solitary
/ˈsɑːləteri/Done or existing alone; a person who lives alone, or short for solitary confinement.
Tiếng Việt
đơn độc
SÓ-lơ-tờ-ri
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'SÓ', các âm tiết sau đọc lướt và nhẹ hơn.
Được thực hiện hoặc tồn tại một mình; người sống một mình, hoặc dạng viết tắt của hình phạt biệt giam.
Meanings
6 meanings
1Done alone; without other people.adjectivegeneral
Được thực hiện một mình; không có người khác.
“She enjoys long solitary walks.”
“Cô ấy thích những chuyến đi dạo dài một mình.”
- I live a solitary life.
- He enjoys solitary walks in the wilderness.
Dùng để miêu tả các hoạt động (như đi dạo, du lịch, ăn uống) được thực hiện một mình mà không mang sắc thái buồn bã hay tiêu cực.
2Enjoying being alone; frequently spending time alone.adjectivegeneral
Thích ở một mình; thường xuyên dành thời gian một mình.
“He was a solitary child.”
“Cậu ấy từng là một đứa trẻ thích thui thủi một mình.”
Khi dùng cho người, từ này chỉ tính cách thích sự yên tĩnh, không thích giao du, khác biệt hoàn toàn với 'lonely' (cảm thấy cô đơn, buồn bã vì thiếu vắng người khác).
3Alone, with no other people or things around.adjectivegeneral
Đơn độc, trơ trọi, không có người hoặc vật khác xung quanh.
“They live on a solitary farm.”
“Họ sống trong một trang trại hẻo lánh.”
Thường dùng để miêu tả địa điểm (nhà cửa, thung lũng, hòn đảo) nằm tách biệt, xa khu dân cư hoặc trơ trọi giữa thiên nhiên.
4Only one.adjectivegeneral
Duy nhất, chỉ một.
“There was not a solitary shred of evidence.”
“Không có lấy một mảnh bằng chứng duy nhất nào.”
Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của một thứ gì đó (ví dụ: not a solitary shred/word/person).
5A punishment in which a prisoner is kept alone in a separate cell (short for solitary confinement).noungeneral
Hình phạt mà tù nhân bị giam giữ một mình trong phòng giam riêng (viết tắt của solitary confinement - biệt giam).
“After weeks in solitary, he started hallucinating.”
“Sau nhiều tuần bị biệt giam, anh ta bắt đầu bị ảo giác.”
- Prisoners made a grim joke of their confinement, saying that solitary was like being dead in a coffin.
Trong giao tiếp hàng ngày hoặc phim ảnh, người ta thường dùng 'in solitary' thay vì nói cả cụm dài 'in solitary confinement'. Lưu ý không dùng mạo từ 'the' trước 'solitary' trong trường hợp này.
6A person who chooses to live alone.noungeneral
Người chọn lối sống ẩn dật, người sống một mình.
“He lived as a solitary in the remote mountains.”
“Ông ấy sống như một người ẩn dật trên vùng núi hẻo lánh.”
Nghĩa này khá trang trọng (formal) và mang tính văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Người học có thể dùng từ 'recluse' hoặc 'hermit' để thay thế cho tự nhiên hơn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
Inflections
- plural
- solitaries
Word family
- solitarilyadverb
- solitudenoun
Usage patterns
- in solitary
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a solitary.
He is a solitary person.
While 'solitary' can be a noun, it is highly formal or literary. In everyday English, it is much more natural to use it as an adjective.
She was put in the solitary.
She was put in solitary.
When referring to solitary confinement informally, do not use the article 'the'.
They are solitary people.
They are solitary individuals.
While grammatically correct, 'solitary' is often used to describe individuals rather than groups, as the word emphasizes being alone.
I feel solitary today.
I feel lonely today.
Use 'lonely' to describe the negative emotion of being alone. 'Solitary' describes the objective state of being alone.
He lives in a solitary.
He lives in solitary confinement.
When used as a noun for prison, 'solitary' is an uncountable concept, not a countable place with 'a'.
Don't confuse with
- lonely
sad because one has no friends or company
“He felt lonely after moving to the new city.”
'Solitary' often implies a neutral or chosen state of being alone, while 'lonely' implies sadness about being alone.
Academic collocations
Words that pair with "solitary" in formal and academic writing
- verb
- remainlivekeepspend
- adjective
- longsingleisolated
- noun
- confinementwalkfigurelifecell
- preposition
- inby
In context
Real-world examples
- daily life
He enjoys solitary walks in the early morning.
Anh ấy thích những buổi đi dạo đơn độc vào sáng sớm.
Đi dạo một mình thường được xem là cách thư giãn tĩnh tâm, phù hợp với văn hóa sống chậm ở một số đô thị Việt Nam.
- academic
The prisoner was placed in solitary confinement for a week.
Tù nhân bị biệt giam trong một tuần.
Khái niệm 'biệt giam' (solitary confinement) thường xuất hiện trong tin tức pháp luật hoặc phim ảnh nước ngoài, học sinh cần biết cụm từ này khi thi IELTS.
- daily life
She leads a solitary life in the countryside.
Cô ấy sống một cuộc sống biệt lập ở vùng nông thôn.
Lối sống 'bỏ phố về quê' đang trở thành xu hướng của một bộ phận giới trẻ Việt Nam muốn tìm kiếm sự yên tĩnh, tránh xa ồn ào phố thị.
- business
The company remains a solitary example of success in this difficult market.
Công ty vẫn là một ví dụ thành công duy nhất trong thị trường khó khăn này.
Trong kinh doanh, từ này dùng để nhấn mạnh sự độc tôn hoặc trường hợp ngoại lệ hiếm hoi, rất hữu ích khi viết báo cáo kinh tế.
- academic
Tigers are solitary animals, unlike lions which live in prides.
Hổ là loài động vật sống đơn độc, không giống như sư tử sống theo bầy đàn.
Kiến thức sinh học phổ biến, học sinh Việt Nam thường gặp từ này trong các bài đọc tiếng Anh về động vật học hoặc môi trường.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam vốn đề cao tính cộng đồng và gia đình (làng xã), lối sống 'solitary' (đơn độc, biệt lập) đôi khi có thể bị hiểu nhầm là lập dị hoặc tự cô lập. Tuy nhiên, ngày nay giới trẻ ngày càng trân trọng không gian cá nhân và sự tĩnh lặng.
- Cần phân biệt rõ 'solitary' (trạng thái một mình, thường là tự nguyện hoặc mang tính trung lập) với 'lonely' (cảm giác cô đơn, buồn bã). Người Việt thường hay nhầm lẫn hai khái niệm này khi học tiếng Anh do cả hai đều có thể dịch là 'cô đơn' trong một số ngữ cảnh.
Etymology
From Latin 'solitarius', from 'solus' meaning 'alone'. It entered Middle English in the 14th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp phát âm và ví dụ rõ ràng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa tiếng Việt chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa.