Skip to content
Dictionary

sock

/sɑːk/
A2noun

A piece of clothing worn on the foot and lower leg, or an informal word for hitting someone hard.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

tất (vớ)

sóc

Phát âm giống từ 'sóc' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'o' và kết thúc bằng âm 'k' dứt khoát.

Một món đồ mặc ở chân và cẳng chân (tất/vớ), hoặc một từ thân mật chỉ việc đấm mạnh vào ai đó.

Meanings

9 meanings

  1. 1A piece of clothing that is worn over the foot, ankle, and lower part of the leg, especially inside a shoe.noundaily life

    Một món đồ mặc bao phủ bàn chân, cổ chân và phần dưới của cẳng chân, đặc biệt là mặc bên trong giày.

    “John sat down and took off his shoes and socks.”

    “John ngồi xuống và cởi giày cùng tất ra.”

    • Wear cotton socks indoors to protect your feet from the cold.
    • The children all wore white knee socks.
    • Tube socks are socks without a shaped heel.

    Người Việt thường hay quên chia số nhiều 'socks' khi nói về một đôi tất. Hãy luôn nhớ dùng 'a pair of socks'.

  2. 2A hard hit, especially with the fist.nounemotions

    Một cú đấm mạnh, đặc biệt là bằng nắm đấm.

    “He gave him a sock on the jaw.”

    “Hắn đã tặng cho anh ta một cú đấm vào hàm.”

    Nghĩa này rất không trang trọng (slang). Tránh dùng trong các bài viết học thuật hoặc môi trường chuyên nghiệp.

  3. 3The lower leg of an animal that is a different color (usually white) from the rest of the body.noundaily life

    Phần chân dưới của động vật có màu khác (thường là màu trắng) so với phần còn lại của cơ thể.

    “The horse has four white socks.”

    “Con ngựa có bốn khoang trắng ở chân.”

    • A chestnut horse with a white sock on its off-hind leg.

    Trong tiếng Việt, khi nói về ngựa, ta thường dùng từ 'khoang' hoặc 'tứ túc mai hoa' để miêu tả đặc điểm này.

  4. 4A soft covering for a microphone to reduce wind noise.nountechnology

    Một lớp bọc mềm cho micro để giảm tiếng ồn của gió.

    “The sound engineer put a sock on the boom mic.”

    “Kỹ thuật viên âm thanh đã bọc mút chắn gió vào micro cần dài.”

    Trong kỹ thuật âm thanh tiếng Việt, từ này thường được gọi là 'mút lọc âm' hoặc 'đầu bọc micro'.

  5. 5A light shoe worn by Ancient Greek and Roman comedic actors.nounliterary

    Loại giày nhẹ được các diễn viên hài Hy Lạp và La Mã cổ đại sử dụng.

    “The actors performed in the traditional sock and buskin.”

    “Các diễn viên biểu diễn trong trang phục giày hài và giày bi kịch truyền thống.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành sân khấu cổ điển, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

  6. 6To hit someone or something very hard, usually with the fist.verbemotions

    Đấm hoặc đánh ai đó/vật gì đó rất mạnh, thường là bằng nắm đấm.

    “She got angry and socked him in the mouth.”

    “Cô ấy nổi giận và đấm vào miệng anh ta.”

    • He socked his brother in the eye.
    • The boxer socked his opponent with a powerful left hook.

    Cấu trúc thường dùng là 'sock somebody in + [bộ phận cơ thể]'. Lưu ý đây là từ thân mật.

  7. 7To do something or tell somebody something in a strong and effective way.verbcommunication

    Làm điều gì đó hoặc nói với ai đó một cách mạnh mẽ và ấn tượng.

    “Go in there and sock it to 'em!”

    “Vào đó và cho họ thấy bản lĩnh của cậu đi!”

    Cụm từ 'sock it to them' mang nghĩa khích lệ ai đó hãy thể hiện hết mình hoặc làm đối phương kinh ngạc.

  8. 8The sound of a punch or powerful blow.interjectionarts culture

    Âm thanh của một cú đấm hoặc cú đánh mạnh.

    “Sock! The hero landed a punch on the villain.”

    “Bộp! Người hùng đã giáng một cú đấm vào tên ác nhân.”

    Thường thấy trong truyện tranh (comics) để mô tả tiếng động va chạm.

  9. 9Extremely successful.adjectivearts culture

    Cực kỳ thành công.

    “The play was a sock hit on Broadway.”

    “Vở kịch là một cú hích cực kỳ thành công trên sân khấu Broadway.”

    Đây là tiếng lóng cũ, hiện nay ít dùng hơn các từ như 'smash hit'.

Word bank

Common phrases

  • pair of socks
  • knee socks
  • cotton socks
  • woollen socks
  • ankle socks
  • sock in the eye
  • sock in the jaw
  • sock hit

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive

Inflections

plural
socks
third_person_singular
socks
past_simple
socked
past_participle
socked
present_participle
socking

Word family

Usage patterns

  • a pair of socks
  • knee-high socks
  • sock somebody in something
  • sock it to someone

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am wearing a sock.

    I am wearing socks.

    Socks are almost always worn and referred to in pairs.

  • He socked to me.

    He socked me.

    The verb 'sock' (to hit) is transitive and takes a direct object without 'to'.

  • A socks

    A pair of socks

    Use 'a pair of' when referring to one set of socks.

  • Pull your sock up.

    Pull your socks up.

    The idiom 'pull your socks up' is always plural.

  • Put a socks in it!

    Put a sock in it!

    The idiom 'put a sock in it' uses the singular form.

Don't confuse with

  • stock

    a supply of goods or shares in a company

    “The shop has a large stock of books.”

    Sock is for your foot; stock is for supply or business.

  • shock

    a sudden upsetting or surprising event

    “The news came as a shock.”

    Shock has an 'h' and relates to surprise; sock relates to feet or hitting.

Academic collocations

Words that pair with "sock" in formal and academic writing

verb
wearput ontake off
adjective
cottonwoolthickthin
noun
pairdrawer
preposition
inwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    In Vietnam, it is customary to take off your shoes and socks before entering someone's house.

    Ở Việt Nam, phong tục là phải cởi giày và tất trước khi vào nhà ai đó.

    Văn hóa Việt Nam coi trọng việc giữ sạch sàn nhà, việc cởi tất thường đi kèm với cởi giày khi vào không gian thờ cúng hoặc nhà riêng.

  • academic

    You need to pull your socks up if you want to pass the final exam.

    Em cần phải cố gắng nhiều hơn nữa nếu muốn vượt qua kỳ thi cuối kỳ.

    Thành ngữ 'pull your socks up' rất phổ biến trong môi trường giáo dục để nhắc nhở học sinh cải thiện thái độ học tập.

  • health

    The athlete wore special compression socks to improve blood circulation.

    Vận động viên đã đi tất nén đặc biệt để cải thiện lưu thông máu.

    Xu hướng chạy bộ và tập thể thao đang phát triển mạnh tại Việt Nam, khiến các loại tất chuyên dụng trở nên quen thuộc hơn.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người miền Bắc thường gọi là 'tất', trong khi người miền Nam thường gọi là 'vớ'.
  • Thành ngữ 'Put a sock in it!' (Im đi!) thường được dùng trong văn cảnh không trang trọng, người học cần cẩn trọng khi sử dụng.
  • Trong văn hóa công sở Việt Nam, việc mang tất trắng với giày tây đen đôi khi bị coi là lỗi thời trang, nên chọn tất tối màu.

Etymology

Originates from Late Old English 'socc', referring to a slipper or light shoe. Derived from Latin 'soccus', which was a light shoe worn by comedic actors in ancient Rome. The verb sense 'to hit' appeared in the 17th century, possibly as a slang development representing the sound of a blow. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “sock” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove