local detectives.”
“Băng đảng nghi ngờ hắn là kẻ chỉ điểm cho các thám tử địa phương.”
- He refused to be a stool for the authorities.
Từ lóng này thường xuất hiện trong phim ảnh tội phạm. Trong tiếng Việt có thể dịch là 'kẻ chỉ điểm', 'chim mồi' hoặc 'ăng-ten'.
5A plant that has been cut down until its main stem is close to the ground to promote new growth.nountechnical
Cây được đốn hạ sao cho thân chính sát mặt đất để kích thích chồi non phát triển (gốc cây đốn tỉa).
“The coppiced stool produced several vigorous new shoots in the spring.”
“Gốc cây được đốn tỉa đã đâm ra vài chồi non mạnh mẽ vào mùa xuân.”
- Hazel stools were traditionally managed for woodland crafts.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành lâm nghiệp/nông nghiệp, chỉ kỹ thuật đốn cây để tái sinh chồi (coppicing).
6To produce solid body waste; to defecate.verbtechnical
Thải ra chất thải rắn từ cơ thể; đi đại tiện.
“The patient stooled twice during the night shift.”
“Bệnh nhân đã đi đại tiện hai lần trong ca trực đêm.”
- The infant is stooling normally after the dietary adjustment.
Động từ này chủ yếu được dùng trong hồ sơ bệnh án hoặc giao tiếp giữa các nhân viên y tế. Không dùng trong giao tiếp thông thường.
7To cut down a plant until its main stem is close to the ground to promote new growth.verbtechnical
Đốn hạ một cái cây sao cho thân chính sát mặt đất để kích thích chồi non phát triển.
“The forester stooled the trees to encourage coppicing.”
“Người kiểm lâm đã đốn tỉa các cây để khuyến khích chúng đâm chồi.”
- Stooling is a common practice in traditional woodland management.
Thuật ngữ chuyên ngành lâm nghiệp. Rất hiếm gặp trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- countable_uncountable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- stools
- third_person_singular
- stools
- past_simple
- stooled
- past_participle
- stooled
- present_participle
- stooling
Usage patterns
- sit on a stool
- perch on a stool
- pass a stool
- stool (intransitive)
- stool something (transitive)
Avoid mistakes
Common mistakes
He sat in the stool.
He sat on the stool.
We use the preposition 'on' with stool, not 'in', because it has no enclosing arms or back.
The plan fell among two stools.
The plan fell between two stools.
The correct idiom is 'fall between two stools'.
The doctor asked for a stool's sample.
The doctor asked for a stool sample.
'Stool' acts as a noun adjunct here; no possessive 's' is needed.
She bought three bar's stools.
She bought three bar stools.
Use the compound noun 'bar stool' without a possessive.
He is a stools pigeon.
He is a stool pigeon.
The slang term for an informer is 'stool pigeon', using the singular form 'stool'.
Don't confuse with
- chair
a seat for one person that has a back and usually four legs
“He sat back in his comfortable chair.”
A chair has a back support, while a stool typically does not.
Academic collocations
Words that pair with "stool" in formal and academic writing
- verb
- sitperchpassprovide
- adjective
- highwoodenloosebloody
- noun
- samplespecimenpigeonbar
- preposition
- onfromin
In context
Real-world examples
- daily life
He sat on a plastic stool at the street food stall.
Anh ấy ngồi trên chiếc ghế nhựa ở quán ăn vỉa hè.
Ghế nhựa (plastic stools) là một hình ảnh mang tính biểu tượng của văn hóa ẩm thực đường phố và quán trà đá vỉa hè tại Việt Nam.
- medical
The doctor requested a stool sample for the health check.
Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu phân để kiểm tra sức khỏe.
Đây là quy trình xét nghiệm y tế tiêu chuẩn tại các bệnh viện và phòng khám ở Việt Nam để kiểm tra các bệnh lý tiêu hóa.
- business
The bar features high wooden stools for customers.
Quán bar có những chiếc ghế đẩu bằng gỗ cao cho khách hàng.
Phổ biến tại các quán cà phê hiện đại, quán bar và không gian làm việc chung (coworking space) ở các đô thị lớn của Việt Nam.
- academic
By trying to please both sides, the policy falls between two stools.
Vì cố gắng làm hài lòng cả hai bên, chính sách này rốt cuộc xôi hỏng bỏng không.
Thành ngữ 'fall between two stools' có sự tương đồng hoàn hảo với câu tục ngữ 'xôi hỏng bỏng không' hoặc 'lắm mối tối nằm không' của người Việt.
- technical
The patient stooled normally after taking the medication.
Bệnh nhân đã đi đại tiện bình thường sau khi uống thuốc.
Cách diễn đạt trang trọng thường được các y bác sĩ Việt Nam sử dụng trong hồ sơ bệnh án hoặc khi trao đổi chuyên môn.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'ghế nhựa' (plastic stool) là một biểu tượng văn hóa đặc trưng, thường thấy ở các quán trà đá vỉa hè, quán phở hay các quán ăn đường phố. Mặc dù tiếng Anh gọi chung là 'stool', người Việt thường phân biệt rõ 'ghế đẩu' (thường bằng gỗ/kim loại) và 'ghế nhựa'.
- Trong ngữ cảnh y tế, từ 'stool' được dịch là 'phân' và thường đi kèm với từ 'mẫu' (sample/specimen) trong các xét nghiệm lâm sàng. Đây là từ vựng lịch sự và chuyên ngành, khác với các từ lóng hay từ thông tục khác.
Etymology
Old English 'stōl' (seat, throne), of Germanic origin; related to Dutch 'stoel' and German 'Stuhl', from an Indo-European root shared by 'stand'. The medical sense dates from the 15th century, originally referring to the close-stool (a commode or chamber pot) used for defecation.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ các nghĩa của từ 'stool'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.