extrovert
/ˈekstrəvɜːrt/A lively and confident person who enjoys being with other people.
Tiếng Việt
người hướng ngoại
ÉC-strờ-vợt
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ÉC', âm 'strờ' đọc lướt nhanh, âm cuối 'vợt' có âm 't' bật nhẹ ở cuối.
Một người sôi nổi, tự tin và thích giao tiếp, ở bên cạnh người khác.
Meanings
4 meanings
1A lively and confident person who enjoys being with other people.nounsocial
Một người sôi nổi, tự tin và thích ở cùng với những người khác (người hướng ngoại).
“She's a real extrovert and loves to socialize and meet new people.”
“Cô ấy thực sự là một người hướng ngoại và rất thích giao lưu cũng như gặp gỡ những người mới.”
- Most sales people are extroverts.
Từ này thường được dùng như một danh từ đếm được. Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'người hướng ngoại' thay vì chỉ nói 'hướng ngoại'.
2A person who is outgoing, sociable, and concerned with outer affairs.nounacademic
Một người cởi mở, hòa đồng và quan tâm đến các vấn đề bên ngoài (thuật ngữ tâm lý học).
“In Jungian psychology, an extrovert is someone who draws energy from external interactions.”
“Trong tâm lý học của Jung, người hướng ngoại là người lấy năng lượng từ các tương tác bên ngoài.”
Trong ngữ cảnh học thuật (đặc biệt là tâm lý học), 'extrovert' đối lập với 'introvert' (người hướng nội). Chú ý cách dùng cụm từ 'draw energy from' (lấy năng lượng từ).
3Lively and confident, and enjoying being with other people.adjectivesocial
Sôi nổi, tự tin và thích giao tiếp với người khác (có tính hướng ngoại).
“He’s pretty extrovert when he’s on stage.”
“Anh ấy khá hướng ngoại khi ở trên sân khấu.”
- an extrovert personality
Khi dùng như tính từ, 'extrovert' (hoặc 'extroverted') miêu tả tính cách. Người Việt thường nói 'có tính hướng ngoại' hoặc đơn giản là 'hướng ngoại'.
4To turn or thrust outwards.verbtechnical
Lộn ra ngoài, lật ra ngoài (thường dùng trong sinh học, y học).
“The biological structure extroverts during the organism's development.”
“Cấu trúc sinh học lộn ra ngoài trong quá trình phát triển của sinh vật.”
Dạng động từ của từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành y sinh hoặc kỹ thuật.
Word bank
Common phrases
- natural extrovert
- gregarious extrovert
- outgoing extrovert
- extrovert personality
- extrovert nature
- extrovert behavior
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- extroverts
- third_person_singular
- extroverts
- past_simple
- extroverted
- past_participle
- extroverted
- present_participle
- extroverting
Word family
- extrovertedadjective
- extrovertedlyadverb
- extroversionnoun
Usage patterns
- be an extrovert
- a natural extrovert
- extrovert personality
- extrovert behavior
- extrovert something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is very extrovert person.
He is a very extrovert person. / He is a very extroverted person.
When used as an adjective before a singular countable noun, you must include the article 'a'.
She extroverts easily.
She is very extroverted.
The verb form of extrovert is rarely used in modern English to describe personality; use the adjective 'extroverted' or the noun 'extrovert' instead.
He has an extrovert.
He is an extrovert.
Use the verb 'to be' when describing someone's personality type as a noun.
They are extrovert.
They are extroverts.
When used as a noun, 'extrovert' must be pluralized to match a plural subject.
She acts very extrovertly.
She acts like an extrovert.
The adverb 'extrovertly' is extremely rare and awkward; it is better to rephrase using the noun or adjective.
Don't confuse with
- introvert
a quiet person who prefers spending time alone
“While he is an extrovert, his wife is an introvert.”
Extroverts gain energy from others; introverts gain energy from being alone.
Academic collocations
Words that pair with "extrovert" in formal and academic writing
- verb
- beseembecome
- adjective
- extremenaturaltypical
- noun
- personalitytendencybehavior
- preposition
- bywith
In context
Real-world examples
- daily life
As an extrovert, she loves hosting dinner parties every weekend.
Là một người hướng ngoại, cô ấy thích tổ chức các bữa tiệc tối mỗi cuối tuần.
Người Việt Nam rất thích tụ tập ăn uống cuối tuần cùng gia đình và bạn bè, đây là môi trường lý tưởng cho những người hướng ngoại thể hiện sự hiếu khách.
- business
The sales department is looking for extroverts who can easily network with clients.
Phòng kinh doanh đang tìm kiếm những người hướng ngoại, có thể dễ dàng xây dựng mạng lưới quan hệ với khách hàng.
Trong văn hóa kinh doanh tại Việt Nam, kỹ năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ (networking) rất được coi trọng, đặc biệt trong các ngành dịch vụ và bán hàng.
- academic
Psychological studies show that extroverts tend to process information while talking.
Các nghiên cứu tâm lý học cho thấy người hướng ngoại có xu hướng xử lý thông tin trong lúc nói chuyện.
Khái niệm hướng ngoại/hướng nội ngày càng phổ biến trong giới trẻ và môi trường học thuật tại Việt Nam, đặc biệt qua các bài trắc nghiệm tính cách như MBTI.
- social
He is such an extrovert that he made friends with everyone at the coffee shop.
Anh ấy quả là một người hướng ngoại khi đã kết bạn với tất cả mọi người ở quán cà phê.
Văn hóa đi cà phê ở Việt Nam là một phần không thể thiếu trong đời sống xã hội, là nơi phổ biến để người hướng ngoại giao lưu và trò chuyện.
- business
Not all leaders need to be extroverts, though society often favors outgoing personalities.
Không phải tất cả các nhà lãnh đạo đều cần là người hướng ngoại, mặc dù xã hội thường ưu ái những tính cách cởi mở.
Quan niệm truyền thống ở Việt Nam thường đánh giá cao những người hoạt bát, khéo ăn nói trong vai trò lãnh đạo, dù quan điểm này đang dần thay đổi.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, người hướng ngoại (extrovert) thường được đánh giá cao trong các hoạt động tập thể, trường lớp và môi trường công sở vì tính cách 'hòa đồng', 'nhiệt tình' và 'khéo ăn nói'.
- Giới trẻ Việt Nam hiện nay rất quen thuộc với từ này thông qua các bài trắc nghiệm tính cách như MBTI (nhóm E - Extroversion), thường dùng từ lóng 'hướng ngoại' để chỉ những người hay đi chơi, thích đám đông và dễ bắt chuyện.
Etymology
Early 20th century: from extra- 'outside' + Latin vertere 'to turn', patterned on introvert. Originally introduced in psychology by Carl Jung.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp phát âm và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chuyên ngành và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.