talk
/tɔːk/To speak in order to give information or express ideas, or a conversation or speech about a particular subject.
Tiếng Việt
nói chuyện
tók
Phát âm giống từ 'tóc' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'o' và kết thúc bằng âm 'k' nhẹ.
Nói để đưa ra thông tin hoặc bày tỏ ý kiến, hoặc một cuộc trò chuyện, bài phát biểu về một chủ đề cụ thể.
Meanings
13 meanings
1To say things; to speak in order to give information or to express ideas or feelings.verbcommunication
Nói điều gì đó; nói để đưa ra thông tin hoặc để bày tỏ ý tưởng hoặc cảm xúc.
“Stop talking and listen!”
“Ngừng nói chuyện và lắng nghe đi!”
- He was so easy to talk to.
- I'll talk to John this afternoon.
- She talked quite freely about her work.
Đây là nghĩa cơ bản nhất. Trong tiếng Việt, dùng 'nói chuyện' khi có tương tác hai chiều, 'nói' khi chỉ hành động phát âm.
2To discuss something, usually something serious or important.verbcommunication
Thảo luận về điều gì đó, thường là việc nghiêm túc hoặc quan trọng.
“This situation can't go on. We need to talk.”
“Tình trạng này không thể tiếp tục được nữa. Chúng ta cần nói chuyện.”
- They're talking about a merger between the two companies.
- In Tokyo markets, the only thing people want to talk about is the budget.
Cụm từ 'We need to talk' thường báo hiệu một cuộc hội thoại nghiêm túc hoặc giải quyết mâu thuẫn.
3To say words in a language; to be able to use language.verbdaily life
Nói các từ trong một ngôn ngữ; có khả năng sử dụng ngôn ngữ.
“The baby is just starting to talk.”
“Em bé vừa mới bắt đầu tập nói.”
- It's funny to hear a parrot talk.
- Can the child talk yet?
Khi nói về khả năng ngôn ngữ của trẻ em, ta dùng 'talk'. Nhưng khi nói về khả năng ngoại ngữ (VD: nói tiếng Anh), dùng 'speak' sẽ chuẩn xác hơn.
4To say things that are or are not sensible.verbgeneral
Nói những điều có lý hoặc không có lý.
“She talks a lot of sense.”
“Cô ấy nói chuyện rất có lý.”
- You're talking nonsense again.
- He doesn't know what he's talking about.
Thường đi kèm với các danh từ như 'sense' (có lý) hoặc 'nonsense' (vớ vẩn).
5Used to emphasize an amount of money, the seriousness of a situation, or a specific topic.verbinformal
Được dùng để nhấn mạnh một số tiền, mức độ nghiêm trọng của một tình huống, hoặc một chủ đề cụ thể.
“We're talking £500 for three hours' work.”
“Chúng ta đang nói tới con số 500 bảng cho ba giờ làm việc đấy.”
- We're talking big money here.
- Are we talking five years or thirty?
Đây là cách nói khẩu ngữ (informal) để nhấn mạnh tầm quan trọng của con số hoặc sự việc đang được đề cập.
6To discuss a person's private life; to gossip.verbsocial
Bàn tán về đời tư của ai đó; ngồi lê đôi mách.
“Don't phone me at work—people will talk.”
“Đừng gọi cho tôi khi đang làm việc—người ta sẽ bàn tán đấy.”
- People began to talk when they saw them together.
Trong ngữ cảnh này, 'talk' mang nghĩa tiêu cực, tương đương với 'bàn ra tán vào' trong tiếng Việt.
7To give information, especially to the police or authorities, often unwillingly.verbgeneral
Cung cấp thông tin, đặc biệt là cho cảnh sát hoặc chính quyền, thường là miễn cưỡng (khai ra).
“The police questioned him but he refused to talk.”
“Cảnh sát đã thẩm vấn anh ta nhưng anh ta từ chối khai báo.”
- We have ways of making you talk.
Đây là tiếng lóng thường thấy trong phim ảnh tội phạm, tương đương với 'khai ra' hoặc 'mở miệng'.
8A speech or lecture on a particular subject.nouneducation
Một bài phát biểu hoặc bài diễn thuyết về một chủ đề cụ thể.
“I went to several interesting talks at the conference.”
“Tôi đã tham dự vài buổi diễn thuyết thú vị tại hội nghị.”
- She gave an illustrated talk on Roman architecture.
- Did you go to the talk on Peru?
Dùng 'a talk' để chỉ một buổi nói chuyện có chuẩn bị trước, ít trang trọng hơn 'lecture' (bài giảng).
9A conversation or discussion, usually an informal or serious one.nouncommunication
Một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận, thường là thân mật hoặc nghiêm túc.
“She looked worried so we had a talk.”
“Cô ấy trông có vẻ lo lắng nên chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện.”
- I enjoyed our talk about the old days.
- We need to have a long talk about your future.
Thường dùng trong cấu trúc 'have a talk with someone' (nói chuyện với ai đó).
10Formal discussions between governments or organizations, often intended to produce an agreement.nounpolitics
Các cuộc thảo luận chính thức giữa các chính phủ hoặc tổ chức, thường nhằm mục đích đạt được một thỏa thuận (đàm phán).
“The two governments held secret peace talks.”
“Hai chính phủ đã tổ chức các cuộc đàm phán hòa bình bí mật.”
- Trade talks are scheduled to begin next week.
- The talks remained deadlocked over spending plans.
Ở nghĩa này, 'talks' luôn ở dạng số nhiều và thường dịch là 'cuộc đàm phán'.
11Stories or rumors that suggest a particular thing might be true or might happen.noungeneral
Những câu chuyện hoặc tin đồn cho thấy một điều gì đó có thể là sự thật hoặc có thể xảy ra.
“There is talk of a leadership challenge.”
“Đang có tin đồn về một cuộc thách thức vị trí lãnh đạo.”
- She dismissed the rumors as newspaper talk.
- All this talk of resignation is nonsense.
Thường dùng cấu trúc 'There is talk of/that...' để nói về dư luận hoặc tin đồn.
12Words that are spoken but not supported by facts or actions.nouninformal
Những lời nói suông, không được chứng minh bằng sự thật hay hành động.
“He'll never carry out his threats; it's just talk.”
“Anh ta sẽ không bao giờ thực hiện lời đe dọa đâu; chỉ là nói suông thôi.”
- The chairman's boast was just cheap talk.
- He's all talk and no action.
Thường dùng cụm 'just talk' hoặc 'all talk' để chỉ những người nói mà không làm.
13A customary conversation by parents with a child about sexual intercourse or life realities.nounfamily
Cuộc trò chuyện thông lệ của cha mẹ với con cái về vấn đề giới tính hoặc các thực tế trong cuộc sống.
“It was time for his father to give him 'the talk'.”
“Đã đến lúc cha anh ấy phải có 'cuộc trò chuyện nghiêm túc' với anh ấy (về giới tính).”
'The talk' là một thành ngữ văn hóa đặc trưng, thường ám chỉ việc giáo dục giới tính hoặc định hướng cuộc đời của cha mẹ cho con.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I will talk you tomorrow.
I will talk to you tomorrow.
The verb 'talk' requires the preposition 'to' or 'with' when referring to the person being spoken to.
He talks English very well.
He speaks English very well.
While 'talk' is sometimes used, 'speak' is the standard verb for language proficiency.
We had a peace talk yesterday.
We had peace talks yesterday.
Formal negotiations are almost always referred to in the plural form 'talks'.
Stop to talk and work.
Stop talking and work.
After 'stop', use the -ing form to indicate an action that is being ceased.
They are talking a serious matter.
They are talking about a serious matter.
In most contexts, the verb 'talk' needs the preposition 'about' for the subject being discussed.
Academic collocations
Words that pair with "talk" in formal and academic writing
- verb
- initiatesuspendresume
- adjective
- bilateralconstructivelengthy
- noun
- sessionparticipantround
- preposition
- duringbetweenconcerning
In context
Real-world examples
- business
Can we talk for a minute? I need your advice on this project.
Chúng ta có thể nói chuyện một chút không? Tôi cần lời khuyên của bạn về dự án này.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, việc hỏi ý kiến đồng nghiệp một cách thân mật ('nói chuyện một chút') thường giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn.
- daily life
They spent the whole evening talking about their childhood memories.
Họ đã dành cả buổi tối để nói về những kỷ niệm thời thơ ấu.
Người Việt rất coi trọng các mối quan hệ gia đình và bạn bè lâu năm, việc ôn lại kỷ niệm là cách phổ biến để gắn kết.
- academic
The professor will give a talk on renewable energy tomorrow.
Ngày mai giáo sư sẽ có một buổi diễn thuyết về năng lượng tái tạo.
Từ 'talk' ở đây được dùng trang trọng hơn, tương đương với một buổi hội thảo hoặc chuyên đề tại các trường đại học Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'talk' có thể dịch là 'nói', 'nói chuyện', hoặc 'trao đổi' tùy sắc thái trang trọng.
- Người Việt thường dùng cấu trúc 'nói chuyện với ai' tương đương 'talk to/with someone'.
- Cần phân biệt rõ 'talk' (nói chuyện qua lại) và 'speak' (phát biểu hoặc khả năng ngôn ngữ) để tránh nhầm lẫn khi giao tiếp.
- Cụm từ 'small talk' (chuyện phiếm) rất quan trọng trong việc mở đầu câu chuyện với người Việt để phá tan bầu không khí ngượng ngùng.
Etymology
Middle English: from the verb talken, of Germanic origin and related to 'tell'. The noun dates from the 16th century, originally meaning 'conversation'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam với giải thích chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ liên quan trong ngữ cảnh thực tế.