secluded
/sɪˈkluːdɪd/Quiet, private, and hidden away from people or busy activities.
Tiếng Việt
hẻo lánh, vắng vẻ, biệt lập
xi-KLU-đợt
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'KLU', âm cuối 'đợt' đọc nhẹ và ngắn.
Yên tĩnh, riêng tư và ẩn khuất khỏi mọi người hoặc các hoạt động ồn ào.
Meanings
2 meanings
1Quiet and private; hidden away from people and busy activities, and often hard to reach.adjectivegeneral
Yên tĩnh và riêng tư; ẩn khuất khỏi mọi người và các hoạt động ồn ào, thường khó tiếp cận.
“We found a secluded beach where we could relax in peace.”
“Chúng tôi đã tìm thấy một bãi biển vắng vẻ nơi chúng tôi có thể thư giãn trong yên bình.”
- They live in a secluded house in the woods.
- He spent his retirement in a secluded corner of the countryside.
- The hotel has a beautiful, secluded garden for guests to enjoy.
Dùng để miêu tả những địa điểm mang lại cảm giác yên tĩnh, thư giãn và không bị làm phiền (ví dụ: a secluded beach, a secluded garden). Không dùng để miêu tả tính cách con người.
2Simple past and past participle of seclude; to keep yourself or someone away from other people.verbgeneral
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'seclude'; tách biệt bản thân hoặc ai đó ra khỏi những người khác.
“She secluded herself in her room to study for the final exams.”
“Cô ấy đã tự nhốt mình trong phòng để ôn thi cho kỳ thi cuối kỳ.”
- The monks secluded themselves from the rest of society.
- He was secluded from the media during the highly publicized trial.
Thường đi kèm với đại từ phản thân (seclude oneself) hoặc dùng ở dạng bị động (be secluded from) để chỉ việc chủ động tránh xa người khác hoặc xã hội.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- secluded beach
- secluded garden
- secluded spot
- secluded area
- fairly secluded
- very secluded
- secluded oneself
- secluded from
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
They went to a secluding beach.
They went to a secluded beach.
The adjective form is 'secluded', ending in -ed, not -ing.
The secluded of the garden was peaceful.
The seclusion of the garden was peaceful.
Use the noun 'seclusion' to refer to the state of being private and quiet.
He is a very secluded person.
He is a very private person.
'Secluded' is typically used for places, not personality traits. Use 'private' or 'solitary' for people.
We stayed in a secluded hotel in the middle of the busy city.
We stayed in a quiet hotel in the middle of the busy city.
'Secluded' implies being hidden away from busy activities, which contradicts being in the middle of a busy city.
The beach was secluded with tourists.
The beach was crowded with tourists.
'Secluded' means away from people, so it cannot be used with 'crowded' or 'full of people'.
Don't confuse with
- isolated
far away from other places, buildings, or people; often with a negative connotation of being cut off
“The village was completely isolated by the heavy snow.”
Use 'secluded' when the privacy is pleasant or desired, and 'isolated' when it implies being cut off, lonely, or difficult to reach due to circumstances.
Academic collocations
Words that pair with "secluded" in formal and academic writing
- verb
- remainkeepfind
- adjective
- highlyfairlyverycompletely
- noun
- areaspotbeachgardenlocation
- preposition
- infrom
In context
Real-world examples
- daily life
We rented a secluded villa for our family vacation.
Chúng tôi đã thuê một căn biệt thự biệt lập cho kỳ nghỉ của gia đình.
Nhiều gia đình Việt Nam hiện nay có xu hướng thuê các căn biệt thự riêng tư, biệt lập vào cuối tuần để nghỉ ngơi và tránh xa sự ồn ào của thành phố.
- business
The executives held their strategic meeting in a secluded resort.
Các giám đốc điều hành đã tổ chức cuộc họp chiến lược tại một khu nghỉ dưỡng vắng vẻ.
Các công ty thường chọn những địa điểm yên tĩnh, tách biệt để tổ chức các buổi họp chiến lược quan trọng nhằm đảm bảo tính bảo mật và sự tập trung cao độ.
- academic
The author spent months in a secluded cabin to finish her novel.
Nữ tác giả đã dành nhiều tháng trong một căn nhà gỗ hẻo lánh để hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.
Nhấn mạnh nhu cầu về một không gian hoàn toàn yên tĩnh, không bị quấy rầy để phục vụ cho công việc nghiên cứu hoặc sáng tạo nghệ thuật.
- travel
Phu Quoc still has some secluded beaches if you know where to look.
Phú Quốc vẫn còn một số bãi biển hoang sơ vắng vẻ nếu bạn biết chỗ tìm.
Phú Quốc là điểm du lịch nổi tiếng tại Việt Nam. Việc tìm kiếm những bãi biển chưa bị thương mại hóa và vắng bóng du khách là một trải nghiệm được nhiều người trẻ ưa chuộng.
- daily life
He found a secluded spot in the park to read his book.
Anh ấy tìm thấy một góc khuất yên tĩnh trong công viên để đọc sách.
Trong các đô thị đông đúc như Hà Nội hay TP.HCM, việc tìm được một góc nhỏ yên tĩnh trong công viên để thư giãn là một điều rất quý giá.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam hiện đại, những nơi được miêu tả là 'secluded' (hẻo lánh, biệt lập, vắng vẻ) thường mang ý nghĩa tích cực, được coi là điểm đến lý tưởng để 'đi trốn' (getaway) nhằm giải tỏa căng thẳng khỏi nhịp sống hối hả của đô thị.
- Từ 'secluded' mang sắc thái yên bình, thư giãn và chủ động tìm kiếm sự riêng tư, khác biệt hoàn toàn với 'isolated' thường mang nghĩa bị cô lập, xa xôi cách trở mang tính tiêu cực.
Etymology
From Latin 'secludere' meaning 'to shut off or confine', from 'se-' (apart) + 'claudere' (to shut). The adjective form emerged in the early 17th century from the past participle of the verb 'seclude'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.