belt
/belt/A strip of leather or material worn around the waist to support clothes or for decoration
Tiếng Việt
thắt lưng
beo-tờ
Phát âm giống 'beo' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 't' nhẹ đầu lưỡi chạm răng trên.
Một dải da hoặc vật liệu đeo quanh eo để giữ quần áo hoặc để trang trí.
Meanings
7 meanings
1A long narrow piece of leather, cloth, etc. that you wear around the middle part of your body.noundaily life
Dây thắt lưng; một dải dài và hẹp bằng da, vải, v.v. mà bạn đeo quanh phần giữa cơ thể.
“He fastened the belt around his waist.”
“Anh ấy đã thắt dây lưng quanh eo mình.”
- She wore a wide belt over her dress.
- I need to buy a new leather belt.
Người Việt thường gọi là 'thắt lưng' (miền Bắc) hoặc 'dây nịt' (miền Nam).
2A continuous band of material that moves round and is used to carry things along or to drive a machine.nountechnology
Băng tải, dây curoa; một dải vật liệu liên tục chuyển động tròn dùng để tải đồ vật hoặc vận hành máy móc.
“The conveyor belt carried the luggage to the plane.”
“Băng tải đã chuyển hành lý lên máy bay.”
- The fan belt in my car broke.
- Products move along the assembly line on a belt.
Trong kỹ thuật ô tô hoặc máy móc, từ này thường được dịch là 'dây curoa' (mượn từ tiếng Pháp 'courroie').
3A narrow area or an area around the edge of something that has particular characteristics.noungeneral
Vành đai; một khu vực hẹp hoặc khu vực bao quanh thứ gì đó có những đặc điểm riêng biệt.
“We live in the commuter belt outside London.”
“Chúng tôi sống ở vành đai dành cho người đi làm ở ngoại ô London.”
- The country's corn belt has suffered from drought.
- A belt of rain is moving across the region.
Thường dùng để chỉ các khu vực địa lý hoặc quy hoạch như 'vành đai xanh' (green belt) hay 'vành đai lúa mì' (wheat belt).
4An act of hitting somebody or something hard.nouninformal
Một cú nện, cú đấm mạnh hoặc cú đánh mạnh.
“She gave the ball a terrific belt.”
“Cô ấy đã nện quả bóng một cú cực mạnh.”
- He gave the door a belt with his fist.
Đây là nghĩa không trang trọng, ít dùng trong văn viết chính thống.
5To hit someone or something hard.verbinformal
Đánh mạnh, nện mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó.
“He belted the ball right out of the park.”
“Anh ấy đã nện quả bóng bay thẳng ra khỏi sân vận động.”
- Stop belting the door!
- I'll belt you if you don't shut up.
Mang sắc thái hung hăng hoặc dùng trong thể thao khi mô tả cú đánh cực mạnh.
6To move very fast.verbinformal
Chạy rất nhanh, phóng nhanh.
“A truck came belting up behind us.”
“Một chiếc xe tải lao vun vút tới phía sau chúng tôi.”
- We were belting down the motorway.
- He went belting past on his bike.
Thường dùng để mô tả phương tiện giao thông di chuyển với tốc độ cao một cách liều lĩnh.
7To fasten a belt around something.verbdaily life
Thắt dây lưng, buộc chặt bằng dây đai.
“The dress was belted at the waist.”
“Chiếc váy được thắt đai ở phần eo.”
- She belted her raincoat tightly.
Thường dùng trong ngữ cảnh thời trang khi mô tả cách mặc trang phục.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- belts
- third_person_singular
- belts
- past_simple
- belted
- past_participle
- belted
- present_participle
- belting
Word family
- beltedadjective
Usage patterns
- fasten a belt
- wear a belt
- tighten your belt
- belt something
- belt somebody
- belt along
Avoid mistakes
Common mistakes
He put a belt.
He put on a belt.
Use 'put on' for the action of dressing.
The pant's belt.
The belt for the pants / The trouser belt.
Avoid using possessive 's with inanimate clothing items in this context.
Don't confuse with
- strap
a strip of leather, cloth, or other flexible material, often used to fasten, secure, or carry something
“The strap of my bag broke.”
Belts are usually worn around the waist; straps are used for carrying or fastening things elsewhere.
Academic collocations
Words that pair with "belt" in formal and academic writing
- verb
- fastentightenloosenwear
- adjective
- leatherwidenarrowindustrial
- noun
- buckleloopconveyorsafety
- preposition
- aroundon
In context
Real-world examples
- daily life
Always remember to fasten your seat belt before driving.
Luôn nhớ thắt dây an toàn trước khi lái xe.
Tại Việt Nam, việc thắt dây an toàn khi ngồi ghế trước ô tô là bắt buộc và đang dần trở thành thói quen phổ biến.
- business
The factory had to stop production because the conveyor belt broke.
Nhà máy phải ngừng sản xuất vì băng tải bị hỏng.
Trong các khu công nghiệp tại Việt Nam, từ 'băng tải' được sử dụng phổ biến trong quản lý sản xuất.
- academic
During the economic crisis, families had to tighten their belts.
Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, các gia đình đã phải thắt lưng buộc bụng.
Thành ngữ 'tighten one's belt' tương đồng hoàn toàn với thành ngữ 'thắt lưng buộc bụng' trong tiếng Việt, mang ý nghĩa tiết kiệm chi tiêu.
- academic
Hanoi is developing a green belt to improve air quality.
Hà Nội đang phát triển một vành đai xanh để cải thiện chất lượng không khí.
Thuật ngữ 'vành đai xanh' thường xuyên xuất hiện trong các bản tin quy hoạch đô thị tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'thắt lưng' là từ phổ thông, trong khi 'dây nịt' là từ địa phương miền Nam rất thông dụng.
- Thành ngữ 'thắt lưng buộc bụng' được dùng rất nhiều để chỉ sự cần kiệm, chịu đựng khó khăn về kinh tế.
- Trong võ thuật (như Vovinam hay Taekwondo phổ biến ở VN), 'belt' được gọi là 'đai' (ví dụ: đai đen, đai nâu).
Etymology
Old English 'belt', from Latin 'balteus' (belt, sword-belt). Reinforced by related Germanic forms. The sense of hitting comes from the idea of striking with a belt.
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và ví dụ minh họa phong phú.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.