tactic
/ˈtæktɪk/A planned method or action used to achieve a specific goal, especially in business, sports, or military situations.
Tiếng Việt
chiến thuật
TÁC-tịch
Nhấn mạnh vào âm đầu 'TÁC', âm 'tịch' đọc nhanh và nhẹ hơn ở cuối.
Một phương pháp hoặc hành động được lập kế hoạch để đạt được một mục tiêu cụ thể, đặc biệt là trong kinh doanh, thể thao hoặc quân sự.
Meanings
5 meanings
1The particular method or specific action you use to achieve something.noungeneral
Phương pháp cụ thể hoặc hành động riêng biệt mà bạn sử dụng để đạt được điều gì đó.
“The team decided on a new defensive tactic for the second half of the game.”
“Đội bóng đã quyết định áp dụng một chiến thuật phòng thủ mới cho hiệp hai của trận đấu.”
- They tried all kinds of tactics to get us to go.
- Offering goods cheaper than cost price is a short-term marketing tactic.
- I refuse to stoop to such bullying tactics.
- She decided on a stalling tactic to buy more time.
Trong tiếng Việt, 'tactic' thường được dịch là 'chiến thuật', dùng cho các bước đi ngắn hạn, cụ thể. Đừng nhầm với 'chiến lược' (strategy) mang tính dài hạn hơn.
2The art or skill of moving soldiers and military equipment during a battle to use them most effectively.nounpolitics
Nghệ thuật hoặc kỹ năng điều động binh sĩ và trang thiết bị quân sự trong trận chiến để sử dụng chúng hiệu quả nhất.
“The general was a master of desert warfare tactics.”
“Vị tướng là một bậc thầy về chiến thuật chiến tranh sa mạc.”
- Brutal tactics were employed by the authorities to suppress the riot.
- The maneuver was a classic military tactic.
Trong bối cảnh quân sự, 'tactic' đề cập đến cách điều quân cụ thể trên chiến trường (cấp độ nhỏ), khác với 'strategy' là kế hoạch tổng thể của cuộc chiến.
3In chess, a sequence of moves that limits the opponent's options and results in an immediate advantage.nounsocial
Trong cờ vua, một chuỗi các nước đi nhằm hạn chế lựa chọn của đối thủ và dẫn đến lợi thế ngay lập tức.
“He won the queen through a clever tactical combination.”
“Anh ấy đã ăn được quân hậu thông qua một sự kết hợp chiến thuật khéo léo.”
- Learning basic chess tactics like the fork and the pin is essential for beginners.
Trong các trò chơi trí tuệ như cờ vua hay cờ tướng, 'tactic' thường chỉ những đòn phối hợp ngắn hạn để bắt quân hoặc chiếu bí.
4Describing a polymer whose repeat units are identical in their spatial arrangement.adjectivetechnology
Mô tả một polyme có các đơn vị lặp lại giống hệt nhau về sự sắp xếp trong không gian.
“The physical properties of the polymer depend on whether it is tactic or atactic.”
“Các tính chất vật lý của polyme phụ thuộc vào việc nó có cấu trúc điều hòa hay không điều hòa.”
- Tactic polymers often exhibit higher crystallinity.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học (polyme có cấu trúc điều hòa không gian). Người học phổ thông hiếm khi gặp nghĩa này.
5Of or relating to the art of military or naval tactics (dated; usually replaced by 'tactical').adjectivepolitics
Thuộc về hoặc liên quan đến nghệ thuật chiến thuật quân sự hoặc hải quân (cũ; thường được thay thế bằng 'tactical').
“The tactic arrangements were finalized before dawn.”
“Các sắp xếp về mặt chiến thuật đã được hoàn tất trước bình minh.”
Nghĩa tính từ này hiện nay rất ít dùng, thay vào đó người ta sử dụng 'tactical' nhiều hơn.
Word bank
Common phrases
- bullying tactics
- stalling tactic
- shock tactics
- marketing tactic
- diversionary tactic
- delaying tactic
- scare tactics
- tactic polymer
- tactic arrangement
Grammar & forms
Grammar
- countable
- plural
- singular
Inflections
- plural
- tactics
Word family
- tacticaladjective
- tacticallyadverb
- tactics, tacticiannoun
Usage patterns
- tactic for doing something
- tactic to do something
- change/switch tactics
- adopt a tactic
Avoid mistakes
Common mistakes
The strategy was a good tactic.
The tactic was part of a good strategy.
Tactic refers to a specific small-scale action, while strategy is the larger plan.
He used his tact to win the game.
He used his tactics to win the game.
Tact is social diplomacy; tactics are moves in a game or battle.
They discussed about the tactic.
They discussed the tactic.
Discuss is a transitive verb and does not take 'about'.
We need a new tactic for win.
We need a new tactic to win / for winning.
Tactic is followed by an infinitive or 'for' + gerund.
It was a very tactful move.
It was a very tactical move.
Tactful means showing social sensitivity; tactical means related to a plan to achieve a goal.
Don't confuse with
- tact
Skill and sensitivity in dealing with others or with difficult issues.
“He showed great tact in settling the dispute.”
Use 'tactic' for a plan/method, and 'tact' for social sensitivity.
- strategy
A long-term overall plan; the 'big picture'.
“Our strategy is to expand into Asia over five years.”
Strategy is the long-term goal; tactics are the specific small steps to get there.
Academic collocations
Words that pair with "tactic" in formal and academic writing
- verb
- adoptemployutilizedeploy
- adjective
- effectiveaggressivediversionaryunderhanded
- noun
- successeffectivenessimplementation
- preposition
- offoragainst
In context
Real-world examples
- business
Using discount vouchers is a common sales tactic in Vietnamese supermarkets during holidays.
Sử dụng mã giảm giá là một chiến thuật bán hàng phổ biến trong các siêu thị Việt Nam vào các dịp lễ.
Người tiêu dùng Việt Nam rất nhạy bén với các chương trình khuyến mãi và giảm giá.
- sports
The coach changed the team's tactic to focus on counter-attacks.
Huấn luyện viên đã thay đổi chiến thuật của đội để tập trung vào các pha phản công.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, và từ 'chiến thuật' cực kỳ phổ biến trong các bản tin thể thao.
- daily life
She used a delaying tactic, saying she needed to consult her parents before making a decision.
Cô ấy đã sử dụng chiến thuật trì hoãn, nói rằng cần hỏi ý kiến bố mẹ trước khi đưa ra quyết định.
Trong văn hóa Việt Nam, việc hỏi ý kiến gia đình thường được dùng như một cách khéo léo để có thêm thời gian suy nghĩ.
- academic
The candidates employed different tactics to win over young voters.
Các ứng cử viên đã áp dụng các chiến thuật khác nhau để thu hút cử tri trẻ.
Phân tích các phương pháp vận động trong môi trường học thuật và chính trị.
- daily life
In negotiating the price at the market, a common tactic is to walk away to see if the seller calls you back.
Khi mặc cả giá ở chợ, một chiến thuật phổ biến là giả vờ bỏ đi để xem người bán có gọi lại không.
Mặc cả là một nét văn hóa đặc trưng tại các chợ truyền thống ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'tactic' (chiến thuật) và 'strategy' (chiến lược) thường bị dùng lẫn lộn, nhưng trong văn phong chuyên nghiệp, 'chiến thuật' luôn chỉ các biện pháp ngắn hạn, cụ thể.
- Người Việt thường dùng từ 'chiêu trò' để chỉ các 'tactics' mang nghĩa tiêu cực hoặc lừa lọc (ví dụ: bullying tactics).
- Trong lịch sử quân sự Việt Nam, các 'chiến thuật' du kích (guerrilla tactics) đóng vai trò rất quan trọng và thường xuyên được nhắc đến trong sách giáo khoa.
Etymology
Mid 18th century: from modern Latin tactica, from Greek taktikē (tekhnē) meaning '(art) of deployment', from tassein 'to arrange'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa từ 'tactic' với các ví dụ Anh-Việt chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ minh họa phong phú.