verse
/vɜːrs/Writing arranged in lines with a regular rhythm or rhyme; or a numbered section of a song, poem, or holy book.
Tiếng Việt
vần thơ / đoạn thơ / câu (Kinh Thánh)
vơ-s
Âm 'v' rõ, kéo dài âm 'ơ' (với âm r nhẹ trong giọng Mỹ), kết thúc bằng âm 's' xì nhẹ.
Hình thức viết theo dòng có nhịp điệu hoặc vần; hoặc một đoạn được đánh số trong bài hát, bài thơ hoặc kinh thánh.
Meanings
7 meanings
1Writing that is arranged in lines, often with a regular rhythm or pattern of rhyme.nounliterary
Hình thức viết được sắp xếp thành các dòng, thường có nhịp điệu hoặc vần điệu đều đặn; thơ ca.
“Most of the play is written in verse, but some of it is in prose.”
“Hầu hết vở kịch được viết bằng thơ, nhưng một số phần lại là văn xuôi.”
- She has a talent for writing humorous verse.
- The story is told in simple, rhythmic verse.
- The collection includes both prose and verse.
Khi nói về phong cách viết chung (thơ ca), 'verse' là danh từ không đếm được. Đừng dùng số nhiều trong ngữ cảnh này.
2A group of lines that form a unit in a poem or song.nounarts culture
Một nhóm các dòng tạo thành một đơn vị trong một bài thơ hoặc bài hát; khổ thơ, lời bài hát.
“The children only knew the first verse of the hymn.”
“Lũ trẻ chỉ thuộc khổ thơ đầu tiên của bài thánh ca.”
- We’ll sing only the first and last verses.
- Each verse is followed by a chorus.
- The poem consists of four verses of four lines each.
Trong âm nhạc, 'verse' là phần lời thay đổi giữa các đoạn, đối lập với 'chorus' (điệp khúc) là phần lặp lại.
3Any one of the short numbered divisions of a chapter in the Bible or other holy books.nounarts culture
Bất kỳ một phần chia nhỏ có đánh số nào trong một chương của Kinh Thánh hoặc các sách thánh khác; câu kinh.
“She always read a few verses from the Bible before going to bed.”
“Cô ấy luôn đọc vài câu Kinh Thánh trước khi đi ngủ.”
- Can you find chapter 3, verse 16?
- The preacher quoted several verses from the Quran.
- Each verse in the chapter was read aloud by the students.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'verse' luôn đi kèm với số chương (chapter) để định vị chính xác nội dung.
4Poems or poetry in general.nounliterary
Các bài thơ hoặc thơ ca nói chung.
“He published a small book of comic verses.”
“Anh ấy đã xuất bản một cuốn sách nhỏ gồm các bài thơ hài hước.”
- Her early verses were published in a local magazine.
- He was known for his witty satirical verses.
Dạng số nhiều 'verses' thường dùng để chỉ các bài thơ cụ thể hoặc tập hợp các bài thơ ngắn.
5The exact details of something, especially the exact place where particular information may be found.nounformal
Chi tiết chính xác của một việc gì đó, đặc biệt là vị trí chính xác có thể tìm thấy thông tin cụ thể.
“I can't give chapter and verse, but that's the rough outline of our legal position.”
“Tôi không thể đưa ra chi tiết chính xác từng câu từng chữ, nhưng đó là phác thảo sơ bộ về vị trí pháp lý của chúng tôi.”
- She knew the company regulations chapter and verse.
- I can quote you chapter and verse on the new safety procedures.
Thành ngữ 'give/know chapter and verse' cực kỳ hữu dụng trong tiếng Anh trang trọng để thể hiện sự am hiểu tường tận.
6To educate or familiarize someone or oneself with a particular subject.verbeducation
Giáo dục hoặc làm cho ai đó (hoặc chính mình) trở nên quen thuộc, am hiểu một lĩnh vực cụ thể.
“He spent years versing himself in the complexities of international law.”
“Anh ấy đã dành nhiều năm để tìm hiểu kỹ những sự phức tạp của luật pháp quốc tế.”
- You need to verse yourself in the local customs before you travel.
- He was well versed in the history of the region.
Động từ này thường được dùng ở dạng bị động 'be well versed in' để chỉ một người rất giỏi hoặc am hiểu điều gì đó.
7To tell or celebrate something in the form of poetry.verbliterary
Kể lại hoặc ca ngợi điều gì đó dưới hình thức thơ ca.
“The poet sought to verse the legends of his people.”
“Nhà thơ tìm cách phổ thơ những truyền thuyết của dân tộc mình.”
- His deeds were versed by the bards for generations.
Đây là cách dùng mang tính văn chương cao, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- verses
- third_person_singular
- verses
- past_simple
- versed
- past_participle
- versed
- present_participle
- versing
Word family
- versedadjective
- verse, versificationnoun
Usage patterns
- in verse
- blank verse
- free verse
- write in verse
- chapter and verse
- verse somebody in something
- verse oneself in something
Avoid mistakes
Common mistakes
The book was written in verses.
The book was written in verse.
Use the uncountable 'verse' when referring to the style of writing.
I read the third stanza of the Bible.
I read the third verse of the Bible.
Religious texts use 'verse', while poems usually use 'stanza' or 'verse'.
He is well verse in computer science.
He is well versed in computer science.
When used as an adjective for knowledge, it must be the past participle 'versed'.
The song has four lines of verse.
The song has four verses.
In music, a 'verse' refers to the whole group of lines, not just one line.
I can give chapter and verses for that.
I can give chapter and verse for that.
The idiom 'chapter and verse' is always singular.
Academic collocations
Words that pair with "verse" in formal and academic writing
- verb
- composerecitewrite
- adjective
- blankfreerhymedhumorous
- noun
- dramaformstructure
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
The national anthem consists of several verses, but we usually only sing the first one.
Quốc ca bao gồm nhiều khổ thơ, nhưng chúng ta thường chỉ hát khổ đầu tiên.
Tại Việt Nam, các bài hát cộng đồng hoặc Quốc ca thường được chia thành các 'lời' (verses) rõ rệt.
- business
The contract was so detailed that he could cite chapter and verse for every clause.
Hợp đồng chi tiết đến mức anh ta có thể trích dẫn chính xác từng ngõ ngách cho mọi điều khoản.
Thành ngữ 'chapter and verse' được dùng trong môi trường chuyên nghiệp Việt Nam để chỉ sự chính xác tuyệt đối.
- academic
Vietnamese folk literature is often preserved in oral verse.
Văn học dân gian Việt Nam thường được lưu giữ dưới dạng thơ ca truyền miệng.
Thơ lục bát là một dạng 'verse' đặc thù và quan trọng trong văn hóa Việt Nam.
- business
She spent the weekend versing herself in the new tax regulations.
Cô ấy dành cả cuối tuần để tìm hiểu kỹ về các quy định thuế mới.
Cụm từ 'verse oneself in' tương đương với việc 'trau dồi' hoặc 'tìm hiểu kỹ' kiến thức chuyên môn.
- daily life
The monk recited a sacred verse from the Buddhist scriptures.
Nhà sư tụng một câu kinh từ trong kinh Phật.
Trong các tôn giáo tại Việt Nam như Phật giáo, 'verse' tương ứng với 'câu kinh' hoặc 'kệ'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'verse' có thể dịch là 'khổ thơ' (trong bài thơ), 'lời' (trong bài hát), hoặc 'câu' (trong Kinh Thánh). Người học cần phân biệt ngữ cảnh để dùng từ tiếng Việt chính xác.
- Khái niệm 'verse' trong thơ ca Anh Mỹ thường gắn với vần chân (rhyme), tương đồng với quy tắc gieo vần trong thơ Lục bát hoặc Song thất lục bát của Việt Nam.
- Thành ngữ 'chapter and verse' có nguồn gốc từ việc trích dẫn Kinh Thánh nhưng hiện nay được dùng phổ biến trong luật pháp và hành chính tại Việt Nam để chỉ bằng chứng xác thực.
Etymology
Middle English: from Old English fers, from Latin versus ‘a turn of the plough, a furrow, a line of writing’, from vertere ‘to turn’. Cites: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ Anh-Việt của từ 'verse'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành về văn học và tôn giáo cho từ 'verse'.