vent
/vent/An opening that allows air, gas, or liquid to pass, or to strongly express a feeling like anger.
Tiếng Việt
lỗ thông hơi / trút (cảm xúc)
VEN-t
Đọc âm đầu giống 'ven' trong tiếng Việt, sau đó bật nhẹ âm 't' ở cuối.
Một lỗ hở cho phép không khí, khí gas hoặc chất lỏng đi qua, hoặc hành động bộc lộ mạnh mẽ một cảm xúc như sự tức giận.
Meanings
7 meanings
1An opening that allows air, gas or liquid to pass out of or into a room, building, container, etc.noungeneral
Một lỗ hở cho phép không khí, khí gas hoặc chất lỏng thoát ra hoặc đi vào phòng, tòa nhà, hộp chứa, v.v.
“The residents of the basement apartment ran outside after smelling smoke coming through a vent.”
“Những cư dân của căn hộ tầng hầm đã chạy ra ngoài sau khi ngửi thấy mùi khói bốc ra qua lỗ thông hơi.”
- Make sure the air and heating vents are not blocked by furniture.
- The factory has large exhaust vents on the roof.
Thường được dịch là 'lỗ thông hơi' hoặc 'cửa thông gió'. Trong ngữ cảnh nhà cửa ở Việt Nam, nó có thể chỉ quạt hút mùi, ô thoáng hoặc cửa gió điều hòa.
2The expression of a feeling, especially anger, strongly (usually used in the phrase 'give vent to').nounemotions
Sự bộc lộ một cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận, một cách mạnh mẽ (thường dùng trong cụm từ 'give vent to').
“Children give vent to their anger in various ways.”
“Trẻ em trút sự tức giận của chúng theo nhiều cách khác nhau.”
Cụm từ 'give vent to' mang sắc thái trang trọng (formal). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng các từ như 'trút giận', 'xả giận' hoặc 'bộc lộ'.
3A long, thin opening at the bottom of the back or side of a coat or jacket.noundaily life
Một đường xẻ dài, hẹp ở phần dưới cùng của mặt sau hoặc mặt bên của áo khoác hoặc áo vest.
“The tailor adjusted the vent on the back of the suit jacket to allow for better movement.”
“Người thợ may đã điều chỉnh đường xẻ tà ở mặt sau của chiếc áo vest để giúp cử động thoải mái hơn.”
Trong ngành may mặc Việt Nam, chi tiết này được gọi là 'đường xẻ tà' hoặc 'xẻ lưng' đối với áo vest/suit.
4The opening in the body of a bird, fish, reptile or other small animal, through which waste matter is passed out.nounacademic
Lỗ huyệt trên cơ thể của chim, cá, bò sát hoặc các động vật nhỏ khác, qua đó chất thải được thải ra ngoài.
“The veterinarian carefully examined the bird's vent for any signs of infection.”
“Bác sĩ thú y đã cẩn thận kiểm tra lỗ huyệt của con chim để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học và thú y, tiếng Việt gọi là 'lỗ huyệt'.
5An opening in a volcano from which lava or gas flows.nounacademic
Miệng hoặc khe nứt của núi lửa nơi nham thạch hoặc khí gas phun ra.
“Plumes of toxic gas poured continuously from the volcanic vent.”
“Những cột khí độc liên tục tuôn ra từ miệng núi lửa.”
Trong địa lý học, từ này thường được dịch là 'miệng núi lửa' hoặc 'khe nứt núi lửa'.
6To express feelings, especially anger or frustration, strongly.verbemotions
Bộc lộ cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận hoặc thất vọng, một cách mạnh mẽ.
“He vented his anger on the referee.”
“Anh ta đã trút sự tức giận của mình lên trọng tài.”
- Walking relieves a lot of tension and it’s a good way to vent frustration.
- She called her best friend just to vent about her difficult day at work.
Lưu ý sự khác biệt: 'vent something on somebody' nghĩa là trút giận lên ai đó (tiêu cực), trong khi 'vent to somebody' nghĩa là than thở, tâm sự với ai đó để giải tỏa (tích cực).
7To allow gases or liquids to escape from a sealed space or container.verbtechnical
Cho phép khí hoặc chất lỏng thoát ra khỏi một không gian hoặc hộp chứa bị bịt kín.
“The pressure valve is designed to vent steam safely before it builds up to dangerous levels.”
“Van áp suất được thiết kế để xả hơi nước một cách an toàn trước khi nó tích tụ đến mức nguy hiểm.”
- The clothes dryer must be properly vented to the outside of the house.
Thường được dịch là 'xả' (xả hơi, xả khí). Từ này rất hay gặp trong hướng dẫn sử dụng các thiết bị gia dụng như nồi áp suất hoặc hệ thống ống nước.
Word bank
Common phrases
- air vent
- heating vent
- open a vent
- block a vent
- give vent to
- vent anger
- vent frustration
- vent feelings
- vent steam
- vent safely
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- vents
- third_person_singular
- vents
- past_simple
- vented
- past_participle
- vented
- present_participle
- venting
Word family
- ventlessadjective
Usage patterns
- through a vent
- give vent to something
- vent something
- vent something on somebody
- vent about something
Avoid mistakes
Common mistakes
He vented out his anger.
He vented his anger.
The verb 'vent' does not usually need the preposition 'out' when referring to expressing emotions.
She gave vent of her frustration.
She gave vent to her frustration.
The correct idiom is 'give vent to', not 'give vent of'.
I need to vent my feelings on you.
I need to vent to you.
When talking about expressing frustration to a person as a listener, we say 'vent to someone'. 'Vent on someone' implies directing anger AT them aggressively.
He bought a new vent for his jacket.
His jacket has a vent at the back.
A vent in clothing is a slit or opening tailored into the garment, not an accessory you buy separately.
The air vents from the room.
The air is vented from the room.
When referring to air being removed mechanically, it is often used in the passive voice or as a noun ('air flows through the vent').
Don't confuse with
- ventilate
to allow fresh air to enter and move around a room
“Make sure to ventilate the room well after painting.”
Ventilate is usually about circulating air into a space, while vent is about letting something (air, gas, or emotion) out.
Academic collocations
Words that pair with "vent" in formal and academic writing
- verb
- opencloseblockinstallexpress
- adjective
- hydrothermalvolcanicairexhaust
- noun
- angerfrustrationsteamgas
- preposition
- throughonintoabout
In context
Real-world examples
- business
I just need to vent about my boss for a minute.
Tôi chỉ cần trút sự bực dọc về sếp của mình một chút thôi.
Việc than thở (venting) về công việc với đồng nghiệp qua những buổi cà phê trưa là một cách giải tỏa căng thẳng phổ biến của dân văn phòng tại Việt Nam.
- daily life
The kitchen needs a better exhaust vent.
Nhà bếp cần một lỗ thông hơi hút mùi tốt hơn.
Ẩm thực Việt Nam thường sử dụng nước mắm và các món chiên xào nhiều dầu mỡ, do đó hệ thống thông hơi (máy hút mùi) trong bếp là cực kỳ quan trọng.
- academic
Hydrothermal vents support unique ecosystems.
Các miệng phun thủy nhiệt duy trì những hệ sinh thái độc đáo.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các sách giáo khoa sinh học và địa lý tại Việt Nam khi học về đại dương học.
- academic
She gave vent to her frustration after the exam.
Cô ấy đã trút bỏ sự bực dọc của mình sau kỳ thi.
Học sinh Việt Nam thường đối mặt với áp lực thi cử lớn, nên việc tìm cách giải tỏa cảm xúc (venting) là một chủ đề được quan tâm nhiều trong tâm lý học đường.
- daily life
The suit jacket has a single vent at the back.
Chiếc áo vest có một đường xẻ tà đơn ở phía sau.
Nghề may đo rất phổ biến ở Việt Nam. 'Xẻ tà' hoặc 'xẻ lưng' là thuật ngữ chính xác mà các thợ may Việt Nam sử dụng cho chi tiết này trên áo vest.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa công sở và đời sống giới trẻ Việt Nam hiện đại, khái niệm 'venting' (trút bầu tâm sự, than thở để giải tỏa) ngày càng phổ biến và được nhìn nhận tích cực hơn như một cách bảo vệ sức khỏe tinh thần. Hoạt động này thường diễn ra tại các quán cà phê hoặc trà sữa.
- Đối với nghĩa vật lý (lỗ thông hơi), kiến trúc nhà ống đặc trưng của Việt Nam ở các đô thị rất chú trọng đến 'giếng trời' và các lỗ thông gió (vents) để điều hòa không khí và đón ánh sáng tự nhiên.
Etymology
From Middle English, derived from Old French 'vent' (wind) or 'fente' (slit), and ultimately from Latin 'ventus' (wind). The verb sense of expressing emotion developed metaphorically from the idea of letting physical pressure or steam escape.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm chuẩn cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh và thuật ngữ chuyên ngành đa dạng.