ward
/wɔːrd/A separate room in a hospital, a district of a city, or a person under legal protection.
Tiếng Việt
phòng bệnh / phường / người được giám hộ
uốt-đờ
Phát âm giống âm 'war' (chiến tranh) thêm âm 'd' nhẹ ở cuối. Lưu ý không nhầm với 'word' (âm 'ơ').
Một phòng riêng biệt trong bệnh viện, một đơn vị hành chính của thành phố, hoặc một người dưới sự bảo hộ pháp lý.
Meanings
6 meanings
1A separate room or area in a hospital for people with the same type of medical condition.nounhealth
Một phòng hoặc khu vực riêng biệt trong bệnh viện dành cho những người có cùng loại bệnh lý.
“He was moved to the intensive care ward after his surgery.”
“Anh ấy đã được chuyển đến phòng hồi sức cấp cứu sau ca phẫu thuật.”
- How many midwives are on the ward?
- She spent five days in the maternity ward.
- The doctor was doing her morning ward round.
Trong bệnh viện lớn, 'ward' thường tương ứng với một 'khoa' (department), ví dụ 'maternity ward' là khoa sản.
2One of the areas into which a city or town is divided for local elections and administration.nounpolitics
Một trong những khu vực mà thành phố hoặc thị trấn được chia ra để phục vụ bầu cử địa phương và quản lý hành chính.
“He is the councillor for the West Ward.”
“Ông ấy là ủy viên hội đồng của Phường Tây.”
- The city is divided into twelve wards.
- Voters in the fifth ward will go to the polls on Tuesday.
Mặc dù tương đương với 'phường' ở Việt Nam, nhưng 'ward' ở các nước phương Tây thường gắn liền với khu vực bầu cử hơn là đơn vị quản lý dân cư thuần túy.
3A person, especially a child, who is under the legal protection of a court or another person (called a guardian).nounhealth
Một người, đặc biệt là trẻ em, nằm dưới sự bảo hộ pháp lý của tòa án hoặc một người khác (gọi là người giám hộ).
“The child was made a ward of court to ensure his inheritance was protected.”
“Đứa trẻ đã trở thành người được tòa án bảo trợ để đảm bảo quyền thừa kế của mình được bảo vệ.”
- The agency serves youths who are wards of the state.
- She became a ward of her uncle after her parents passed away.
Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng (C2). 'Ward of court' có nghĩa là tòa án có trách nhiệm trực tiếp bảo vệ quyền lợi của người đó.
4Any of the internal ridges in a lock that prevent the wrong key from turning.noundaily life
Bất kỳ gờ nội bộ nào trong ổ khóa giúp ngăn chặn chìa khóa sai xoay được.
“The key was filed down to bypass the wards of the lock.”
“Chìa khóa đã được mài bớt để vượt qua các gờ của ổ khóa.”
Nghĩa này rất kỹ thuật và ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu dùng trong nghề sửa khóa.
5A guarding or defensive motion or position, especially in fencing or historical combat.nounsports
Một động tác hoặc tư thế phòng thủ, đặc biệt là trong đấu kiếm hoặc chiến đấu lịch sử.
“The swordsman held his blade in a high ward to block the incoming strike.”
“Kiếm sĩ giữ lưỡi kiếm ở tư thế thủ cao để chặn đòn tấn công đang tới.”
Nghĩa cổ/văn chương, thường xuất hiện trong truyện kiếm hiệp phương Tây hoặc game giả tưởng.
6To protect yourself against something bad such as illness, danger, or an attack.verbhealth
Bảo vệ bản thân chống lại điều gì đó xấu như bệnh tật, nguy hiểm hoặc một cuộc tấn công.
“She takes vitamin C to ward off colds.”
“Cô ấy uống vitamin C để phòng ngừa cảm lạnh.”
- The company managed to ward off a hostile takeover bid.
- He used a stick to ward off the dogs.
- A series of measures were introduced to ward off a financial crisis.
Động từ này gần như luôn đi kèm với 'off'. 'Ward off' mang nghĩa chủ động ngăn chặn điều xấu xảy đến.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- wards
- third_person_singular
- wards
- past_simple
- warded
- past_participle
- warded
- present_participle
- warding
Word family
Usage patterns
- a maternity/surgical/psychiatric ward
- ward of court
- ward of the state
- ward something/somebody off
Avoid mistakes
Common mistakes
She is in the hospital room ward.
She is in the hospital ward.
Do not use 'room' and 'ward' together; a ward is a specific type of hospital room.
I warded the cold.
I warded off the cold.
In the sense of prevention, 'ward' almost always requires the particle 'off'.
The city has ten words.
The city has ten wards.
Confusion between 'word' (language) and 'ward' (district).
He was warded for his bravery.
He was awarded for his bravery.
Use 'award' for prizes or recognition.
She works on a maternity word.
She works on a maternity ward.
Spelling/Pronunciation error between 'word' and 'ward'.
Academic collocations
Words that pair with "ward" in formal and academic writing
- verb
- admit totransfer toward off
- adjective
- surgicalpsychiatricpediatricelectoral
- noun
- ward sisterward roundward manager
- preposition
- in theon theof court
In context
Real-world examples
- health
The patient was transferred to the cardiology ward for specialized treatment.
Bệnh nhân đã được chuyển đến khoa tim mạch để điều trị chuyên sâu.
Trong hệ thống y tế Việt Nam, 'ward' thường tương đương với 'khoa' hoặc 'phòng bệnh' tùy theo quy mô bệnh viện.
- politics
She is running for a seat on the council representing the North Ward.
Cô ấy đang tranh cử một ghế trong hội đồng đại diện cho Phường phía Bắc.
Mặc dù 'ward' ở Anh/Mỹ là đơn vị bầu cử, người Việt thường dịch là 'phường' để dễ hình dung về cấp hành chính tương đương.
- academic
The orphan became a ward of the state until a suitable foster family was found.
Đứa trẻ mồ côi trở thành người được nhà nước bảo trợ cho đến khi tìm được gia đình thay thế phù hợp.
Khái niệm 'ward of state' thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc phim ảnh nước ngoài liên quan đến quyền trẻ em.
- daily life
Many people drink ginger tea to ward off the flu during the changing seasons.
Nhiều người uống trà gừng để phòng ngừa cảm cúm trong giai đoạn chuyển mùa.
Sử dụng cụm 'ward off' rất phổ biến khi nói về các biện pháp dân gian để bảo vệ sức khỏe.
- business
Security cameras were installed to ward off potential intruders.
Camera an ninh đã được lắp đặt để ngăn chặn những kẻ xâm nhập tiềm ẩn.
Trong bối cảnh an ninh doanh nghiệp, cụm từ này mang sắc thái chủ động ngăn ngừa rủi ro.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'Ward' thường bị nhầm lẫn với 'Ward' (phường) - một đơn vị hành chính. Tuy nhiên, trong bệnh viện, 'ward' lại là khoa/phòng bệnh.
- Khái niệm 'Ward of court' khá xa lạ với văn hóa Việt Nam, nơi việc giám hộ thường do người thân đảm nhận thay vì tòa án trực tiếp quản lý.
- Cụm từ 'ward off' thường được dùng trong các ngữ cảnh tâm linh hoặc sức khỏe như 'xua đuổi tà ma' hoặc 'phòng bệnh'.
Etymology
Origin: Old English 'weard' meaning 'keeping, guard, or protection', from Proto-Germanic 'wardo'. The hospital and administrative senses developed from the idea of a space under 'guard' or 'charge'. Citing Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ Anh-Việt cho từ ward.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành y tế và pháp lý của ward.