zip
/zɪp/A fastener with interlocking teeth used on clothes and bags, or to move very quickly.
Tiếng Việt
khóa kéo / nén (dữ liệu) / lao vút đi
DÍP
Phát âm giống âm 'díp' trong tiếng Việt nhưng âm đầu rung nhẹ ở cổ họng (âm /z/).
Một loại khóa có các răng cưa đan xen dùng trên quần áo và túi xách, hoặc hành động di chuyển rất nhanh, hoặc nén tệp tin máy tính.
Meanings
9 meanings
1A thing that you use to fasten clothes, bags, etc. It consists of two rows of metal or plastic teeth that you can pull together to close something or pull apart to open it.noundaily life
Khóa kéo (dùng cho quần áo, túi xách...). Gồm hai hàng răng cưa bằng kim loại hoặc nhựa có thể kéo lại để đóng hoặc kéo ra để mở.
“The jacket was fastened by a zip at the front.”
“Chiếc áo khoác được cài bằng một đường khóa kéo ở phía trước.”
- The zip on my bag has stuck.
- a bag with a zip
Người Việt thường gọi là 'khóa kéo' hoặc 'phéc-mơ-tuya'. Lưu ý: Trong tiếng Anh-Mỹ, từ 'zipper' được dùng phổ biến hơn cho nghĩa này.
2Energy, speed, or something that creates a feeling of excitement.nouninformal
Năng lượng, tốc độ, hoặc sự hăng hái, sôi nổi.
“Add pepper to give a little zip to the sauce.”
“Thêm chút tiêu để tạo thêm vị đậm đà (sự kích thích) cho nước sốt.”
Nghĩa bóng này ít được người học tiếng Anh ở Việt Nam biết đến. Nó mang nghĩa tạo thêm 'sức sống' hoặc 'sự thú vị' cho một thứ gì đó.
3Nothing or zero.nouninformal
Không có gì, số không (0).
“We won four zip.”
“Chúng tôi đã thắng với tỉ số 4-0.”
Đây là từ lóng (slang) thường dùng trong thể thao ở Mỹ để chỉ điểm số 0 (tương đương với 'nil' trong tiếng Anh-Anh).
4A computer file that has been compressed to take up less space.nountechnology
Tệp tin máy tính đã được nén lại để giảm dung lượng (tệp zip).
“I will send you the images in a zip.”
“Tôi sẽ gửi cho bạn các hình ảnh trong một tệp nén (zip).”
Từ này được dùng như một từ mượn phổ biến trong tiếng Việt ('file zip').
5To fasten clothes, bags, etc. with a zip.verbdaily life
Kéo khóa (quần áo, túi xách...).
“I zipped and buttoned my jacket.”
“Tôi đã kéo khóa và cài khuy áo khoác.”
Thường đi kèm với giới từ 'up' (zip up) khi nói về việc kéo khóa áo để giữ ấm.
6To be fastened with a zip.verbdaily life
Được gắn kết/đóng lại bằng khóa kéo.
“The sleeping bags can zip together.”
“Những chiếc túi ngủ này có thể kéo khóa ghép lại với nhau.”
Cấu trúc 'zip together' dùng khi hai vật có thể ghép nối bằng khóa kéo.
7To move very quickly or to make something move very quickly in the direction mentioned.verbgeneral
Di chuyển rất nhanh (lao vút đi) hoặc làm cho vật gì đó di chuyển nhanh.
“A sports car zipped past us.”
“Một chiếc xe thể thao lao vút qua chúng tôi.”
- Bale and Modric were zipping passes around to little effect.
Thường đi kèm với các giới từ chỉ hướng như 'past', 'through', 'by'.
8To compress a computer file so that it uses less space, and can be more easily sent or stored.verbtechnology
Nén tệp tin máy tính để giảm dung lượng.
“If you zip the file, it makes it easier to send.”
“Nếu bạn nén tệp lại, việc gửi đi sẽ dễ dàng hơn.”
Trong môi trường công sở Việt Nam, người ta thường nói 'zip file lại' (sử dụng như một động từ tiếng Việt).
9Imitative of the high-pitched sound of a small object moving rapidly through the air.interjectionliterary
Vút! (Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh chói tai của một vật nhỏ bay nhanh trong không khí).
“Zip! The arrow flew right past the target.”
“Vút! Mũi tên bay xẹt qua ngay hồng tâm.”
Tương đương với từ tượng thanh 'Vút!' hoặc 'Xẹt!' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- zips
- third_person_singular
- zips
- past_simple
- zipped
- past_participle
- zipped
- present_participle
- zipping
Word family
- zipped, unzipped, zippyadjective
- zippilyadverb
- zip, zippernoun
- zip, unzipverb
Usage patterns
- zip (up/together)
- zip (something) + adv./prep.
- zip something
Avoid mistakes
Common mistakes
I zipped the jacket on.
I zipped up the jacket.
Use the phrasal verb 'zip up' when talking about fastening clothes.
He has zero zips.
He has zip.
'Zip' meaning 'nothing' is uncountable/singular and used without an article or plural.
I need to zip out the file.
I need to unzip the file.
To extract a compressed file, use 'unzip', not 'zip out'.
The car zipped to us.
The car zipped past us.
When meaning to move quickly, 'zip' is usually followed by directional prepositions like 'past', 'through', or 'by'.
My zip is struck.
My zip is stuck.
The correct adjective for a zip that won't move is 'stuck', not 'struck'.
Don't confuse with
- zipper
The American English term for a zip fastener
“My zipper is stuck.”
Use 'zip' in UK English and 'zipper' in US English for the physical fastener.
Academic collocations
Words that pair with "zip" in formal and academic writing
- verb
- zipunzipcompress
- adjective
- zippedstuckbroken
- noun
- filefolderjacketbag
- preposition
- uppastthrough
In context
Real-world examples
- daily life
Make sure to zip up your jacket before going out in the cold.
Nhớ kéo khóa áo khoác trước khi ra ngoài trời lạnh nhé.
Ở miền Bắc Việt Nam vào mùa đông, việc nhắc nhở nhau kéo khóa áo khoác (zip up) rất phổ biến để giữ ấm.
- business
Please zip the folder before sending it via email.
Vui lòng nén thư mục lại trước khi gửi qua email.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, 'zip file' (nén file) là một kỹ năng tin học văn phòng cơ bản và từ 'zip' được dùng phổ biến như một từ mượn.
- daily life
The motorbike zipped through the narrow alleyway.
Chiếc xe máy lao vút qua con hẻm nhỏ.
Giao thông Việt Nam đặc trưng bởi các con hẻm (ngõ) nhỏ, nơi xe máy thường xuyên luồn lách và di chuyển nhanh.
- sports
The home team won the match two zip.
Đội chủ nhà đã thắng trận đấu với tỉ số hai-không.
Trong văn hóa thể thao, người Việt thường dùng 'hai-không' thay vì các từ lóng như 'zip' trong tiếng Anh.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'zip' thường được mượn trực tiếp trong lĩnh vực công nghệ thông tin (ví dụ: 'file zip', 'nén file zip').
- Đối với quần áo, người Việt thường gọi là 'khóa kéo' (phổ biến ở cả ba miền) hoặc 'phéc-mơ-tuya' (từ mượn tiếng Pháp 'fermeture', thường được thế hệ lớn tuổi sử dụng).
Etymology
Mid 19th century (imitative of a light, sharp sound). The noun sense 'fastener' dates from the 1920s, originally a trademark (Zipper) registered by B. F. Goodrich for overshoes with this fastening.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến Soha, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ ngữ cảnh.