Skip to content
Dictionary

uneasy

/ʌnˈiːzi/
B2adjective

Feeling worried, uncomfortable, or anxious about a particular situation.

Concreteness 1.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

bồn chồn, bất an

ĂN-i-zì

Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'i', âm 'z' đọc rung nhẹ, âm cuối 'zì' xuống giọng.

Cảm thấy lo lắng, không thoải mái hoặc bồn chồn về một tình huống cụ thể.

Meanings

6 meanings

  1. 1Feeling worried or unhappy about a particular situation, especially because you think that something bad or unpleasant may happen or because you are not sure that what you are doing is rightemotions

    Cảm thấy lo lắng hoặc không vui về một tình huống cụ thể, đặc biệt vì bạn nghĩ rằng điều tồi tệ có thể xảy ra hoặc không chắc chắn mình đang làm đúng

    “an uneasy laugh”

    “một điệu cười gượng gạo”

    • She always felt uneasy with her body shape.
    • We were starting to grow slightly uneasy.

    Thường dùng với giới từ 'about' (uneasy about something) để chỉ sự lo âu về một việc gì đó. Trong tiếng Việt, 'uneasy laugh' thường được dịch là 'cười gượng'.

  2. 2Not certain to last; not safe or settledgeneral

    Không chắc chắn sẽ kéo dài; không an toàn hoặc chưa ổn định (mong manh)

    “an uneasy peace”

    “một nền hòa bình mong manh”

    Trong ngữ cảnh chính trị hoặc quan hệ, 'uneasy' dịch sát nghĩa nhất là 'mong manh' hoặc 'bất ổn'.

  3. 3That does not enable you to relax or feel comfortabledaily life

    Không làm cho bạn thư giãn hoặc cảm thấy thoải mái (trằn trọc, không yên giấc)

    “She woke from an uneasy sleep to find the house empty.”

    “Cô tỉnh dậy sau một giấc ngủ chập chờn và phát hiện ra ngôi nhà trống rỗng.”

    Cụm từ 'uneasy sleep' thường được dịch là 'giấc ngủ chập chờn' hoặc 'ngủ không yên giấc' trong tiếng Việt.

  4. 4Used to describe a mixture of two things, feelings, etc. that do not go well togethergeneral

    Được sử dụng để mô tả sự pha trộn của hai thứ, cảm xúc, v.v. không hòa hợp với nhau (sự kết hợp gượng gạo)

    “an uneasy mix of humour and violence”

    “một sự kết hợp gượng gạo giữa sự hài hước và bạo lực”

    Dùng để chỉ sự kết hợp khiên cưỡng, thiếu tự nhiên giữa các yếu tố đối lập.

  5. 5Uncomfortable or anxiousemotions

    Không thoải mái hoặc lo âu

    “If you travel, you know that uneasy feeling you get when you arrive in a strange city and don’t have a hotel reservation.”

    “Nếu bạn đi du lịch, bạn sẽ biết cảm giác bồn chồn đó khi đến một thành phố xa lạ mà không có đặt phòng khách sạn.”

    Đây là cách dùng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm giác bất an trong lòng.

  6. 6Not easy; difficult.rare

    Không dễ dàng; khó khăn.

    “The travelers faced an uneasy journey through the mountains.”

    “Những người lữ hành phải đối mặt với một cuộc hành trình gian nan qua những ngọn núi.”

    Nghĩa này rất cổ (old-fashioned) và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên tập trung vào các nghĩa liên quan đến cảm xúc.

Word bank

Common phrases

  • appear uneasy
  • be uneasy
  • feel uneasy
  • extremely uneasy
  • fairly uneasy
  • very uneasy
  • uneasy about
  • uneasy with

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • feel uneasy
  • uneasy about something
  • uneasy with something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I feel uneasy for the test.

    I feel uneasy about the test.

    Use the preposition 'about' or 'with' after uneasy, not 'for'.

  • He has an uneasy to do it.

    He feels uneasy doing it.

    'Uneasy' is an adjective, not a noun. The noun form is 'unease' or 'uneasiness'.

  • They made an uneasy.

    They made an uneasy peace.

    'Uneasy' must modify a noun or be used as a subject complement.

  • She was uneasy of the dark.

    She was uneasy about the dark.

    The correct preposition is 'about', not 'of'.

  • He walked uneasy into the room.

    He walked uneasily into the room.

    Use the adverb 'uneasily' to modify a verb.

Don't confuse with

  • anxious

    experiencing worry, unease, or nervousness, typically about an imminent event

    “She was anxious about the upcoming exam.”

    Uneasy often implies a vague, lingering sense that something is wrong, while anxious is usually directed at a specific future event.

Academic collocations

Words that pair with "uneasy" in formal and academic writing

verb
feelgrowremainseem
adjective
increasinglydeeplyslightlyrather
noun
feelingrelationshipalliancepeacecompromise
preposition
aboutwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    I felt uneasy walking home alone in the dark.

    Tôi cảm thấy bồn chồn khi đi bộ về nhà một mình trong bóng tối.

    Phản ánh cảm giác bất an thường nhật, một cách diễn đạt rất phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam khi nói về sự an toàn cá nhân.

  • business

    The investors grew uneasy about the company's declining profits.

    Các nhà đầu tư trở nên lo âu về sự sụt giảm lợi nhuận của công ty.

    Trong môi trường kinh doanh, 'uneasy' thể hiện sự thiếu tự tin hoặc lo ngại về rủi ro tài chính, thường thấy trong các báo cáo kinh tế.

  • academic

    There is an uneasy relationship between the two theories.

    Có một mối liên hệ không mấy êm đẹp giữa hai lý thuyết này.

    Trong văn phong học thuật, từ này dùng để chỉ sự mâu thuẫn hoặc thiếu hòa hợp giữa các khái niệm, quan điểm.

  • social

    He gave an uneasy laugh when asked about his past.

    Anh ấy cười gượng gạo khi bị hỏi về quá khứ của mình.

    Nụ cười 'gượng gạo' (uneasy laugh) là một phản ứng tâm lý phổ biến trong văn hóa giao tiếp Á Đông để che giấu sự bối rối hoặc né tránh chủ đề nhạy cảm.

  • politics

    The two countries maintained an uneasy peace for decades.

    Hai quốc gia đã duy trì một nền hòa bình mong manh trong nhiều thập kỷ.

    Khái niệm 'hòa bình mong manh' (bằng mặt không bằng lòng) rất quen thuộc trong các phân tích lịch sử và chính trị.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, cảm giác 'uneasy' (bồn chồn, bất an) thường được liên hệ với linh cảm (điềm báo) hoặc sự lo lắng về sự an toàn của người thân (ví dụ: 'nóng ruột').
  • Khi dùng để mô tả một mối quan hệ hoặc thỏa thuận (ví dụ: 'uneasy peace'), nó mang ý nghĩa 'bằng mặt không bằng lòng' hoặc 'sóng ngầm', một khái niệm rất phổ biến trong giao tiếp xã hội Á Đông.

Etymology

From un- (meaning 'not') + easy. First recorded in the late 14th century, originally meaning 'difficult' or 'causing discomfort', later evolving to describe a state of mental anxiety or physical discomfort.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “uneasy” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove